Kết quả bóng đá trận Hanwell Town vs Aldershot Town, 19:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 25/07/2026
Hanwell Town 0 Hiệp 2 - HT 0-1 2
Aldershot Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Hanwell Town | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Brody Peart | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 13 |
Chủ = Hanwell Town · Khách = Aldershot Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hanwell Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (18%) | Thắng/Thắng | 12 (20%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 5 (8%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (10%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (8%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 6 (10%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (22%) | Bại/Bại | 24 (41%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hanwell Town 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aldershot Town 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/20 | Hanwell Town | 2-6 (1-5) | Aldershot Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hanwell Town
TBHTBBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Hanwell Town | 2-1 (1-1) | Basingstoke Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Plymouth Parkway | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | B |
| 17/04/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-0) | Farnham Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Hanwell Town | 4-0 (1-0) | Weymouth | - | - | T |
| 06/04/26 | Uxbridge | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Hanwell Town | 1-2 (1-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 01/04/26 | Hanwell Town | 0-0 (0-0) | Sholing FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Yate Town | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | B |
| 25/03/26 | Hanwell Town | 2-0 (1-0) | Evesham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Taunton Town | 2-2 (1-2) | Hanwell Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 11/03/26 | Berkhamsted Town | 2-3 (1-3) | Hanwell Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Farnham Town | 3-1 (0-1) | Hanwell Town | - | - | B |
| 25/02/26 | Hanwell Town | 3-2 (0-2) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 21/02/26 | Hanwell Town | 3-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Wimborne Town | 3-0 (2-0) | Hanwell Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Dorchester Town | 1-4 (0-4) | Hanwell Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Hanwell Town | 2-1 (0-1) | Gosport Borough | - | - | T |
| 17/01/26 | Tiverton Town | 0-2 (0-1) | Hanwell Town | - | - | T |
| 10/01/26 | Hanwell Town | 1-1 (0-1) | Poole Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Aldershot Town
BTTTHTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Aldershot Town | 1-3 (1-2) | Oxford United | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Aldershot Town | 2-1 (1-0) | Farnborough Town | +1 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Aldershot Town | 2-0 (2-0) | Portsmouth | -1.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Fleet Town | 0-2 (0-2) | Aldershot Town | - | - | T |
| 08/07/26 | Bedford FC | 0-0 (0-0) | Aldershot Town | +1 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Badshot Lea | 0-2 (0-1) | Aldershot Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-1) | Truro City | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Brackley Town | 2-1 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3 | B |
| 15/04/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-2) | Southend United | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Aldershot Town | 0-1 (0-1) | Gateshead | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Wealdstone FC | 3-0 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Aldershot Town | 2-2 (2-1) | Sutton United | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Morecambe | 0-2 (0-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Aldershot Town | 1-2 (1-2) | Boreham Wood | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Woking | 3-2 (2-1) | Aldershot Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Aldershot Town | 0-3 (0-1) | York City | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/03/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-2) | Carlisle United | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | Forest Green Rovers | 2-1 (2-0) | Aldershot Town | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-1) | Rochdale | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Braintree Town | 1-2 (0-0) | Aldershot Town | +0.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
65
Sút cầu môn
42
Tấn công
3628
Tấn công nguy hiểm
1018
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hanwell Town (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Aldershot Town (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hanwell Town (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hanwell Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Sân nhà | The Recreation Ground | |
| 0 | Sức chứa | 7500 |
| HLV | Tommy Widdrington | |
| Khu vực | Hampshire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.55 | 0.79 | 2.75 | 1.04 | 0.84 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.53 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.30 | 1.58 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 4.90 | 4.10 ↓ | 1.61 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.84 | 3.13 | 1.75 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.64 | 4.11 | 1.57 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 17.60 ↑ | 7.55 ↑ | 1.07 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.61 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.62 | 0.82 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 37.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.54 | 3.92 | 1.53 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 30.47 ↑ | 11.47 ↑ | 1.03 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.10 | 1.60 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.48 | -1.50 | 1.46 |
| Live | 25.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.77 ↑ | -0.25 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.83 | -0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.57 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.