Kết quả bóng đá trận Hannover 96 vs Dynamo Dresden, 19:30 ngày 01/11/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 19:30 ngày 01/11/2026
Hannover 96 2 Kết thúc HT 0-1 1
Dynamo Dresden
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Hannover 96 | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Rapp N. (Kiến tạo: Friedrich Muller) | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Rapp N. (Kiến tạo: Friedrich Muller) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = Hannover 96 · Khách = Dynamo Dresden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hannover 96 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Hannover 96
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 |
Dynamo Dresden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 18 |
Đội hình
Hannover 96
Dynamo Dresden
30Leo Weinkauf3Tomiak B.4J.Hugonet5Ghita V.13Roggow F.14Chakroun H.33M.Neubauer44Sahiti E.9Kallman B.10Hartel M.27Matsuda H.22Grill L.6Rapp N.19Rossipal A.32Sterner J.42Muller F.18Wagner R.21Raschl T.20Bobzien B.24Covic P.27Hauptmann N.9Vincent Vermeij
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 4231
- 6Rapp N.⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 12'
- 9Vincent Vermeij
- 18Wagner R.
- 19Rossipal A.
- 20Bobzien B.
- 21Raschl T.
- 22Grill L.
- 24Covic P.
- 27Hauptmann N.
- 32Sterner J.
- 42Muller F.🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 12'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
33
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
222128
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
23
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
64
Chuyền dài
106
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Dynamo Dresden (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hannover 96 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-4-12 | Thành lập | 1990-6-1 |
| HDI-Arena | Sân nhà | Rudolf Harbig Stadion |
| 49000 | Sức chứa | 32400 |
| Christian Titz | HLV | Thomas Stamm |
| Hannover | Khu vực | Dresden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.68 | 2.87 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.70 ↑ | 3.10 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 4.10 | 3.40 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 506.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.05 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 246.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.70 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.05 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 234.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 4.10 | 3.15 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.41 | 2.98 | 1.09 | 3.25 | 0.77 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 215.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.50 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 6.57 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.85 | 3.41 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.45 | 0.00 | 1.56 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hannover 96 | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Dynamo Dresden | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).