Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock vs VfB Stuttgart, 01:45 ngày 22/08/2026

Cúp Đức · 01:45 ngày 22/08/2026
Hansa Rostock
0 Kết thúc HT 0-2 4
VfB Stuttgart
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Địa điểm: DKB-Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Hansa RostockVfB Stuttgart
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sascha Stegemann
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Julian Chabot (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🔁 Thay người: vào Josha Vagnoman, ra Nikolas Nartey
11'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Mittelstadt (chân trái) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Deniz Undav (chân trái) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
⚽ BÀN THẮNG - Dzenan Pejcinovic 0-1, kiến tạo: Tiago Tomas
18'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (chân trái) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Chris Fuhrich (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Bohnert (chân phải) — bị cản phá
22'
25'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Angelo Stiller (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Julian Chabot (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (chân trái) — bị chặn
32'
🟨 Thẻ vàng - Angelo Stiller
🟨 Thẻ vàng - Florian Bohnert
33'
37'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (chân trái) — vào lưới
37'
⚽ BÀN THẮNG - Dzenan Pejcinovic 0-2, kiến tạo: Deniz Undav
🎯 Dứt điểm - Yannick Michaelis (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Yannick Michaelis (chân phải) — bị chặn
41'
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Julian Chabot (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Deniz Undav (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leon Dajaku (chân phải) — bị chặn
45+2'
⛳ Phạt góc
45+3'
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Leon Dajaku (chân phải) — bị cản phá
62'
63'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (đánh đầu) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Josha Vagnoman (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ouassim Karada, ra Yannick Michaelis
68'
🔁 Thay người: vào Maximilian Krauß, ra Florian Bohnert
68'
68'
🔁 Thay người: vào Bilal El Khannouss, ra Chris Fuhrich
74'
🎯 Dứt điểm - Tiago Tomas (chân trái) — vào lưới
74'
⚽ BÀN THẮNG - Tiago Tomas 0-3, kiến tạo: Deniz Undav
🔁 Thay người: vào Marco Schuster, ra Benno Dietze
75'
🔁 Thay người: vào Bernie Lennemann, ra Leon Dajaku
75'
🎯 Dứt điểm - Florian Carstens (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Ahmet Gurleyen (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Bernie Lennemann (chân trái) — bị cản phá
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Dzenan Pejcinovic (chân trái) — vào lưới
82'
⚽ BÀN THẮNG - Dzenan Pejcinovic 0-4, kiến tạo: Josha Vagnoman
🎯 Dứt điểm - Maximilian Krauß (chân phải) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào David Hummel, ra Andreas Voglsammer
85'
86'
🔁 Thay người: vào Ameen Al Dakhil, ra Tiago Tomas
86'
🔁 Thay người: vào Ermedin Demirovic, ra Dzenan Pejcinovic
86'
🔁 Thay người: vào Chema Andres, ra Angelo Stiller
90'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ermedin Demirovic (chân phải) — bị chặn
90+7'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

Hansa Rostock Phút VfB Stuttgart
9' ⇄▲ Josha Vagnoman ▼ Nikolas Nartey
18'⚽ 0 - 1 Dzenan Pejcinovic(Assists:Tiago Tomas) (Kiến tạo: Tiago Tomas)
32' Angelo Stiller
Florian Bohnert 33'
37'⚽ 0 - 2 Dzenan Pejcinovic(Assists:Deniz Undav) (Kiến tạo: Deniz Undav)
HT 0-2
▲ Ouassim Karada ▼ Yannick Michaelis68' ⇄
▲ Maximilian Krauß ▼ Florian Bohnert68' ⇄
68' ⇄▲ Bilal El Khannouss ▼ Chris Fuhrich
74'⚽ 0 - 3 Tiago Tomas(Assists:Deniz Undav) (Kiến tạo: Deniz Undav)
▲ Bernie Lennemann ▼ Leon Dajaku75' ⇄
▲ Marco Schuster ▼ Benno Dietze75' ⇄
82'⚽ 0 - 4 Dzenan Pejcinovic(Assists:Josha Vagnoman) (Kiến tạo: Josha Vagnoman)
▲ David Hummel ▼ Andreas Voglsammer85' ⇄
86' ⇄▲ Ameen Al Dakhil ▼ Tiago Tomas
86' ⇄▲ Ermedin Demirovic ▼ Dzenan Pejcinovic
86' ⇄▲ Chema Andres ▼ Angelo Stiller
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 10 31
Bại 12 34
Ghi bàn 46 2028
Mất bàn 73 2314
Điểm 43 1516

Chủ = Hansa Rostock · Khách = VfB Stuttgart

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hansa Rostock (17)Hiệp 1 / Cả trậnVfB Stuttgart (12)
7 (41%)Thắng/Thắng7 (58%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (6%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (18%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (12%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (18%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Hansa Rostock 5 (45%)Hòa 1 (9%)VfB Stuttgart 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC13/09/20Hansa Rostock0-1 (0-1)VfB Stuttgart2-4-0.52.5B
GERC12/08/19Hansa Rostock0-1 (0-1)VfB Stuttgart5-2-0.752.75B
GERC19/08/18Hansa Rostock2-0 (1-0)VfB Stuttgart1-11-0.752.5T
INT CF15/07/12Hansa Rostock1-1 (1-0)VfB Stuttgart--13.25H
GER D122/03/08VfB Stuttgart4-1 (0-0)Hansa Rostock--1.252.75B
GER D129/09/07Hansa Rostock2-1 (2-0)VfB Stuttgart--0.252.75T
INT CF09/01/06Hansa Rostock2-0 (1-0)VfB Stuttgart---T
GERC27/10/05Hansa Rostock3-2 (3-1)VfB Stuttgart--0.52.5T
GER D116/04/05Hansa Rostock2-1 (1-0)VfB Stuttgart--0.52.75T
GER D107/11/04VfB Stuttgart4-0 (2-0)Hansa Rostock---B
GER D131/01/04VfB Stuttgart2-0 (0-0)Hansa Rostock---B

Thành tích gần đây — Hansa Rostock

HTTBBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D316/08/26Hansa Rostock3-3 (1-2)SV Waldhof Mannheim5-2+13.25H
GER D309/08/26TSG Hoffenheim (Youth)2-3 (2-2)Hansa Rostock6-4+0.753.25T
INT CF02/08/26Hansa Rostock4-1 (2-1)TSG Neustrelitz---T
INT CF01/08/26Hansa Rostock1-3 (0-0)Borussia Monchengladbach6-4-13.25B
INT CF25/07/26Watford3-0 (2-0)Hansa Rostock10-4-0.53B
INT CF15/07/26Hansa Rostock3-0 (2-0)Greifswalder FC7-1--T
INT CF11/07/26Hansa Rostock2-2 (2-2)Hvidovre IF2-5+0.753H
INT CF08/07/26FC Anker Wismar0-4 (0-3)Hansa Rostock---T
INT CF04/07/26FSV Kuhlungsborn0-12 (0-6)Hansa Rostock---T
GER D316/05/26Saarbrucken3-4 (0-2)Hansa Rostock9-303T
GER D309/05/26Hansa Rostock5-3 (3-1)VfB Stuttgart II1-7+13.25T
GER D302/05/26Alemannia Aachen1-1 (0-1)Hansa Rostock4-3-0.253H
GER D325/04/26Hansa Rostock2-5 (0-3)Jahn Regensburg8-4+13B
GER D318/04/26Schweinfurt 05 FC0-0 (0-0)Hansa Rostock7-9+1.253.25H
GER D311/04/26Hansa Rostock5-1 (2-0)SSV Ulm 18465-3+0.753T
GER D309/04/26SC Verl1-2 (1-0)Hansa Rostock8-6-0.253T
GER D304/04/26Hansa Rostock2-3 (0-2)FC Viktoria koln10-1+12.75B
GER D321/03/26SV Wehen Wiesbaden0-1 (0-1)Hansa Rostock7-3+0.252.75T
GER D314/03/26Hansa Rostock5-1 (4-1)MSV Duisburg4-6+0.52.5T
GER D307/03/26Energie Cottbus0-0 (0-0)Hansa Rostock6-303H

Thành tích gần đây — VfB Stuttgart

BTHTTTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Fulham1-0 (0-0)VfB Stuttgart9-3-0.253B
INT CF08/08/26VfB Stuttgart3-1 (1-0)Everton8-3+0.253T
INT CF01/08/26VfB Stuttgart2-2 (1-0)Paris FC---H
INT CF29/07/26Kickers Offenbach1-8 (1-4)VfB Stuttgart3-9+34.25T
INT CF25/07/26FSV Hollenbach0-5 (0-2)VfB Stuttgart---T
INT CF19/07/26TSG Balingen0-7 (0-4)VfB Stuttgart1-16--T
GERC24/05/26Bayern Munchen3-0 (0-0)VfB Stuttgart0-3-1.53.5B
GER D116/05/26Eintracht Frankfurt2-2 (0-2)VfB Stuttgart6-6+0.53.75H
GER D109/05/26VfB Stuttgart3-1 (2-1)Bayer Leverkusen7-6+0.253.5T
GER D102/05/26TSG Hoffenheim3-3 (2-1)VfB Stuttgart4-503.5H
GER D126/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)Werder Bremen14-2+13.25H
GERC24/04/26VfB Stuttgart1-1 (0-1)SC Freiburg5-3+12.75H
GER D119/04/26Bayern Munchen4-2 (3-1)VfB Stuttgart11-3-1.54B
GER D112/04/26VfB Stuttgart4-0 (2-0)Hamburger SV8-2+1.253.25T
GER D104/04/26VfB Stuttgart0-2 (0-0)Borussia Dortmund5-203.25B
GER D123/03/26Augsburg2-5 (0-3)VfB Stuttgart2-5+0.53T
UEFA EL20/03/26FC Porto2-0 (1-0)VfB Stuttgart4-11-0.252.75B
GER D116/03/26VfB Stuttgart1-0 (0-0)RB Leipzig5-6+0.253.25T
UEFA EL13/03/26VfB Stuttgart1-2 (1-2)FC Porto1-3+0.252.75B
GER D107/03/26FSV Mainz 052-2 (1-0)VfB Stuttgart5-6+0.253H

Đội hình

Hansa RostockVfB Stuttgart
1Unbehaun L.1Luca Unbehaun3Florian Bohnert15Ahmet Gurleyen17Florian Carstens23CFranz Pfanne32Niklas Kolle4Kenan Fatkic41Yannick Michaelis42Benno Dietze43Leon Dajaku9Andreas Voglsammer1Fabian Bredlow7Maximilian Mittelstadt24Julian Chabot28Nikolas Nartey29Finn Jeltsch6Angelo Stiller21Grischa Promel8Tiago Tomas10Chris Fuhrich26Deniz Undav17Dzenan Pejcinovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
21
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
53
135
Tấn công nguy hiểm
31
65
Sút ngoài cầu môn
0
5
Cản bóng
3
8
Đá phạt trực tiếp
5
6
TL kiểm soát bóng
25%
75%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
249
770
TL chuyền bóng thành công
70%
90%
Phạm lỗi
6
5
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
12
4
Quả ném biên
9
19
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
13
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71
2.14
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B5
T5 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
VfB Stuttgart (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hansa Rostock (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hansa RostockVfB Stuttgart

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hansa RostockVfB Stuttgart

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
41
Thắng 1
56
Hòa
12
Thua 1
34
Thua 2+
Hansa RostockVfB Stuttgart

Hansa Rostock

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Kenan Fatkic
Tiền vệ
7.30/025/326
23Franz Pfanne
Hậu vệ
6.60/016/191
3Florian Bohnert
Hậu vệ phải
6.41/113/182🟨
41Yannick Michaelis
Tiền đạo
6.42/19/124
9Andreas Voglsammer
Tiền đạo
6.30/014/191
43Leon Dajaku
Tiền vệ
6.12/112/150
32Niklas Kolle
Tiền vệ
6.10/013/212
17Florian Carstens
Hậu vệ
5.81/116/215
15Ahmet Gurleyen
Hậu vệ
5.71/117/201
42Benno Dietze
Tiền vệ
5.20/014/181
1Luca Unbehaun
Thủ môn
4.90/011/310
5Marco Schuster (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/72
7Bernie Lennemann (dự bị)
Tiền vệ
6.41/13/50
35Maximilian Krauß (dự bị)
Tiền đạo
6.31/02/60
8Ouassim Karada (dự bị)
Hậu vệ
6.20/02/30
21David Hummel (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

VfB Stuttgart

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Dzenan Pejcinovic
Trung phong
9.136/312/220
26Deniz Undav
Trung phong
8.922/057/651
1Fabian Bredlow
Thủ môn
8.80/025/270
6Angelo Stiller
Tiền vệ phòng ngự
8.81/0105/1110🟨
8Tiago Tomas
Tiền đạo cánh phải
8.8115/213/201
24Julian Chabot
Trung vệ
8.73/2107/1094
7Maximilian Mittelstadt
Hậu vệ trái
81/176/843
29Finn Jeltsch
Trung vệ
7.50/094/1011
21Grischa Promel
Tiền vệ trung tâm
7.40/066/730
10Chris Fuhrich
Tiền đạo cánh trái
6.81/036/401
28Nikolas Nartey
Tiền vệ trung tâm
-0/04/40
4Josha Vagnoman (dự bị)
Hậu vệ phải
8.111/041/471
11Bilal El Khannouss (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/031/341
9Ermedin Demirovic (dự bị)
Trung phong
-1/04/50
2Ameen Al Dakhil (dự bị)
Trung vệ
-0/011/110
30Chema Andres (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/012/170

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hansa Rostock Thông tin VfB Stuttgart
1965-12-28 Thành lập 1893-9-9
DKB-Arena Sân nhà Mercedes-Benz Arena
29000 Sức chứa 60441
Daniel Brinkmann HLV Sebastian Hoeneb
Rostock Khu vực Stuttgart
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm9.205.701.120.793.250.830.74-2.000.96
Live9.205.701.120.793.250.830.74-2.000.96
EasybetsSớm12.006.001.210.863.250.920.79-2.001.00
Live101.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑4.500.01 ↓2.60 ↑0.000.19 ↓
VcbetSớm13.007.001.140.843.250.930.94-2.000.85
Live46.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓0.91 ↑4.000.86 ↓0.92 ↓-1.000.87 ↑
Mansion88Sớm9.006.501.170.883.250.940.95-2.000.89
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.12 ↓0.13 ↓-0.254.34 ↑
InterwettenSớm12.006.501.220.953.500.750.85-2.000.85
Live100.00 ↑33.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.08 ↓0.70 ↓-2.001.05 ↑
10BETSớm9.607.001.210.803.250.95---
Live100.00 ↑36.43 ↑1.01 ↓5.89 ↑4.500.08 ↓---
12betSớm9.006.501.170.883.250.940.95-2.000.89
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.07 ↓3.44 ↑0.000.19 ↓
CrownSớm9.806.101.200.883.250.920.80-2.001.02
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.03 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm9.405.901.210.923.250.900.80-2.001.04
Live17.50 ↑8.40 ↑1.10 ↓7.69 ↑4.500.05 ↓2.63 ↑0.000.30 ↓
WewbetSớm11.305.701.200.853.250.910.81-2.000.97
Live11.10 ↓6.15 ↑1.21 ↑5.25 ↑4.500.07 ↓1.03 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm8.506.501.200.442.501.62---
Live56.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.36 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm10.506.251.200.863.500.860.81-2.000.92
Live151.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓6.18 ↑4.500.08 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm12.366.621.160.823.250.930.93-2.000.83
Live12.71 ↑4.78 ↓1.29 ↑0.85 ↑2.250.99 ↑0.79 ↓-1.501.04 ↑
HK Jockey ClubSớm10.506.301.130.873.500.83---
Live10.506.301.130.873.500.83---
BwinSớm9.757.251.231.053.500.68---
Live101.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓4.500.95 ↑---
1xBetSớm9.156.801.221.073.500.701.25-1.500.60
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.26 ↑4.500.17 ↓0.30 ↓-0.252.61 ↑
SNAISớm11.006.501.19------
Live13.00 ↑6.501.19------
Bet 365Sớm13.005.751.200.933.250.930.83-2.001.03
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑4.500.16 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm13.006.001.201.053.500.701.25-1.500.60
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑4.500.08 ↓0.85 ↓-1.750.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.