Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs VfL Bochum, 18:30 ngày 20/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 20/09/2026
Hannover 96 2 Kết thúc HT 2-0 1
VfL Bochum
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 12
Địa điểm: HDI-Arena Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Hannover 96 | Phút | |
| 8' | ||
| Roggow F. | 8' | |
| Thordarson S. | 13' | |
| Thordarson S. (Kiến tạo: Franz Roggow) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 9 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 14 |
Chủ = Hannover 96 · Khách = VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hannover 96 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Hannover 96
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 |
VfL Bochum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Đội hình
Hannover 96
VfL Bochum
30Leo Weinkauf5Ghita V.17B.Allgeier20Ime Okon10Hartel M.23Thordarson S.29K.Oudenne33M.Neubauer8Taibi W.11Pichler B.25Gindorf L.1Horn T.2Klaiber S.5Mets K.15Steinwender M.32Wittek M.28Patino C.34Tom Meyer7Rasmussen C.17Holtmann G.23Miyoshi K.33Hofmann P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Ghita V.
- 8Taibi W.
- 10Hartel M.
- 11Pichler B.
- 17B.Allgeier
- 20Ime Okon
- 23Thordarson S.⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 13'
- 25Gindorf L.
- 29K.Oudenne
- 30Leo Weinkauf
- 33M.Neubauer
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
48
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
142170
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
44
Việt vị
31
Cứu thua
31
Quả ném biên
25
Chuyền dài
910
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hannover 96 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-4-12 | Thành lập | 1848-7-26 |
| HDI-Arena | Sân nhà | Ruhrstadion |
| 49000 | Sức chứa | 31328 |
| Christian Titz | HLV | Uwe Rosler |
| Hannover | Khu vực | Bochum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.77 | 3.30 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.80 ↑ | 3.05 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 4.00 | 3.90 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.60 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.75 | 3.60 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.20 ↑ | 70.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.95 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.65 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.16 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.80 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.68 | 3.65 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 100.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.80 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 78.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.85 | 3.70 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.39 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 118.00 ↑ | 3.91 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hannover 96 | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| VfL Bochum | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).