Kết quả bóng đá trận Haninge vs Smedby AIS, 18:00 ngày 27/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 27/09/2026
Haninge 2 Kết thúc HT 1-0 1
Smedby AIS
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 29 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 10 |
Chủ = Haninge · Khách = Smedby AIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haninge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (36%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Haninge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 48 | 34 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 30 | 13 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 21 | 15 | 3 |
Smedby AIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 38 | 25 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 15 | 12 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haninge (29 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Smedby AIS (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Haninge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.30 | 4.80 | 0.96 | 3.75 | 0.86 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 0.81 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.40 | 0.92 | 3.50 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 200.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.40 | 1.06 | 3.50 | 0.76 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 200.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.35 | 4.10 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 21.00 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.96 | 4.22 | 1.02 | 3.50 | 0.78 | 0.93 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 110.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 | 4.60 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 3.90 | 0.83 | 3.75 | 0.69 | 0.69 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.40 | 4.23 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | 1.17 | 1.25 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 75.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haninge | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Smedby AIS | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).