Kết quả bóng đá trận Hansa Rostock vs Hvidovre IF, 19:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
Hansa Rostock
2 Kết thúc HT 2-2 2
Hvidovre IF
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Hansa Rostock Phút Hvidovre IF
Tim Krohn 1 - 0 3'
Fiete Bock 2 - 0 5'
10' 3 - 0 Maximilian Krauß (phản lưới)
Kenan Fatkic Đá hỏng penalty16'
35' 3 - 1 Alexander Johansen
41'
HT 2-2
49'
61'
76'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 63
Hòa 11 33
Bại 00 14
Ghi bàn 186 3715
Mất bàn 24 1622
Điểm 77 2112

Chủ = Hansa Rostock · Khách = Hvidovre IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hansa Rostock (43)Hiệp 1 / Cả trậnHvidovre IF (12)
16 (37%)Thắng/Thắng2 (17%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (8%)
4 (9%)Hòa/Thắng1 (8%)
11 (26%)Hòa/Hòa3 (25%)
3 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (8%)
5 (12%)Bại/Bại4 (33%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hansa Rostock 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hvidovre IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/18Hansa Rostock3-0 (1-0)Hvidovre IF---T

Thành tích gần đây — Hansa Rostock

TTTTHBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 37/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26FC Anker Wismar0-4 (0-3)Hansa Rostock---T
INT CF04/07/26FSV Kuhlungsborn0-12 (0-6)Hansa Rostock---T
GER D316/05/26Saarbrucken3-4 (0-2)Hansa Rostock9-303T
GER D309/05/26Hansa Rostock5-3 (3-1)VfB Stuttgart II1-7+13.25T
GER D302/05/26Alemannia Aachen1-1 (0-1)Hansa Rostock4-3-0.253H
GER D325/04/26Hansa Rostock2-5 (0-3)Jahn Regensburg8-4+13B
GER D318/04/26Schweinfurt 05 FC0-0 (0-0)Hansa Rostock7-9+1.253.25H
GER D311/04/26Hansa Rostock5-1 (2-0)SSV Ulm 18465-3+0.753T
GER D309/04/26SC Verl1-2 (1-0)Hansa Rostock8-6-0.253T
GER D304/04/26Hansa Rostock2-3 (0-2)FC Viktoria koln10-1+12.75B
GER D321/03/26SV Wehen Wiesbaden0-1 (0-1)Hansa Rostock7-3+0.252.75T
GER D314/03/26Hansa Rostock5-1 (4-1)MSV Duisburg4-6+0.52.5T
GER D307/03/26Energie Cottbus0-0 (0-0)Hansa Rostock6-303H
GER D305/03/26Havelse1-3 (1-2)Hansa Rostock7-5+0.753T
GER D328/02/26Hansa Rostock3-2 (1-0)Rot-Weiss Essen7-6+0.52.75T
GER D322/02/26TSV 1860 Munchen1-0 (0-0)Hansa Rostock4-7+0.252.75B
GER D314/02/26Hansa Rostock2-2 (1-1)VfL Osnabruck1-2+0.52.5H
GER D308/02/26TSG Hoffenheim (Youth)2-2 (0-1)Hansa Rostock6-8+0.253.25H
GER D331/01/26Hansa Rostock0-3 (0-2)Ingolstadt11-3+0.753B
GER D325/01/26SV Waldhof Mannheim0-4 (0-2)Hansa Rostock3-4+0.253T

Thành tích gần đây — Hvidovre IF

TTBBBHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26Hvidovre IF3-2 (1-1)Fremad Amager7-2+1.253.25T
INT CF03/07/26Hvidovre IF1-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge8-3+0.52.75T
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5-13B
DEN D131/05/26Hillerod Fodbold2-1 (1-0)Hvidovre IF3-1002.5B
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6+0.252.5B
DEN D116/05/26AC Horsens1-1 (0-1)Hvidovre IF4-2-0.252.25H
DEN D109/05/26Hvidovre IF0-2 (0-0)Lyngby3-6-0.252.5B
DEN D103/05/26Kolding IF1-1 (1-0)Hvidovre IF12-902.25H
DEN D125/04/26Hvidovre IF1-1 (1-0)AC Horsens3-12+0.252.25H
DEN D122/04/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Kolding IF3-1+0.52.25T
DEN D118/04/26Lyngby2-1 (0-1)Hvidovre IF6-10-0.52.5B
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5B
DEN D103/04/26Hvidovre IF1-1 (0-0)Hillerod Fodbold5-6+0.52.5H
DEN D121/03/26AC Horsens0-4 (0-1)Hvidovre IF4-202.5T
DEN D115/03/26Hvidovre IF0-0 (0-0)Kolding IF7-5+0.252.25H
DEN D107/03/26Middelfart G og1-2 (1-0)Hvidovre IF2-3+0.52.5T
DEN D128/02/26B93 Copenhagen1-3 (1-2)Hvidovre IF6-6+0.252.75T
INT CF19/02/26Hvidovre IF2-2 (1-2)FK Rigas Futbola skola---H
INT CF10/02/26Veres1-1 (1-1)Hvidovre IF---H
INT CF02/02/26Hvidovre IF2-1 (2-1)Aalborg---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
74
59
Tấn công nguy hiểm
43
34
Sút ngoài cầu môn
7
4
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hvidovre IF (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
04
B.thắng H2
Hansa RostockHvidovre IF

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
03
B/B
Hansa RostockHvidovre IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
45
Thắng 1
57
Hòa
23
Thua 1
23
Thua 2+
Hansa RostockHvidovre IF

Thông tin đội bóng

Hansa Rostock Thông tin Hvidovre IF
1965-12-28 Thành lập
DKB-Arena Sân nhà
29000 Sức chứa 0
Daniel Brinkmann HLV Martin Retov
Rostock Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.734.303.201.023.250.820.990.750.84
Live3.40 ↑1.73 ↓5.00 ↑0.84 ↓4.500.99 ↑0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.554.204.750.873.250.870.911.000.80
Live3.20 ↑1.80 ↓4.40 ↓0.94 ↑4.750.77 ↓0.57 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.613.804.250.863.000.900.780.750.98
Live3.12 ↑1.74 ↓4.70 ↑1.07 ↑4.750.75 ↓1.44 ↑0.250.53 ↓
InterwettenSớm1.754.003.551.053.500.65---
Live3.10 ↑1.80 ↓4.40 ↑0.65 ↓4.501.05 ↑---
10BETSớm1.724.603.700.863.250.84---
Live3.13 ↑1.83 ↓4.66 ↑0.99 ↑4.750.79 ↓---
12betSớm1.613.804.250.863.000.900.780.750.98
Live3.12 ↑1.75 ↓4.65 ↑0.79 ↓4.501.03 ↑0.56 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.703.853.650.813.000.950.890.750.87
Live3.35 ↑1.73 ↓4.90 ↑0.86 ↑4.501.00 ↑0.61 ↓0.001.36 ↑
SbobetSớm1.653.553.770.923.000.840.910.750.85
Live3.08 ↑1.76 ↓4.33 ↑0.84 ↓4.500.98 ↑1.40 ↑0.250.55 ↓
WewbetSớm1.763.883.700.803.001.000.980.750.84
Live3.14 ↑1.79 ↓4.54 ↑0.99 ↑4.750.81 ↓0.55 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.734.203.400.402.501.70---
Live2.90 ↑1.73 ↓4.40 ↑0.01 ↓2.5011.00 ↑---
18BetSớm1.744.403.500.843.250.880.910.750.81
Live3.15 ↑1.80 ↓4.70 ↑1.00 ↑4.750.75 ↓0.59 ↓0.001.27 ↑
PinnacleSớm1.763.673.500.923.250.800.770.500.95
Live1.28 ↓4.89 ↑7.76 ↑0.76 ↓5.750.97 ↑0.83 ↑0.500.90 ↓
BwinSớm1.714.203.401.053.500.68---
Live2.87 ↑1.77 ↓4.50 ↑0.62 ↓4.501.10 ↑---
1xBetSớm1.674.503.641.003.500.730.430.001.60
Live3.03 ↑1.93 ↓4.54 ↑0.95 ↓4.750.85 ↑0.62 ↑0.001.31 ↓
Bet 365Sớm1.734.503.200.903.250.900.980.750.83
Live3.40 ↑1.72 ↓5.00 ↑0.83 ↓4.500.98 ↑0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.573.804.601.053.500.67---
Live2.80 ↑1.91 ↓4.00 ↓0.53 ↓4.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.