Kết quả bóng đá trận Hapoel Acre FC vs Ashdod MS, 23:00 ngày 14/09/2026
Leumit League (Israel) · 23:00 ngày 14/09/2026
Hapoel Acre FC 0 Kết thúc HT 0-2 4
Ashdod MS
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Địa điểm: Acre Municipal Stadium
Diễn biến trận đấu
| Hapoel Acre FC | Phút | |
| 29' | ||
| 30' | ||
| 42' | ⚽ 0 - 1 | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Amer | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 Fadida S. | |
| 44' | ⚽ 0 - 4 Fadida S. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 9 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 0 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 26 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 1 | 25 |
Chủ = Hapoel Acre FC · Khách = Ashdod MS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hapoel Acre FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Hapoel Acre FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 16 |
Ashdod MS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
19
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
25%75%
Việt vị
11
Quả ném biên
811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hapoel Acre FC (20 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Ashdod MS (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hapoel Acre FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | 1999 |
| Acre Municipal Stadium | Sân nhà | Yud Alef |
| 2500 | Sức chứa | 7420 |
| HLV | ||
| ISR | Khu vực | ASHDOD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.25 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.92 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.12 | 0.71 | 4.00 | 0.63 | 0.75 | -1.75 | 0.59 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.90 | 4.69 | 1.26 | 0.94 | 3.00 | 0.76 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 29.00 | 10.00 | 1.05 | 0.50 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.50 ↓ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 8.80 | 6.30 | 1.14 | 0.76 | 3.75 | 0.94 | 0.77 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 8.30 ↓ | 5.60 ↓ | 1.17 ↑ | 1.11 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.65 ↓ | -2.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.60 | 4.76 | 1.26 | 0.97 | 3.25 | 0.73 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 8.00 | 1.11 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.00 | 9.00 | 1.13 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.96 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 68.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.30 ↓ | -0.50 | 2.53 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 28.00 | 9.20 | 1.05 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 0.88 | -2.50 | 0.82 |
| Live | 25.00 ↓ | 19.40 ↑ | 1.01 ↓ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 34.00 | 11.00 | 1.06 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.98 | -2.75 | 0.83 |
| Live | 34.00 | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.