Kết quả bóng đá trận Hapoel Acre FC vs Hapoel Afula, 23:00 ngày 24/09/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 24/09/2026
Hapoel Acre FC 0 Kết thúc HT 0-1 3
Hapoel Afula
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Acre Municipal Stadium Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Acre FC | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Khalaila A. | |
| 34' | ||
| 43' | ||
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 | |
| 47' | ⚽ 0 - 3 Malka Y. | |
| 54' | ||
| 57' | ||
| 80' | ⚽ 0 - 4 Raz Twizer | |
| 81' | ⚽ 0 - 5 | |
| 81' | ⚽ 0 - 6 Raz Twizer | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 23 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 1 | 15 |
Chủ = Hapoel Acre FC · Khách = Hapoel Afula
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Acre FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Acre FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 16 |
Hapoel Afula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Thẻ vàng
24
Sút bóng
614
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
47%53%
Việt vị
21
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Acre FC (21 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Hapoel Afula (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Acre FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | |
| Acre Municipal Stadium | Sân nhà | Afula Illit Stadium |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| ISR | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.69 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.30 | 1.53 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.72 | -0.50 | 0.62 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.73 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.26 | 3.52 | 1.58 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.55 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.62 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.64 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.70 | 4.20 | 1.57 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.53 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.80 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Acre FC | -1/2 | 2 | 0 | 2 |
| Hapoel Afula | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).