Kết quả bóng đá trận Hapoel Afula vs Ashdod MS, 23:30 ngày 18/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:30 ngày 18/08/2026
Hapoel Afula
2 Kết thúc HT 1-0 0
Ashdod MS
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 9
Địa điểm: Afula Illit Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Afula Phút Ashdod MS
Ahmad Khalaila 1 - 0 2'
6'
34'
35' 1 - 1
35'📺 (Reason:Goal Disallowed) VAR
36'
37'
HT 1-0
63'
Raz Twizer 2 - 1 76'
90+3'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 21 34
Hòa 00 20
Bại 12 55
Ghi bàn 31 118
Mất bàn 28 2017
Điểm 63 1112

Chủ = Hapoel Afula · Khách = Ashdod MS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Afula (7)Hiệp 1 / Cả trậnAshdod MS (8)
3 (43%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (38%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Afula

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22003064
Sân nhà11002034
Sân khách11001039
6 gần6213811--

Ashdod MS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210112311
Sân nhà11001037
Sân khách100102014
6 gần6402912--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Hapoel Afula 2 (50%)Hòa 1 (25%)Ashdod MS 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR CUP27/12/24Hapoel Afula2-2 (1-1)Ashdod MS6-11-0.752.5H
ISR CUP16/01/19Hapoel Afula3-1 (2-1)Ashdod MS7-3-0.252.25T
ISR D222/01/16Hapoel Afula3-2 (2-1)Ashdod MS2-0-0.52.5T
ISR D212/10/15Ashdod MS3-1 (2-0)Hapoel Afula5-4-0.52.5B

Thành tích gần đây — Hapoel Afula

BHBBTTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC11/08/26Hapoel Afula0-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina3-4-0.252.75B
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Afula1-1 (0-0)Maccabi Herzliya9-3-12.75H
ISR LLTTC04/08/26Hapoel Raanana3-1 (2-1)Hapoel Afula2-7-0.252.5B
ISR LLTTC31/07/26Hapoel Kfar Saba3-1 (2-1)Hapoel Afula2-6-0.52.5B
INT CF17/07/26FC Dobrudzha2-3 (1-2)Hapoel Afula---T
ISR D225/05/26Hapoel Afula2-0 (2-0)Kafr Qasim3-4-0.252.5T
ISR D219/05/26Maccabi Kabilio Jaffa4-1 (1-0)Hapoel Afula8-6-0.252.5B
ISR D215/05/26Hapoel Afula2-1 (1-0)Hapoel Nof HaGalil5-502.25T
ISR D208/05/26Hapoel Hadera1-1 (0-0)Hapoel Afula4-9-0.252.25H
ISR D204/05/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Hapoel Raanana6-502.25H
ISR D230/04/26Hapoel Acre FC4-1 (0-1)Hapoel Afula4-0-0.252.25B
ISR D224/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-6+0.252.25H
ISR D217/04/26Kiryat Yam SC1-2 (0-2)Hapoel Afula3-3-0.752.75T
ISR D215/04/26Hapoel Afula1-3 (1-2)Hapoel Nof HaGalil9-4-0.252.25B
ISR D210/04/26Hapoel Raanana1-1 (0-0)Hapoel Afula3-3-0.252.25H
ISR D206/04/26Hapoel Afula0-0 (0-0)Ironi Modiin3-4--H
ISR D227/03/26Hapoel Afula0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-2-0.752.5B
ISR D227/02/26Maccabi Petah Tikva FC0-1 (0-0)Hapoel Afula10-0-1.753T
ISR D220/02/26Hapoel Afula0-5 (0-1)Maccabi Kabilio Jaffa1-502.5B
ISR D217/02/26Hapoel Acre FC0-2 (0-1)Hapoel Afula3-6-0.252.25T

Thành tích gần đây — Ashdod MS

BTTTBTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC12/08/26Bnei Yehuda Tel Aviv6-0 (4-0)Ashdod MS3-3--B
ISR LLTTC07/08/26Ashdod MS1-0 (0-0)Hapoel Rishon Lezion4-2+0.752.75T
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Kabilio Jaffa0-2 (0-0)Ashdod MS2-8+0.752.75T
ISR LLTTC31/07/26Ashdod MS2-1 (2-0)Maccabi Kiryat Gat---T
INT CF10/07/26Ashdod MS1-3 (0-1)Ironi Modiin2-3+12.75B
ISR D119/05/26Hapoel Kiryat Shmona2-3 (1-1)Ashdod MS2-502.5T
ISR D114/05/26Ashdod MS0-1 (0-1)Hapoel Jerusalem3-202.25B
ISR D111/05/26Hapoel Haifa1-0 (0-0)Ashdod MS5-4-0.252.5B
ISR D104/05/26Ashdod MS0-3 (0-1)Ironi Tiberias5-1+0.52.5B
ISR D128/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-1 (0-0)Ashdod MS3-502.25H
ISR D126/04/26Ashdod MS1-2 (0-0)Maccabi Bnei Raina8-8+0.752.5B
ISR D118/04/26Maccabi Netanya2-1 (0-0)Ashdod MS4-4-0.53B
ISR D112/04/26Ironi Tiberias0-0 (0-0)Ashdod MS5-202.5H
ISR D105/04/26Ashdod MS2-3 (2-2)Maccabi Netanya3-5-0.252.75B
INT CF26/03/26Ashdod MS1-2 (1-0)Hapoel Petah Tikva4-0-0.252.5B
ISR D121/02/26Maccabi Tel Aviv3-2 (2-1)Ashdod MS3-3-1.53.25B
ISR D115/02/26Ashdod MS1-2 (1-1)Hapoel Beer Sheva3-8-1.53B
ISR D107/02/26Hapoel Haifa0-2 (0-0)Ashdod MS3-5-0.252.75T
ISR D102/02/26Hapoel Petah Tikva2-0 (0-0)Ashdod MS9-4-0.52.5B
ISR D126/01/26Ashdod MS1-1 (1-0)Beitar Jerusalem3-7-13H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
9
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
62
107
Tấn công nguy hiểm
30
88
Sút ngoài cầu môn
7
6
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Việt vị
2
2
Quả ném biên
16
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Afula (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Ashdod MS (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hapoel AfulaAshdod MS

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hapoel AfulaAshdod MS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
43
Thắng 1
63
Hòa
18
Thua 1
74
Thua 2+
Hapoel AfulaAshdod MS

Thông tin đội bóng

Hapoel Afula Thông tin Ashdod MS
Thành lập 1999
Afula Illit Stadium Sân nhà Yud Alef
0 Sức chứa 7420
HLV
Khu vực ASHDOD
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.803.100.993.500.840.87-0.750.97
Live1.02 ↓41.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓2.90 ↑0.000.15 ↓
VcbetSớm3.002.881.930.622.250.720.72-0.500.62
Live1.01 ↓9.00 ↑36.00 ↑1.64 ↑2.500.19 ↓0.22 ↓-0.251.63 ↑
Mansion88Sớm3.453.401.860.752.251.010.90-0.500.86
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑5.00 ↑2.500.09 ↓0.13 ↓-0.253.44 ↑
InterwettenSớm2.603.202.450.952.500.70---
Live1.01 ↓22.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓---
10BETSớm2.653.402.500.792.250.91---
Live1.01 ↓34.01 ↑100.00 ↑3.10 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm3.903.301.790.772.250.990.97-0.500.79
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓2.38 ↑0.000.26 ↓
CrownSớm2.853.152.070.762.250.940.85-0.250.85
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑3.03 ↑2.500.03 ↓0.07 ↓-0.252.70 ↑
SbobetSớm3.483.071.860.762.251.000.90-0.500.86
Live1.01 ↓9.00 ↑55.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓2.08 ↑0.000.32 ↓
WewbetSớm2.853.102.360.862.250.940.79-0.251.03
Live1.01 ↓10.80 ↑62.00 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓2.38 ↑0.000.24 ↓
LadbrokesSớm2.753.202.251.052.500.70---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.903.352.350.842.250.970.86-0.250.94
Live1.01 ↓121.00 ↑301.00 ↑9.44 ↑2.750.05 ↓0.01 ↓-0.5015.62 ↑
PinnacleSớm3.023.062.310.862.250.890.80-0.250.99
Live1.49 ↓3.27 ↑9.90 ↑3.02 ↑2.500.23 ↓2.48 ↑0.000.29 ↓
BwinSớm2.703.202.251.052.500.68---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑1.00 ↓2.500.63 ↓---
1xBetSớm2.843.222.310.802.250.881.030.000.68
Live1.01 ↓16.60 ↑31.00 ↑4.17 ↑2.500.14 ↓2.97 ↑0.000.22 ↓
Bet 365Sớm2.753.202.250.852.250.950.78-0.251.03
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓2.90 ↑0.000.24 ↓
William HillSớm2.753.202.251.052.500.70---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Afula-1/4002
Ashdod MS+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).