Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock vs VfB Stuttgart II, 00:00 ngày 17/09/2026
3.Liga (Đức) · 00:00 ngày 17/09/2026
Hansa Rostock 3 Kết thúc HT 1-0 2
VfB Stuttgart II
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: DKB-Arena Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Hansa Rostock | Phút | |
| Dajaku L. (Kiến tạo: Bernie Lennemann) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Dajaku L. (Kiến tạo: Bernie Lennemann) 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| 31' | ||
| 31' | Luers J. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 21 | 19 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 12 |
Chủ = Hansa Rostock · Khách = VfB Stuttgart II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hansa Rostock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Hansa Rostock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 19 | 15 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 8 | 5 | 13 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | 10 | 6 |
VfB Stuttgart II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | 14 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 | 4 | 17 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
65
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
94
Việt vị
11
Quả ném biên
1010
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
VfB Stuttgart II (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hansa Rostock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-12-28 | Thành lập | 1893-9-9 |
| DKB-Arena | Sân nhà | Robert-Schlienz-Stadion |
| 29000 | Sức chứa | 3000 |
| Daniel Brinkmann | HLV | Nico Willig |
| Rostock | Khu vực | Stuttgart |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.40 | 5.00 | 0.91 | 3.50 | 0.84 | 0.83 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.80 | 4.10 | 0.69 | 3.50 | 0.64 | 0.58 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.83 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.40 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 4.55 ↑ | 1.30 ↓ | 9.10 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.40 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.55 | 4.50 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 4.18 | 4.48 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 215.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.60 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.40 | 4.50 | 0.87 | 3.50 | 0.86 | 0.91 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 482.00 ↑ | 10.88 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.50 | 4.32 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.68 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.52 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hansa Rostock | +1 | 2 | 0 | 1 |
| VfB Stuttgart II | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).