Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock vs VfB Stuttgart, 01:45 ngày 22/08/2026

Cúp Đức · 01:45 ngày 22/08/2026
Hansa Rostock
Sắp đá --:--:--
VfB Stuttgart
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: DKB-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 11 24
Bại 01 21
Ghi bàn 105 3634
Mất bàn 64 1712
Điểm 74 2019

Chủ = Hansa Rostock · Khách = VfB Stuttgart

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hansa Rostock (11)Hiệp 1 / Cả trậnVfB Stuttgart (41)
5 (45%)Thắng/Thắng16 (39%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
1 (9%)Hòa/Thắng7 (17%)
1 (9%)Hòa/Hòa3 (7%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (9%)Bại/Hòa4 (10%)
1 (9%)Bại/Bại6 (15%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Hansa Rostock 5 (45%)Hòa 1 (9%)VfB Stuttgart 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC13/09/20Hansa Rostock0-1 (0-1)VfB Stuttgart2-4-0.52.5B
GERC12/08/19Hansa Rostock0-1 (0-1)VfB Stuttgart5-2-0.752.75B
GERC19/08/18Hansa Rostock2-0 (1-0)VfB Stuttgart1-11-0.752.5T
INT CF15/07/12Hansa Rostock1-1 (1-0)VfB Stuttgart--13.25H
GER D122/03/08VfB Stuttgart4-1 (0-0)Hansa Rostock--1.252.75B
GER D129/09/07Hansa Rostock2-1 (2-0)VfB Stuttgart--0.252.75T
INT CF09/01/06Hansa Rostock2-0 (1-0)VfB Stuttgart---T
GERC27/10/05Hansa Rostock3-2 (3-1)VfB Stuttgart--0.52.5T
GER D116/04/05Hansa Rostock2-1 (1-0)VfB Stuttgart--0.52.75T
GER D107/11/04VfB Stuttgart4-0 (2-0)Hansa Rostock---B
GER D131/01/04VfB Stuttgart2-0 (0-0)Hansa Rostock---B

Thành tích gần đây — Hansa Rostock

HTTBBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D316/08/26Hansa Rostock3-3 (1-2)SV Waldhof Mannheim5-2+13.25H
GER D309/08/26TSG Hoffenheim (Youth)2-3 (2-2)Hansa Rostock6-4+0.753.25T
INT CF02/08/26Hansa Rostock4-1 (2-1)TSG Neustrelitz---T
INT CF01/08/26Hansa Rostock1-3 (0-0)Borussia Monchengladbach6-4-13.25B
INT CF25/07/26Watford3-0 (2-0)Hansa Rostock10-4-0.53B
INT CF15/07/26Hansa Rostock3-0 (2-0)Greifswalder FC7-1--T
INT CF11/07/26Hansa Rostock2-2 (2-2)Hvidovre IF2-5+0.753H
INT CF08/07/26FC Anker Wismar0-4 (0-3)Hansa Rostock---T
INT CF04/07/26FSV Kuhlungsborn0-12 (0-6)Hansa Rostock---T
GER D316/05/26Saarbrucken3-4 (0-2)Hansa Rostock9-303T
GER D309/05/26Hansa Rostock5-3 (3-1)VfB Stuttgart II1-7+13.25T
GER D302/05/26Alemannia Aachen1-1 (0-1)Hansa Rostock4-3-0.253H
GER D325/04/26Hansa Rostock2-5 (0-3)Jahn Regensburg8-4+13B
GER D318/04/26Schweinfurt 05 FC0-0 (0-0)Hansa Rostock7-9+1.253.25H
GER D311/04/26Hansa Rostock5-1 (2-0)SSV Ulm 18465-3+0.753T
GER D309/04/26SC Verl1-2 (1-0)Hansa Rostock8-6-0.253T
GER D304/04/26Hansa Rostock2-3 (0-2)FC Viktoria koln10-1+12.75B
GER D321/03/26SV Wehen Wiesbaden0-1 (0-1)Hansa Rostock7-3+0.252.75T
GER D314/03/26Hansa Rostock5-1 (4-1)MSV Duisburg4-6+0.52.5T
GER D307/03/26Energie Cottbus0-0 (0-0)Hansa Rostock6-303H

Thành tích gần đây — VfB Stuttgart

BTHTTTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Fulham1-0 (0-0)VfB Stuttgart9-3-0.253B
INT CF08/08/26VfB Stuttgart3-1 (1-0)Everton8-3+0.253T
INT CF01/08/26VfB Stuttgart2-2 (1-0)Paris FC---H
INT CF29/07/26Kickers Offenbach1-8 (1-4)VfB Stuttgart3-9+34.25T
INT CF25/07/26FSV Hollenbach0-5 (0-2)VfB Stuttgart---T
INT CF19/07/26TSG Balingen0-7 (0-4)VfB Stuttgart1-16--T
GERC24/05/26Bayern Munchen3-0 (0-0)VfB Stuttgart0-3-1.53.5B
GER D116/05/26Eintracht Frankfurt2-2 (0-2)VfB Stuttgart6-6+0.53.75H
GER D109/05/26VfB Stuttgart3-1 (2-1)Bayer Leverkusen7-6+0.253.5T
GER D102/05/26TSG Hoffenheim3-3 (2-1)VfB Stuttgart4-503.5H
GER D126/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)Werder Bremen14-2+13.25H
GERC24/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)SC Freiburg5-3+12.75H
GER D119/04/26Bayern Munchen4-2 (3-1)VfB Stuttgart11-3-1.54B
GER D112/04/26VfB Stuttgart4-0 (2-0)Hamburger SV8-2+1.253.25T
GER D104/04/26VfB Stuttgart0-2 (0-0)Borussia Dortmund5-203.25B
GER D123/03/26Augsburg2-5 (0-3)VfB Stuttgart2-5+0.53T
UEFA EL20/03/26FC Porto2-0 (1-0)VfB Stuttgart4-11-0.252.75B
GER D116/03/26VfB Stuttgart1-0 (0-0)RB Leipzig5-6+0.253.25T
UEFA EL13/03/26VfB Stuttgart1-2 (1-2)FC Porto1-3+0.252.75B
GER D107/03/26FSV Mainz 052-2 (1-0)VfB Stuttgart5-6+0.253H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B5
T5 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
VfB Stuttgart (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hansa Rostock (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hansa RostockVfB Stuttgart

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hansa RostockVfB Stuttgart

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
41
Thắng 1
56
Hòa
12
Thua 1
34
Thua 2+
Hansa RostockVfB Stuttgart

Thông tin đội bóng

Hansa Rostock Thông tin VfB Stuttgart
1965-12-28 Thành lập 1893-9-9
DKB-Arena Sân nhà Mercedes-Benz Arena
29000 Sức chứa 60441
Daniel Brinkmann HLV Sebastian Hoeneb
Rostock Khu vực Stuttgart
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm9.205.701.120.793.250.830.74-2.000.96
Live9.205.701.120.793.250.830.74-2.000.96
EasybetsSớm12.006.001.210.863.250.920.79-2.001.00
Live10.70 ↓5.80 ↓1.210.85 ↓3.250.95 ↑0.78 ↓-2.001.01 ↑
VcbetSớm13.007.001.140.843.250.930.94-2.000.85
Live11.50 ↓6.00 ↓1.18 ↑0.85 ↑3.250.92 ↓0.79 ↓-2.001.01 ↑
Mansion88Sớm9.006.501.170.883.250.940.95-2.000.89
Live8.70 ↓6.00 ↓1.22 ↑0.87 ↓3.250.95 ↑0.78 ↓-2.001.06 ↑
InterwettenSớm12.006.501.220.953.500.750.85-2.000.85
Live11.00 ↓5.75 ↓1.27 ↑1.05 ↑3.500.70 ↓0.70 ↓-2.001.05 ↑
10BETSớm9.607.001.210.803.250.95---
Live12.00 ↑6.40 ↓1.23 ↑0.86 ↑3.250.92 ↓---
12betSớm9.006.501.170.883.250.940.95-2.000.89
Live8.70 ↓6.00 ↓1.22 ↑0.87 ↓3.250.95 ↑1.02 ↑-1.750.82 ↓
CrownSớm9.806.101.200.883.250.920.80-2.001.02
Live9.70 ↓6.101.200.85 ↓3.250.95 ↑0.81 ↑-2.001.01 ↓
SbobetSớm9.405.901.210.923.250.900.80-2.001.04
Live8.20 ↓5.50 ↓1.22 ↑0.87 ↓3.250.95 ↑0.99 ↑-1.750.85 ↓
WewbetSớm11.305.701.200.853.250.910.81-2.000.97
Live10.60 ↓5.60 ↓1.21 ↑0.86 ↑3.250.94 ↑1.03 ↑-1.750.79 ↓
LadbrokesSớm8.506.501.200.442.501.62---
Live9.50 ↑6.00 ↓1.22 ↑0.40 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm10.506.251.200.863.500.860.81-2.000.92
Live12.00 ↑6.251.21 ↑0.83 ↓3.250.92 ↑0.79 ↓-2.000.98 ↑
PinnacleSớm12.366.621.160.823.250.930.93-2.000.83
Live11.79 ↓6.36 ↓1.21 ↑0.85 ↑3.250.94 ↑0.82 ↓-2.001.01 ↑
HK Jockey ClubSớm10.506.301.130.873.500.83---
Live10.506.301.130.873.500.83---
BwinSớm9.757.251.231.053.500.68---
Live11.00 ↑6.50 ↓1.24 ↑1.00 ↓3.500.70 ↑---
1xBetSớm9.156.801.221.073.500.701.25-1.500.60
Live11.70 ↑6.15 ↓1.220.86 ↓3.250.91 ↑0.94 ↓-1.750.72 ↑
SNAISớm11.006.501.19------
Live12.00 ↑6.501.18 ↓------
Bet 365Sớm13.005.751.200.933.250.930.83-2.001.03
Live13.006.00 ↑1.22 ↑0.88 ↓3.250.98 ↑0.80 ↓-2.001.05 ↑
William HillSớm13.006.001.201.053.500.701.25-1.500.60
Live12.00 ↓5.80 ↓1.22 ↑1.10 ↑3.500.67 ↓0.85 ↓-1.750.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.