Kết quả bóng đá trận Hanley Town vs Prescot Cables, 02:45 ngày 31/10/2026
Northern League Hạng One Anh · 02:45 ngày 31/10/2026
Hanley Town 1 Kết thúc HT 1-0 2
Prescot Cables
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 11
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Hanley Town | Phút | |
| 22' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 1 | |
| 64' | ||
| 72' | ⚽ 1 - 2 | |
| 85' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 11 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 20 | 17 |
Chủ = Hanley Town · Khách = Prescot Cables
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hanley Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 12 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 9 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 7 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
412
TL kiểm soát bóng
52%48%
Quả ném biên
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hanley Town (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Prescot Cables (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hanley Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.55 | 0.84 | 3.25 | 0.69 | 0.82 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 120.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.55 | 0.91 | 3.25 | 0.76 | 0.96 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.60 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.