Kết quả bóng đá trận HAPK vs Kumu STPS, 19:00 ngày 15/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 19:00 ngày 15/08/2026
HAPK 4 Kết thúc HT 2-1 1
Kumu STPS
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| HAPK | Phút | |
| Iltaf Danish 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Ville Sormunen | |
| 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| Paavo Marjamäki | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| Jaro Saikkonen 3 - 1 ⚽ | 53' | |
| 4 - 1 ⚽ | 57' | |
| 75' | Matti Oikari | |
| 83' | Lauri Sutela | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 25 | 26 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 3 |
Chủ = HAPK · Khách = Kumu STPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HAPK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 5 (71%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
HAPK 1 (100%)Hòa 0 (0%)Kumu STPS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/22 | HAPK | 4-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — HAPK
TBTTBBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/35 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | HAPK | 3-1 (0-0) | KoPa | - | - | T |
| 03/07/26 | MP II | 4-1 (2-0) | HAPK | - | - | B |
| 17/06/26 | LAUTP | 2-5 (0-2) | HAPK | - | - | T |
| 28/05/26 | MiPK | 3-4 (0-4) | HAPK | - | - | T |
| 06/05/26 | HAPK | 0-4 (0-1) | Kultsu Lappeenranta | - | - | B |
| 14/04/26 | HAPK | 1-6 (1-5) | SJK Seinajoen | - | - | B |
| 04/10/25 | HAPK | 3-2 (1-1) | JPS | - | - | T |
| 27/09/25 | FC Vaajakoski | 4-2 (2-1) | HAPK | - | - | B |
| 21/09/25 | Lahden Reipas | 6-0 (3-0) | HAPK | - | - | B |
| 13/09/25 | HAPK | 0-3 (0-0) | FC Vaajakoski | - | - | B |
| 06/09/25 | JPS | 3-1 (1-0) | HAPK | -0.25 | 4 | B |
| 30/08/25 | HAPK | 0-7 (0-0) | Lahden Reipas | - | - | B |
| 16/08/25 | Mypa | 3-0 (0-0) | HAPK | - | - | B |
| 08/08/25 | HAPK | 1-3 (1-0) | Vantaa | - | - | B |
| 03/08/25 | GrIFK Kauniainen | 5-0 (3-0) | HAPK | - | - | B |
| 26/07/25 | HAPK | 1-4 (1-1) | FC Vaajakoski | -1.25 | 4 | B |
| 19/07/25 | Honka Espoo | 5-0 (0-0) | HAPK | -4.5 | 5.5 | B |
| 12/07/25 | HAPK | 2-2 (2-0) | JPS | +0.25 | 4 | H |
| 08/07/25 | HAPK | 2-3 (1-2) | Lahden Reipas | -1.75 | 4 | B |
| 03/07/25 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (1-1) | HAPK | -2.75 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Kumu STPS
BTBBBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/37 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | LAUTP II | 2-1 (1-1) | Kumu STPS | - | - | B |
| 02/07/26 | Kumu STPS | 4-0 (3-0) | LAUTP II | - | - | T |
| 24/06/26 | LAUTP | 6-2 (3-1) | Kumu STPS | - | - | B |
| 17/06/26 | Kultsu Lappeenranta | 5-0 (3-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 13/06/26 | Kumu STPS | 0-2 (0-1) | KoPa | - | - | B |
| 07/05/26 | PeKa | 7-0 (2-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 24/05/24 | Kumu STPS | 5-2 (1-1) | Purha | - | - | T |
| 18/06/23 | NiemU | 5-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 05/05/23 | FC Jyvaskyla Blackbird | 0-0 (0-0) | Kumu STPS | - | - | H |
| 21/09/22 | MiPK | 8-2 (2-1) | Kumu STPS | - | - | B |
| 17/09/22 | HAPK | 4-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 13/07/22 | Kumu STPS | 4-1 (1-0) | Hauppauge | - | - | T |
| 08/06/22 | Kumu STPS | 1-1 (0-0) | Mypa | - | - | H |
| 02/06/22 | SavU | 7-1 (4-1) | Kumu STPS | - | - | B |
| 13/05/22 | Edustus IPS | 2-5 (2-4) | Kumu STPS | - | - | T |
| 08/10/21 | Liry | 3-3 (1-1) | Kumu STPS | - | - | H |
| 27/08/21 | Edustus IPS | 3-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 22/08/21 | Kumu STPS | 3-0 (2-0) | KJP | - | - | T |
| 15/08/21 | KyPa | 4-0 (3-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 01/08/21 | Kumu STPS | 1-1 (1-0) | Union Plaani | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
235
Sút cầu môn
115
Tấn công
11687
Tấn công nguy hiểm
8436
Sút ngoài cầu môn
120
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HAPK (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 3.13 bàn/trận
Kumu STPS (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 3.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HAPK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 6.00 | 10.50 | 0.68 | 4.50 | 0.66 | 0.63 | 2.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.89 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.75 | 14.00 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.12 | 8.00 | 12.00 | 0.76 | 4.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.81 ↑ | 4.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 6.70 | 16.80 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.90 | 3.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.95 ↑ | 16.40 ↓ | 1.58 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 9.50 | 15.00 | 0.40 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↑ | 8.50 ↓ | 15.00 | 0.36 ↓ | 3.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 9.50 | 16.00 | 0.78 | 4.50 | 0.78 | 0.83 | 3.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 9.50 | 15.00 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 9.50 | 21.00 ↑ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 8.80 | 30.00 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 27.00 ↓ | 1.82 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 10.00 | 17.00 | 0.98 | 4.50 | 0.83 | 0.98 | 3.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 7.50 | 23.00 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.78 | 5.25 | 0.92 | 0.70 | 2.50 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.76 | 4.25 | 0.93 | 0.76 | 2.75 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.