Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock vs VfB Stuttgart, 01:45 ngày 22/08/2026
Cúp Đức · 01:45 ngày 22/08/2026
Hansa Rostock 0 Kết thúc HT 0-2 4
VfB Stuttgart
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: DKB-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Hansa Rostock
VfB Stuttgart
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sascha Stegemann
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Julian Chabot (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🔁 Thay người: vào Josha Vagnoman, ra Nikolas Nartey
11'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Mittelstadt (chân trái) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Deniz Undav (chân trái) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
⚽ BÀN THẮNG - Dzenan Pejcinovic 0-1, kiến tạo: Tiago Tomas
18'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (chân trái) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Chris Fuhrich (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Bohnert (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Angelo Stiller (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Julian Chabot (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (chân trái) — bị chặn
32'
🟨 Thẻ vàng - Angelo Stiller
🟨 Thẻ vàng - Florian Bohnert
37'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (chân trái) — vào lưới
37'
⚽ BÀN THẮNG - Dzenan Pejcinovic 0-2, kiến tạo: Deniz Undav
🎯 Dứt điểm - Yannick Michaelis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yannick Michaelis (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Julian Chabot (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Deniz Undav (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leon Dajaku (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leon Dajaku (chân phải) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (đánh đầu) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Josha Vagnoman (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ouassim Karada, ra Yannick Michaelis
🔁 Thay người: vào Maximilian Krauß, ra Florian Bohnert
68'
🔁 Thay người: vào Bilal El Khannouss, ra Chris Fuhrich
74'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (chân trái) — vào lưới
74'
⚽ BÀN THẮNG - Tiago Tomas 0-3, kiến tạo: Deniz Undav
🔁 Thay người: vào Marco Schuster, ra Benno Dietze
🔁 Thay người: vào Bernie Lennemann, ra Leon Dajaku
🎯 Dứt điểm - Florian Carstens (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ahmet Gurleyen (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bernie Lennemann (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (chân trái) — vào lưới
82'
⚽ BÀN THẮNG - Dzenan Pejcinovic 0-4, kiến tạo: Josha Vagnoman
🎯 Dứt điểm - Maximilian Krauß (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào David Hummel, ra Andreas Voglsammer
86'
🔁 Thay người: vào Ameen Al Dakhil, ra Tiago Tomas
86'
🔁 Thay người: vào Ermedin Demirovic, ra Dzenan Pejcinovic
86'
🔁 Thay người: vào Chema Andres, ra Angelo Stiller
90'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ermedin Demirovic (chân phải) — bị chặn
90+7'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Hansa Rostock | Phút | |
| 9' ⇄ | ▲ Josha Vagnoman ▼ Nikolas Nartey | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Dzenan Pejcinovic(Assists:Tiago Tomas) (Kiến tạo: Tiago Tomas) | |
| 32' | Angelo Stiller | |
| Florian Bohnert | 33' | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 Dzenan Pejcinovic(Assists:Deniz Undav) (Kiến tạo: Deniz Undav) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Ouassim Karada ▼ Yannick Michaelis | 68' ⇄ | |
| ▲ Maximilian Krauß ▼ Florian Bohnert | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Bilal El Khannouss ▼ Chris Fuhrich | |
| 74' | ⚽ 0 - 3 Tiago Tomas(Assists:Deniz Undav) (Kiến tạo: Deniz Undav) | |
| ▲ Bernie Lennemann ▼ Leon Dajaku | 75' ⇄ | |
| ▲ Marco Schuster ▼ Benno Dietze | 75' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 0 - 4 Dzenan Pejcinovic(Assists:Josha Vagnoman) (Kiến tạo: Josha Vagnoman) | |
| ▲ David Hummel ▼ Andreas Voglsammer | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Ameen Al Dakhil ▼ Tiago Tomas | |
| 86' ⇄ | ▲ Ermedin Demirovic ▼ Dzenan Pejcinovic | |
| 86' ⇄ | ▲ Chema Andres ▼ Angelo Stiller | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 20 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 23 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = Hansa Rostock · Khách = VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hansa Rostock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Hansa Rostock 5 (45%)Hòa 1 (9%)VfB Stuttgart 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/20 | Hansa Rostock | 0-1 (0-1) | VfB Stuttgart | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/08/19 | Hansa Rostock | 0-1 (0-1) | VfB Stuttgart | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/08/18 | Hansa Rostock | 2-0 (1-0) | VfB Stuttgart | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/12 | Hansa Rostock | 1-1 (1-0) | VfB Stuttgart | -1 | 3.25 | H |
| 22/03/08 | VfB Stuttgart | 4-1 (0-0) | Hansa Rostock | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/09/07 | Hansa Rostock | 2-1 (2-0) | VfB Stuttgart | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/01/06 | Hansa Rostock | 2-0 (1-0) | VfB Stuttgart | - | - | T |
| 27/10/05 | Hansa Rostock | 3-2 (3-1) | VfB Stuttgart | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/05 | Hansa Rostock | 2-1 (1-0) | VfB Stuttgart | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/11/04 | VfB Stuttgart | 4-0 (2-0) | Hansa Rostock | - | - | B |
| 31/01/04 | VfB Stuttgart | 2-0 (0-0) | Hansa Rostock | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hansa Rostock
HTTBBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hansa Rostock | 3-3 (1-2) | SV Waldhof Mannheim | +1 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 2-3 (2-2) | Hansa Rostock | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Hansa Rostock | 4-1 (2-1) | TSG Neustrelitz | - | - | T |
| 01/08/26 | Hansa Rostock | 1-3 (0-0) | Borussia Monchengladbach | -1 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Watford | 3-0 (2-0) | Hansa Rostock | -0.5 | 3 | B |
| 15/07/26 | Hansa Rostock | 3-0 (2-0) | Greifswalder FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Hansa Rostock | 2-2 (2-2) | Hvidovre IF | +0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Anker Wismar | 0-4 (0-3) | Hansa Rostock | - | - | T |
| 04/07/26 | FSV Kuhlungsborn | 0-12 (0-6) | Hansa Rostock | - | - | T |
| 16/05/26 | Saarbrucken | 3-4 (0-2) | Hansa Rostock | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Hansa Rostock | 5-3 (3-1) | VfB Stuttgart II | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Alemannia Aachen | 1-1 (0-1) | Hansa Rostock | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Hansa Rostock | 2-5 (0-3) | Jahn Regensburg | +1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Schweinfurt 05 FC | 0-0 (0-0) | Hansa Rostock | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Hansa Rostock | 5-1 (2-0) | SSV Ulm 1846 | +0.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | SC Verl | 1-2 (1-0) | Hansa Rostock | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Hansa Rostock | 2-3 (0-2) | FC Viktoria koln | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | SV Wehen Wiesbaden | 0-1 (0-1) | Hansa Rostock | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Hansa Rostock | 5-1 (4-1) | MSV Duisburg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Energie Cottbus | 0-0 (0-0) | Hansa Rostock | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — VfB Stuttgart
BTHTTTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fulham | 1-0 (0-0) | VfB Stuttgart | -0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (1-0) | Everton | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | VfB Stuttgart | 2-2 (1-0) | Paris FC | - | - | H |
| 29/07/26 | Kickers Offenbach | 1-8 (1-4) | VfB Stuttgart | +3 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | FSV Hollenbach | 0-5 (0-2) | VfB Stuttgart | - | - | T |
| 19/07/26 | TSG Balingen | 0-7 (0-4) | VfB Stuttgart | - | - | T |
| 24/05/26 | Bayern Munchen | 3-0 (0-0) | VfB Stuttgart | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Eintracht Frankfurt | 2-2 (0-2) | VfB Stuttgart | +0.5 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (2-1) | Bayer Leverkusen | +0.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | TSG Hoffenheim | 3-3 (2-1) | VfB Stuttgart | 0 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | VfB Stuttgart | 1-1 (0-1) | Werder Bremen | +1 | 3.25 | H |
| 24/04/26 | VfB Stuttgart | 1-1 (0-1) | SC Freiburg | +1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Bayern Munchen | 4-2 (3-1) | VfB Stuttgart | -1.5 | 4 | B |
| 12/04/26 | VfB Stuttgart | 4-0 (2-0) | Hamburger SV | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | VfB Stuttgart | 0-2 (0-0) | Borussia Dortmund | 0 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Augsburg | 2-5 (0-3) | VfB Stuttgart | +0.5 | 3 | T |
| 20/03/26 | FC Porto | 2-0 (1-0) | VfB Stuttgart | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | VfB Stuttgart | 1-0 (0-0) | RB Leipzig | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | VfB Stuttgart | 1-2 (1-2) | FC Porto | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-2 (1-0) | VfB Stuttgart | +0.25 | 3 | H |
Đội hình
Hansa Rostock
VfB Stuttgart
1Unbehaun L.1Luca Unbehaun3Florian Bohnert15Ahmet Gurleyen17Florian Carstens23CFranz Pfanne32Niklas Kolle4Kenan Fatkic41Yannick Michaelis42Benno Dietze43Leon Dajaku9Andreas Voglsammer1Fabian Bredlow7Maximilian Mittelstadt24Julian Chabot28Nikolas Nartey29Finn Jeltsch6Angelo Stiller21Grischa Promel8Tiago Tomas10Chris Fuhrich26Deniz Undav17Dzenan Pejcinovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Unbehaun L.
- 1Luca Unbehaun4.9
- 3Florian Bohnert🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 68'6.4
- 4Kenan Fatkic7.3
- 9Andreas Voglsammer▼ Rời sân 85'6.3
- 15Ahmet Gurleyen5.7
- 17Florian Carstens5.8
- 23Franz Pfanne C6.6
- 32Niklas Kolle6.1
- 41Yannick Michaelis▼ Rời sân 68'6.4
- 42Benno Dietze▼ Rời sân 75'5.2
- 43Leon Dajaku▼ Rời sân 75'6.1
Khách · 4231
- 1Fabian Bredlow8.8
- 6Angelo Stiller🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 86'8.8
- 7Maximilian Mittelstadt8
- 8Tiago Tomas⚽ Ghi bàn 74' · 🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 86'8.8
- 10Chris Fuhrich▼ Rời sân 68'6.8
- 17Dzenan Pejcinovic⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 86'9.1
- 21Grischa Promel7.4
- 24Julian Chabot8.7
- 26Deniz Undav🎯 Kiến tạo 37' · 🎯 Kiến tạo 74'8.9
- 28Nikolas Nartey▼ Rời sân 9'
- 29Finn Jeltsch7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
921
Sút cầu môn
68
Tấn công
53135
Tấn công nguy hiểm
3165
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
38
Đá phạt trực tiếp
56
TL kiểm soát bóng
25%75%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
249770
TL chuyền bóng thành công
70%90%
Phạm lỗi
65
Việt vị
11
Cứu thua
46
Tắc bóng
124
Quả ném biên
919
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
1313
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.712.14
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B5T5 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
VfB Stuttgart (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hansa Rostock (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hansa Rostock
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Kenan Fatkic Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 25/32 | 6 | |||
| 23Franz Pfanne Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 3Florian Bohnert Hậu vệ phải | 6.4 | 1/1 | 13/18 | 2 | 🟨 | ||
| 41Yannick Michaelis Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 9/12 | 4 | |||
| 9Andreas Voglsammer Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 14/19 | 1 | |||
| 43Leon Dajaku Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 12/15 | 0 | |||
| 32Niklas Kolle Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 13/21 | 2 | |||
| 17Florian Carstens Hậu vệ | 5.8 | 1/1 | 16/21 | 5 | |||
| 15Ahmet Gurleyen Hậu vệ | 5.7 | 1/1 | 17/20 | 1 | |||
| 42Benno Dietze Tiền vệ | 5.2 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 1Luca Unbehaun Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 11/31 | 0 | |||
| 5Marco Schuster (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 7Bernie Lennemann (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 35Maximilian Krauß (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 2/6 | 0 | |||
| 8Ouassim Karada (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 21David Hummel (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
VfB Stuttgart
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Dzenan Pejcinovic Trung phong | 9.1 | 3 | 6/3 | 12/22 | 0 | ||
| 26Deniz Undav Trung phong | 8.9 | 2 | 2/0 | 57/65 | 1 | ||
| 1Fabian Bredlow Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 6Angelo Stiller Tiền vệ phòng ngự | 8.8 | 1/0 | 105/111 | 0 | 🟨 | ||
| 8Tiago Tomas Tiền đạo cánh phải | 8.8 | 1 | 1 | 5/2 | 13/20 | 1 | |
| 24Julian Chabot Trung vệ | 8.7 | 3/2 | 107/109 | 4 | |||
| 7Maximilian Mittelstadt Hậu vệ trái | 8 | 1/1 | 76/84 | 3 | |||
| 29Finn Jeltsch Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 94/101 | 1 | |||
| 21Grischa Promel Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 66/73 | 0 | |||
| 10Chris Fuhrich Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 36/40 | 1 | |||
| 28Nikolas Nartey Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 4Josha Vagnoman (dự bị) Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 1/0 | 41/47 | 1 | ||
| 11Bilal El Khannouss (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 9Ermedin Demirovic (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 2Ameen Al Dakhil (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 30Chema Andres (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 12/17 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hansa Rostock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-12-28 | Thành lập | 1893-9-9 |
| DKB-Arena | Sân nhà | Mercedes-Benz Arena |
| 29000 | Sức chứa | 60441 |
| Daniel Brinkmann | HLV | Sebastian Hoeneb |
| Rostock | Khu vực | Stuttgart |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 9.20 | 5.70 | 1.12 | 0.79 | 3.25 | 0.83 | 0.74 | -2.00 | 0.96 |
| Live | 9.20 | 5.70 | 1.12 | 0.79 | 3.25 | 0.83 | 0.74 | -2.00 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.21 | 0.86 | 3.25 | 0.92 | 0.79 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.14 | 0.84 | 3.25 | 0.93 | 0.94 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 46.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.86 ↓ | 0.92 ↓ | -1.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.17 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.22 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | -2.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 9.60 | 7.00 | 1.21 | 0.80 | 3.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 36.43 ↑ | 1.01 ↓ | 5.89 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.17 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.80 | 6.10 | 1.20 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.80 | -2.00 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.40 | 5.90 | 1.21 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -2.00 | 1.04 |
| Live | 17.50 ↑ | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 11.30 | 5.70 | 1.20 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 11.10 ↓ | 6.15 ↑ | 1.21 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 6.50 | 1.20 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 6.25 | 1.20 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.81 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.18 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.36 | 6.62 | 1.16 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 12.71 ↑ | 4.78 ↓ | 1.29 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.79 ↓ | -1.50 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 10.50 | 6.30 | 1.13 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 10.50 | 6.30 | 1.13 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 9.75 | 7.25 | 1.23 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.15 | 6.80 | 1.22 | 1.07 | 3.50 | 0.70 | 1.25 | -1.50 | 0.60 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.61 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.19 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 6.50 | 1.19 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 5.75 | 1.20 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | -2.00 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.20 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.25 | -1.50 | 0.60 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | -1.75 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.