Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock vs SV Wehen Wiesbaden, 19:00 ngày 05/09/2026
3.Liga (Đức) · 19:00 ngày 05/09/2026
Hansa Rostock 1 Kết thúc HT 0-0 1
SV Wehen Wiesbaden
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Địa điểm: DKB-Arena Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 21 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 21 | 17 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 11 |
Chủ = Hansa Rostock · Khách = SV Wehen Wiesbaden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hansa Rostock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Hansa Rostock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 6 | 2 |
SV Wehen Wiesbaden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 18 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
SV Wehen Wiesbaden (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hansa Rostock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-12-28 | Thành lập | 1926-1-1 |
| DKB-Arena | Sân nhà | Stadion am Halberg |
| 29000 | Sức chứa | 12066 |
| Daniel Brinkmann | HLV | Nils Doring |
| Rostock | Khu vực | Taunusstein |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.20 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.40 | 3.70 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | 0.63 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.65 | 3.90 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.55 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.80 ↑ | 4.00 ↑ | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.65 | 3.90 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 4.05 | 4.10 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.69 | 3.99 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.65 | 3.52 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.78 ↑ | 4.00 ↑ | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.70 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.68 | 3.24 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 1.02 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.68 ↓ | 4.11 ↑ | 4.29 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 4.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.63 | 1.14 | 3.25 | 0.63 | 0.58 | 0.25 | 1.23 |
| Live | 19.10 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.75 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.70 ↑ | 4.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hansa Rostock | +1 | 1 | 0 | 0 |
| SV Wehen Wiesbaden | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).