Kết quả bóng đá trận Hapoel Acre FC vs Bnei Yehuda Tel Aviv, 23:00 ngày 31/08/2026

Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 31/08/2026
Hapoel Acre FC
0 Kết thúc HT 0-2 3
Bnei Yehuda Tel Aviv
🟨 4 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Acre Municipal Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Hapoel Acre FC Phút Bnei Yehuda Tel Aviv
29'
29'
39' 0 - 1 Stav Nachmani
39' 0 - 2 Nachmani S.
45' 0 - 3 Hadadi B.
45'
45+2'
45+3' 0 - 4 Ben Hadadi
HT 0-2
50' 0 - 5
55'
75'
79' 0 - 6 Stav Nachmani
81' Sahar Dabah
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 37
Hòa 01 23
Bại 30 50
Ghi bàn 06 528
Mất bàn 121 175
Điểm 07 1124

Chủ = Hapoel Acre FC · Khách = Bnei Yehuda Tel Aviv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hapoel Acre FC (8)Hiệp 1 / Cả trậnBnei Yehuda Tel Aviv (13)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (25%)Hòa/Thắng5 (38%)
1 (13%)Hòa/Hòa3 (23%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (38%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Hapoel Acre FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300309016
Sân nhà200205016
Sân khách100104016
6 gần622247--

Bnei Yehuda Tel Aviv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330010291
Sân nhà11003135
Sân khách22007161
6 gần6510184--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hapoel Acre FC 7 (35%)Hòa 5 (25%)Bnei Yehuda Tel Aviv 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D210/02/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-1 (1-1)Hapoel Acre FC9-2-0.52.25B
ISR D205/10/25Hapoel Acre FC2-0 (2-0)Bnei Yehuda Tel Aviv2-2--T
ISR D203/01/25Bnei Yehuda Tel Aviv0-1 (0-0)Hapoel Acre FC3-2-0.752.75T
ISR D229/08/24Hapoel Acre FC1-3 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv2-9--B
ISR D223/02/24Hapoel Acre FC2-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv1-302.25T
ISR D217/11/23Bnei Yehuda Tel Aviv3-4 (2-2)Hapoel Acre FC8-1--T
ISR D207/04/23Hapoel Acre FC2-2 (2-2)Bnei Yehuda Tel Aviv1-6+0.252.25H
ISR D215/02/23Bnei Yehuda Tel Aviv1-3 (1-2)Hapoel Acre FC-02T
ISR D224/10/22Hapoel Acre FC1-0 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv6-402T
ISR D218/03/22Hapoel Acre FC1-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv5-402H
ISR D210/12/21Bnei Yehuda Tel Aviv2-1 (1-0)Hapoel Acre FC4-8-0.252.25B
ISR D113/01/18Bnei Yehuda Tel Aviv2-1 (0-1)Hapoel Acre FC11-0-12.25B
ISR D123/09/17Hapoel Acre FC1-1 (1-1)Bnei Yehuda Tel Aviv2-4-0.252.25H
ISR CUP06/01/17Hapoel Acre FC3-3 (0-2)Bnei Yehuda Tel Aviv8-4-0.252.25H
ISR D117/04/16Bnei Yehuda Tel Aviv3-1 (2-0)Hapoel Acre FC4-16-0.252.25B
ISR CUP13/01/16Bnei Yehuda Tel Aviv2-1 (0-1)Hapoel Acre FC11-4-0.52.25B
ISR D120/12/15Hapoel Acre FC0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv4-4-0.252B
ISR D101/09/15Bnei Yehuda Tel Aviv0-2 (0-2)Hapoel Acre FC5-4-0.752.25T
ISR D112/04/14Hapoel Acre FC1-1 (0-1)Bnei Yehuda Tel Aviv5-802.25H
ISR D123/02/14Bnei Yehuda Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Acre FC7-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — Hapoel Acre FC

BBTTHHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D223/08/26Kafr Qasim4-0 (0-0)Hapoel Acre FC4-2+0.252.25B
ISR D218/08/26Hapoel Acre FC0-2 (0-1)Maccabi Kiryat Gat1-7+0.252.25B
ISR LLTTC11/08/26Maccabi Herzliya0-2 (0-0)Hapoel Acre FC2-3--T
ISR LLTTC07/08/26Hapoel Acre FC1-0 (0-0)Kiryat Yam SC2-5-0.52.25T
ISR LLTTC04/08/26Maccabi Ahi Nazareth1-1 (1-0)Hapoel Acre FC2-5-0.252.5H
ISR LLTTC31/07/26Maccabi Bnei Raina0-0 (0-0)Hapoel Acre FC---H
ISR D225/05/26Hapoel Nof HaGalil2-2 (1-1)Hapoel Acre FC10-3+0.252.25H
ISR D219/05/26Hapoel Acre FC0-0 (0-0)Hapoel Hadera5-4+0.52.75H
ISR D214/05/26Ironi Modiin0-1 (0-1)Hapoel Acre FC2-5-0.252.25T
ISR D208/05/26Hapoel Acre FC1-2 (1-0)Hapoel Raanana4-6+0.252.25B
ISR D205/05/26Kafr Qasim1-0 (1-0)Hapoel Acre FC0-302.25B
ISR D230/04/26Hapoel Acre FC4-1 (0-1)Hapoel Afula4-0+0.252.25T
ISR D224/04/26Maccabi Kabilio Jaffa0-0 (0-0)Hapoel Acre FC5-2-0.252.75H
ISR D217/04/26Hapoel Kfar Saba3-2 (1-2)Hapoel Acre FC6-5-0.52.5B
ISR D215/04/26Hapoel Acre FC1-1 (1-0)Hapoel Kfar Shalem4-8-0.252.5H
ISR D210/04/26Hapoel Rishon Lezion3-1 (1-0)Hapoel Acre FC8-2-0.252.5B
ISR D206/04/26Hapoel Acre FC3-1 (0-1)Maccabi Herzliya4-5--T
ISR D230/03/26Kiryat Yam SC0-0 (0-0)Hapoel Acre FC1-0-0.752.25H
ISR D227/02/26Hapoel Acre FC0-2 (0-1)Hapoel Nof HaGalil7-302.25B
ISR D220/02/26Hapoel Raanana2-1 (0-1)Hapoel Acre FC7-202.25B

Thành tích gần đây — Bnei Yehuda Tel Aviv

TTTHTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D223/08/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-1 (1-1)Hapoel Kfar Shalem6-2+0.52.75T
ISR D218/08/26Maccabi Bnei Raina1-4 (1-1)Bnei Yehuda Tel Aviv1-4-0.252.5T
ISR LLTTC12/08/26Bnei Yehuda Tel Aviv6-0 (4-0)Ashdod MS3-3--T
ISR LLTTC07/08/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (1-1)Hapoel Kfar Shalem5-2+0.52.5H
ISR LLTTC04/08/26Kafr Qasim0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv8-5--T
ISR LLTTC31/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-1 (1-1)Ironi Modiin11-3+0.752.5T
INT CF22/07/26Strumska Slava0-6 (0-3)Bnei Yehuda Tel Aviv1-2--T
INT CF20/07/26Hapoel Petah Tikva1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv2-7--H
INT CF10/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-2 (1-1)Hapoel Jerusalem4-5-0.252.5H
INT CF07/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona1-11--T
INT CF03/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-3 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--H
ISR D225/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-1 (0-0)Maccabi Herzliya7-1-0.52.75H
ISR D220/05/26Maccabi Petah Tikva FC2-2 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv3-3-0.753H
ISR D215/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-0 (1-0)Kiryat Yam SC10-8+0.52.75T
ISR D208/05/26Hapoel Kfar Shalem0-1 (0-1)Bnei Yehuda Tel Aviv5-5+0.252.75T
ISR D205/05/26Hapoel Kfar Saba1-3 (1-1)Bnei Yehuda Tel Aviv2-302.75T
ISR D201/05/26Bnei Yehuda Tel Aviv2-2 (1-1)Hapoel Rishon Lezion11-6+0.252.5H
ISR D227/04/26Hapoel Ramat Gan1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv0-12+0.252.5H
ISR D217/04/26Maccabi Herzliya0-1 (0-0)Bnei Yehuda Tel Aviv6-1402.5T
ISR D215/04/26Bnei Yehuda Tel Aviv1-3 (0-2)Kiryat Yam SC10-1+0.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
7
14
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
80
101
Tấn công nguy hiểm
36
68
Sút ngoài cầu môn
6
10
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Việt vị
3
1
Quả ném biên
23
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2
T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hapoel Acre FC (13 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Bnei Yehuda Tel Aviv (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hapoel Acre FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Bnei Yehuda Tel Aviv (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
05
B.thắng H2
Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
23
Thắng 1
78
Hòa
40
Thua 1
41
Thua 2+
Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv

Thông tin đội bóng

Hapoel Acre FC Thông tin Bnei Yehuda Tel Aviv
2000 Thành lập 1935
Acre Municipal Stadium Sân nhà Hamoshava Stadium
2500 Sức chứa 8000
HLV
ISR Khu vực Tel Aviv-Yafo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.303.901.450.812.500.870.87-1.000.82
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.10 ↑3.500.01 ↓1.27 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm4.803.301.440.662.500.680.58-1.250.76
Live23.00 ↑7.50 ↑1.01 ↓1.74 ↑3.500.17 ↓0.92 ↑0.000.47 ↓
Mansion88Sớm5.904.151.410.752.501.011.09-1.000.67
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.02 ↓1.20 ↑0.000.67
InterwettenSớm3.953.451.800.852.500.801.05-1.000.65
Live80.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓1.05-1.000.65
10BETSớm4.103.601.810.892.500.81---
Live100.00 ↑35.83 ↑1.01 ↓3.01 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm5.904.151.410.802.500.960.95-1.000.81
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓2.38 ↑3.500.24 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm4.653.651.510.872.500.830.74-1.000.96
Live5.30 ↑3.95 ↑1.40 ↓0.77 ↓2.500.93 ↑0.97 ↑-1.000.73 ↓
SbobetSớm5.103.661.460.812.500.950.88-1.000.88
Live23.00 ↑6.70 ↑1.08 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
WewbetSớm3.933.401.810.932.500.830.97-0.500.81
Live41.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓4.15 ↑3.500.04 ↓1.19 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm3.903.401.750.912.500.80---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm3.903.451.890.942.500.790.90-0.500.85
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓11.72 ↑3.500.03 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.863.371.860.972.500.820.90-0.500.85
Live30.05 ↑8.17 ↑1.09 ↓2.89 ↑3.500.23 ↓1.37 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm3.903.401.730.882.500.80---
Live176.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.87 ↓2.500.73 ↓---
1xBetSớm4.423.551.740.902.500.801.37-0.250.52
Live33.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓4.48 ↑3.500.11 ↓1.23 ↓0.000.61 ↑
Bet 365Sớm3.903.601.730.902.250.900.85-0.500.95
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm4.203.251.750.912.500.80---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑3.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hapoel Acre FC-1/2200
Bnei Yehuda Tel Aviv+1/2300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).