Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock vs SV Waldhof Mannheim, 18:30 ngày 16/08/2026
3.Liga (Đức) · 18:30 ngày 16/08/2026
Hansa Rostock 3 Kết thúc HT 1-2 3
SV Waldhof Mannheim
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: DKB-Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Hansa Rostock | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Julian Ulbricht(Assists:Jid Okeke) (Kiến tạo: Jid Okeke) | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Julian Rieckmann(Assists:Maximilian Thalhammer) | |
| Andreas Voglsammer(Assists:Jonas Dirkner) (Kiến tạo: Jonas Dirkner) 1 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-2 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 3 Lovis Bierschenk(Assists:Kushtrim Asallari) | |
| Jonas Dirkner | 51' | |
| Bernie Lennemann(Assists:Milosz Brzozowski) (Kiến tạo: Milosz Brzozowski) 2 - 3 ⚽ | 55' | |
| 56' | Lukas Klunter | |
| 66' | Maximilian Thalhammer | |
| 72' | Goncalo Gregorio | |
| Florian Carstens(Assists:Leon Dajaku) 3 - 3 ⚽ | 76' | |
| 77' | Kushtrim Asallari | |
| Yannick Michaelis | 79' | |
| 89' | Leroy Mickels | |
| 90+2' | Julian Rieckmann | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 24 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 20 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 14 |
Chủ = Hansa Rostock · Khách = SV Waldhof Mannheim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hansa Rostock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Hansa Rostock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | - | - |
SV Waldhof Mannheim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Hansa Rostock 4 (50%)Hòa 2 (25%)SV Waldhof Mannheim 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | SV Waldhof Mannheim | 0-4 (0-2) | Hansa Rostock | +0.25 | 3 | T |
| 10/08/25 | Hansa Rostock | 1-0 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/02/25 | SV Waldhof Mannheim | 5-0 (3-0) | Hansa Rostock | 0 | 2.5 | B |
| 14/09/24 | Hansa Rostock | 1-1 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/02/21 | Hansa Rostock | 1-0 (1-0) | SV Waldhof Mannheim | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/10/20 | SV Waldhof Mannheim | 1-2 (1-1) | Hansa Rostock | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/06/20 | Hansa Rostock | 0-1 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/09/19 | SV Waldhof Mannheim | 1-1 (0-0) | Hansa Rostock | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hansa Rostock
TTBBTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 38/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 2-3 (2-2) | Hansa Rostock | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Hansa Rostock | 4-1 (2-1) | TSG Neustrelitz | - | - | T |
| 01/08/26 | Hansa Rostock | 1-3 (0-0) | Borussia Monchengladbach | -1 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Watford | 3-0 (2-0) | Hansa Rostock | -0.5 | 3 | B |
| 15/07/26 | Hansa Rostock | 3-0 (2-0) | Greifswalder FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Hansa Rostock | 2-2 (2-2) | Hvidovre IF | +0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Anker Wismar | 0-4 (0-3) | Hansa Rostock | - | - | T |
| 04/07/26 | FSV Kuhlungsborn | 0-12 (0-6) | Hansa Rostock | - | - | T |
| 16/05/26 | Saarbrucken | 3-4 (0-2) | Hansa Rostock | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Hansa Rostock | 5-3 (3-1) | VfB Stuttgart II | +1 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Alemannia Aachen | 1-1 (0-1) | Hansa Rostock | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Hansa Rostock | 2-5 (0-3) | Jahn Regensburg | +1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Schweinfurt 05 FC | 0-0 (0-0) | Hansa Rostock | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Hansa Rostock | 5-1 (2-0) | SSV Ulm 1846 | +0.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | SC Verl | 1-2 (1-0) | Hansa Rostock | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Hansa Rostock | 2-3 (0-2) | FC Viktoria koln | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | SV Wehen Wiesbaden | 0-1 (0-1) | Hansa Rostock | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Hansa Rostock | 5-1 (4-1) | MSV Duisburg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Energie Cottbus | 0-0 (0-0) | Hansa Rostock | 0 | 3 | H |
| 05/03/26 | Havelse | 1-3 (1-2) | Hansa Rostock | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — SV Waldhof Mannheim
TBTTBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SV Waldhof Mannheim | 2-1 (1-0) | Fortuna Dusseldorf | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | SV Waldhof Mannheim | 0-1 (0-0) | Eintracht Frankfurt | -1.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | SV Waldhof Mannheim | 4-1 (2-1) | Triglav Gorenjska | - | - | T |
| 23/07/26 | SV Waldhof Mannheim | 4-1 (0-0) | FC Liefering | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Nurnberg | 3-2 (1-1) | SV Waldhof Mannheim | -1 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Eintracht Frankfurt (Youth) | 2-0 (2-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | B |
| 11/07/26 | Thun | 1-2 (0-0) | SV Waldhof Mannheim | - | - | T |
| 10/07/26 | VfR Mannheim | 0-2 (0-1) | SV Waldhof Mannheim | - | - | T |
| 16/05/26 | Ingolstadt | 5-1 (2-0) | SV Waldhof Mannheim | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | SV Waldhof Mannheim | 1-0 (0-0) | Jahn Regensburg | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Saarbrucken | 2-0 (1-0) | SV Waldhof Mannheim | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | SV Waldhof Mannheim | 2-2 (1-0) | Schweinfurt 05 FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | SV Wehen Wiesbaden | 3-3 (3-0) | SV Waldhof Mannheim | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | SV Waldhof Mannheim | 1-4 (0-2) | MSV Duisburg | 0 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | SV Waldhof Mannheim | 1-1 (0-1) | TSG Hoffenheim (Youth) | +0.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | TSV 1860 Munchen | 1-1 (0-1) | SV Waldhof Mannheim | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | SV Waldhof Mannheim | 2-1 (0-1) | Erzgebirge Aue | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | VfL Osnabruck | 4-1 (1-0) | SV Waldhof Mannheim | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | SV Waldhof Mannheim | 3-1 (0-0) | Havelse | +0.75 | 3 | T |
| 05/03/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (1-0) | SV Waldhof Mannheim | -0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
26
Sút bóng
167
Sút cầu môn
113
Tấn công
9156
Tấn công nguy hiểm
6234
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
10
Quả ném biên
2615
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
SV Waldhof Mannheim (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hansa Rostock (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
SV Waldhof Mannheim (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hansa Rostock | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-12-28 | Thành lập | 1907 |
| DKB-Arena | Sân nhà | Carle - Benz Stadium |
| 29000 | Sức chứa | 27000 |
| Daniel Brinkmann | HLV | Dominik Glawogger |
| Rostock | Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.20 | 0.87 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 3.90 | 0.64 | 3.25 | 0.70 | 0.72 | 1.00 | 0.62 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 1.67 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.30 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 1.01 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.00 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.73 ↑ | 1.38 ↓ | 8.45 ↑ | 1.46 ↑ | 6.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.30 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 1.01 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 4.04 | 4.31 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.15 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 4.40 | 4.47 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.23 ↓ | 11.10 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.20 | 3.90 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.25 | 0.94 | 3.50 | 0.79 | 0.94 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 18.00 ↑ | 7.11 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.51 | 5.28 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.16 ↓ | 13.75 ↑ | 3.18 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 4.50 | 4.20 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 13.00 ↑ | 0.82 ↓ | 6.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.16 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.25 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 7.54 ↑ | 1.15 ↓ | 15.10 ↑ | 4.26 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.33 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.