Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs Karlsruher SC, 23:30 ngày 04/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 04/09/2026
Hannover 96 2 Kết thúc HT 2-1 2
Karlsruher SC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: HDI-Arena Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Hannover 96 | Phút | |
| Thordarson S. | 5' | |
| ▲ Chakroun H. ▼ | 14' ⇄ | |
| ▲ Chakroun H. ▼ | 15' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Gindorf L. 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 28' | ⚽ 2 - 1 | |
| 29' | ⚽ 2 - 2 S.Fukuda | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 11 |
Chủ = Hannover 96 · Khách = Karlsruher SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hannover 96 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Hannover 96
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 |
Karlsruher SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
Đội hình
Hannover 96
Karlsruher SC
30Leo Weinkauf3Tomiak B.5Ghita V.17B.Allgeier23Thordarson S.29K.Oudenne33M.Neubauer8Taibi W.7Bundu M.10Hartel M.25Gindorf L.1Bernat C.22Kobald C.26Danyal Zor28Franke M.3Ofli D.7K.Wiethaup10Wanitzek M.11N.Eichinger36Rafael Pedrosa13S.Fukuda19Ben Farhat L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3313
- 3Tomiak B.
- 5Ghita V.
- 7Bundu M.
- 8Taibi W.
- 10Hartel M.
- 17B.Allgeier
- 23Thordarson S.🟨 Thẻ vàng 5'
- 25Gindorf L.⚽ Ghi bàn 26'
- 29K.Oudenne
- 30Leo Weinkauf
- 33M.Neubauer
Khách · 352
- 1Bernat C.
- 3Ofli D.
- 7K.Wiethaup
- 10Wanitzek M.
- 11N.Eichinger
- 13S.Fukuda⚽ Ghi bàn 29'
- 19Ben Farhat L.
- 22Kobald C.
- 26Danyal Zor
- 28Franke M.
- 36Rafael Pedrosa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
66
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
186107
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
41
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
65
Chuyền dài
811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Karlsruher SC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hannover 96 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-4-12 | Thành lập | 1894-6-6 |
| HDI-Arena | Sân nhà | Wildparkstadion |
| 49000 | Sức chứa | 29699 |
| Christian Titz | HLV | Maximilian Senft |
| Hannover | Khu vực | Karlsruhe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.82 | 4.60 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.95 ↑ | 4.80 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.80 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.99 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.22 ↓ | 23.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.80 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.25 | 4.65 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 1.01 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 6.25 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.40 | 0.82 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 4.20 ↑ | 4.70 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 4.25 | 4.65 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 1.01 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.55 | 4.70 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 4.07 | 4.55 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.18 | 4.32 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.58 ↑ | 4.14 ↓ | 4.09 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 1.06 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.75 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 8.37 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.21 | 6.84 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.99 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.87 ↓ | 5.59 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | 1.04 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.10 | 7.75 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 4.33 ↑ | 4.80 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.75 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 1.08 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 4.93 ↑ | 1.25 ↓ | 22.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.88 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.57 | 4.20 | 4.50 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hannover 96 | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Karlsruher SC | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).