Kết quả bóng đá trận Hapoel Acre FC vs Kiryat Yam SC, 00:00 ngày 07/08/2026

Ligat Leumit Toto Cúp Israel · 00:00 ngày 07/08/2026
Hapoel Acre FC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Kiryat Yam SC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Acre Municipal Stadium

Diễn biến trận đấu

Hapoel Acre FC Phút Kiryat Yam SC
39'
HT 0-0
1 - 0 51'
53'
59'
68'
86'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 11 43
Hòa 21 24
Bại 01 23
Ghi bàn 23 1011
Mất bàn 12 910
Điểm 54 1413

Chủ = Hapoel Acre FC · Khách = Kiryat Yam SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Acre FC (4)Hiệp 1 / Cả trậnKiryat Yam SC (5)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (25%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (25%)Hòa/Bại2 (40%)
1 (25%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Hapoel Acre FC 0 (0%)Hòa 2 (67%)Kiryat Yam SC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D230/03/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Hapoel Acre FC1-0-0.752.25H
ISR D231/10/25Hapoel Acre FC0-0 (0-0)Kiryat Yam SC3-5-0.252.5H
ISR LLTTC08/08/25Hapoel Acre FC2-4 (2-1)Kiryat Yam SC2-3+0.252.5B

Thành tích gần đây — Hapoel Acre FC

HHHHTBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Ahi Nazareth1-1 (1-0)Hapoel Acre FC2-5-0.252.5H
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Acre FC---H
ISR D225/05/26Hapoel Nof HaGalil2-2 (1-1)Hapoel Acre FC10-3+0.252.25H
ISR D219/05/26Hapoel Acre FC0-0 (0-0)Hapoel Hadera5-4+0.52.75H
ISR D214/05/26Ironi Modiin0-1 (0-1)Hapoel Acre FC2-5-0.252.25T
ISR D208/05/26Hapoel Acre FC1-2 (1-0)Hapoel Raanana4-6+0.252.25B
ISR D205/05/26Kafr Qasim1-0 (1-0)Hapoel Acre FC0-302.25B
ISR D230/04/26Hapoel Acre FC4-1 (0-1)Hapoel Afula4-0+0.252.25T
ISR D224/04/26Maccabi Kabilio Jaffa0-0 (0-0)Hapoel Acre FC5-2-0.252.75H
ISR D217/04/26Hapoel Kfar Saba3-2 (1-2)Hapoel Acre FC6-5-0.52.5B
ISR D215/04/26Hapoel Acre FC1-1 (1-0)Hapoel Kfar Shalem4-8-0.252.5H
ISR D210/04/26Hapoel Rishon Lezion3-1 (1-0)Hapoel Acre FC8-2-0.252.5B
ISR D206/04/26Hapoel Acre FC3-1 (0-1)Maccabi Herzliya4-5--T
ISR D230/03/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Hapoel Acre FC1-0-0.752.25H
ISR D227/02/26Hapoel Acre FC0-2 (0-1)Hapoel Nof HaGalil7-302.25B
ISR D220/02/26Hapoel Raanana2-1 (0-1)Hapoel Acre FC7-202.25B
ISR D217/02/26Hapoel Acre FC0-2 (0-1)Hapoel Afula3-6+0.252.25B
ISR D210/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-1 (1-1)Hapoel Acre FC9-2-0.52.25B
ISR D230/01/26Hapoel Acre FC1-5 (1-3)Maccabi Petah Tikva FC5-10-12.5B
ISR D223/01/26Maccabi Kabilio Jaffa0-1 (0-1)Hapoel Acre FC4-702.5T

Thành tích gần đây — Kiryat Yam SC

THBHBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LLTTC04/08/26Kiryat Yam SC3-1 (1-0)Maccabi Bnei Raina6-11--T
ISR LLTTC31/07/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Ahi Nazareth---H
INT CF14/07/26Kiryat Yam SC0-2 (0-1)Maccabi Haifa---B
ISR D225/05/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC7-3-0.753H
ISR D220/05/26Hapoel Kfar Shalem2-1 (2-1)Kiryat Yam SC9-603B
ISR D215/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (1-0)Kiryat Yam SC10-8-0.52.75B
ISR D211/05/26Kiryat Yam SC2-0 (0-0)Hapoel Kfar Saba3-502.5T
ISR D205/05/26Hapoel Rishon Lezion1-2 (0-0)Kiryat Yam SC7-4-0.252.5T
ISR D201/05/26Kiryat Yam SC0-1 (0-0)Hapoel Ramat Gan7-402.5B
ISR D227/04/26Maccabi Herzliya0-0 (0-0)Kiryat Yam SC6-3-0.252.5H
ISR D217/04/26Kiryat Yam SC1-2 (0-2)Hapoel Afula3-3+0.752.75B
ISR D215/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-3 (0-2)Kiryat Yam SC10-1-0.252.25T
ISR D210/04/26Kiryat Yam SC2-2 (0-2)Maccabi Petah Tikva FC2-2-0.752.75H
ISR D203/04/26Maccabi Kabilio Jaffa2-0 (1-0)Kiryat Yam SC3-10+0.252.5B
ISR D230/03/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Hapoel Acre FC1-0+0.752.25H
ISR D224/03/26Hapoel Hadera1-4 (1-2)Kiryat Yam SC3-6+0.252.25T
ISR D224/02/26Kiryat Yam SC1-1 (0-0)Kafr Qasim10-6+0.52.5H
ISR D213/02/26Hapoel Ramat Gan2-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-702.5B
ISR D206/02/26Kiryat Yam SC2-1 (0-0)Hapoel Kfar Saba5-2+0.252.5T
ISR D203/02/26Hapoel Kfar Shalem1-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-0+0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
93
99
Tấn công nguy hiểm
50
67
Sút ngoài cầu môn
5
7
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Acre FC (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kiryat Yam SC (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Hapoel Acre FCKiryat Yam SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Hapoel Acre FCKiryat Yam SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
22
Thắng 1
76
Hòa
54
Thua 1
44
Thua 2+
Hapoel Acre FCKiryat Yam SC

Thông tin đội bóng

Hapoel Acre FC Thông tin Kiryat Yam SC
2000 Thành lập
Acre Municipal Stadium Sân nhà
2500 Sức chứa 0
HLV
ISR Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.501.850.772.250.980.86-0.500.87
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑5.00 ↑1.500.04 ↓0.79 ↓0.000.95 ↑
VcbetSớm2.803.101.910.692.750.640.64-0.250.69
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑1.69 ↑1.500.18 ↓0.51 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm3.053.352.020.962.750.800.92-0.250.84
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑4.76 ↑1.500.03 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
InterwettenSớm3.803.551.830.902.500.75---
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓---
10BETSớm3.853.601.840.952.500.76---
Live3.20 ↓3.50 ↓2.11 ↑0.78 ↓2.500.93 ↑---
12betSớm3.053.352.020.962.750.800.92-0.250.84
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑5.00 ↑1.500.02 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
CrownSớm3.453.351.880.752.250.950.82-0.500.88
Live2.80 ↓3.352.02 ↑0.90 ↑2.750.80 ↓0.90 ↑-0.250.80 ↓
SbobetSớm2.933.142.030.772.500.990.92-0.250.84
Live1.03 ↓6.80 ↑195.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm3.693.321.900.982.500.780.88-0.500.90
Live1.05 ↓6.15 ↑38.00 ↑4.75 ↑1.500.01 ↓0.82 ↓0.001.00 ↑
LadbrokesSớm3.603.301.850.952.500.75---
Live1.01 ↓23.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.603.501.880.972.500.740.85-0.500.85
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑8.47 ↑1.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.153.381.950.812.500.900.76-0.500.96
Live1.08 ↓6.57 ↑29.95 ↑2.44 ↑1.500.26 ↓0.66 ↓0.001.08 ↑
BwinSớm3.603.301.830.952.500.75---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑9.00 ↑1.500.03 ↓---
1xBetSớm3.583.501.851.002.500.801.750.000.40
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.11 ↑1.500.13 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
Bet 365Sớm3.503.501.831.002.500.800.90-0.500.90
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑1.500.15 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.