Kết quả bóng đá trận Haninge vs FOC Farsta, 18:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 08/08/2026
Haninge 2 Kết thúc HT 1-1 2
FOC Farsta
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Haninge | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Wilmer A. | |
| 9' | ||
| Pa Dibba 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| 34' | ||
| HT 1-1 | ||
| 53' | ||
| 57' | ⚽ 1 - 2 Adam Jennani | |
| 61' | ||
| Mattias Bouvin 2 - 2 ⚽ | 79' | |
| 81' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 29 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 7 |
| Điểm | 2 | 7 | 20 | 21 |
Chủ = Haninge · Khách = FOC Farsta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haninge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Haninge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 42 | 33 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 24 | 12 | 18 | 7 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 21 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 9 | - | - |
FOC Farsta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 38 | 20 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 4 | 22 | 1 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 16 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Haninge 1 (33%)Hòa 1 (33%)FOC Farsta 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | FOC Farsta | 5-0 (3-0) | Haninge | +0.25 | 3.5 | B |
| 30/09/23 | FOC Farsta | 3-3 (2-1) | Haninge | - | - | H |
| 27/05/23 | Haninge | 2-0 (1-0) | FOC Farsta | - | - | T |
Thành tích gần đây — Haninge
TBTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Fittja IF | 0-2 (0-0) | Haninge | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Arlanda | 6-1 (2-1) | Haninge | - | - | B |
| 27/06/26 | Haninge | 6-1 (3-0) | IK Sleipner | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Smedby AIS | 1-4 (0-3) | Haninge | -0.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Haninge | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 10/06/26 | Vendelso IK | 1-4 (0-2) | Haninge | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Nacka Iliria | 1-5 (0-2) | Haninge | 0 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Haninge | 3-1 (3-0) | Eker Orebro | +1.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | FOC Farsta | 5-0 (3-0) | Haninge | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Haninge | 1-0 (0-0) | Karlslunds IF HFK | - | - | T |
| 09/05/26 | Haninge | 5-2 (3-0) | Fittja IF | - | - | T |
| 02/05/26 | Syrianska FC | 3-4 (1-1) | Haninge | - | - | T |
| 26/04/26 | Lindo FF | 0-2 (0-2) | Haninge | 0 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Haninge | 2-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Nykopings BIS | 6-1 (1-0) | Haninge | - | - | B |
| 05/04/26 | Haninge | 0-2 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 28/03/26 | IK Sleipner | 2-0 (1-0) | Haninge | - | - | B |
| 14/02/26 | Nordic United FC | 5-0 (3-0) | Haninge | - | - | B |
| 07/02/26 | AFC Eskilstuna | 2-0 (1-0) | Haninge | - | - | B |
| 09/11/25 | Haninge | 0-0 (0-0) | Enkoping | 0 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — FOC Farsta
HTBTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FOC Farsta | 1-1 (0-0) | Ragsveds IF | +0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Eker Orebro | 1-4 (1-2) | FOC Farsta | - | - | T |
| 21/06/26 | Karlslunds IF HFK | 1-0 (0-0) | FOC Farsta | +0.75 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | FOC Farsta | 4-0 (0-0) | Eker Orebro | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | FOC Farsta | 2-1 (2-0) | BK Forward | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Smedby AIS | 1-1 (0-0) | FOC Farsta | - | - | H |
| 23/05/26 | FOC Farsta | 5-0 (3-0) | Haninge | -0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Ragsveds IF | 0-1 (0-0) | FOC Farsta | -0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FOC Farsta | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 03/05/26 | Nykopings BIS | 3-1 (2-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 25/04/26 | FOC Farsta | 2-1 (1-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Fittja IF | 3-2 (2-1) | FOC Farsta | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Nacka Iliria | 3-2 (1-1) | FOC Farsta | -0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | FOC Farsta | 4-1 (0-1) | IK Sleipner | - | - | T |
| 29/03/26 | Lindo FF | 2-1 (0-1) | FOC Farsta | - | - | B |
| 14/02/26 | FC Stockholm Internazionale | 6-1 (0-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 19/10/25 | Nykopings BIS | 2-1 (1-0) | FOC Farsta | - | - | B |
| 11/10/25 | FOC Farsta | 3-2 (2-0) | Ragsveds IF | - | - | T |
| 04/10/25 | FOC Farsta | 6-1 (4-0) | IK Sleipner | - | - | T |
| 27/09/25 | Smedby AIS | 1-0 (1-0) | FOC Farsta | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
23
Sút bóng
109
Sút cầu môn
54
Tấn công
6968
Tấn công nguy hiểm
7554
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
49
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Quả ném biên
65
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haninge (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
FOC Farsta (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Haninge (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
FOC Farsta (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haninge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.70 | 0.98 | 3.75 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.20 | 3.80 ↑ | 0.94 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.10 | 3.10 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.30 ↓ | 8.25 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.00 | 0.78 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 5.01 ↑ | 1.28 ↓ | 7.83 ↑ | 1.93 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 4.16 | 2.95 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.28 ↓ | 7.45 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.25 ↓ | 7.50 ↑ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 4.00 | 2.95 | 0.73 | 3.75 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.77 | 3.21 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.97 ↑ | 3.60 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.24 ↓ | 7.75 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.20 | 3.13 | 0.67 | 3.50 | 1.08 | 0.67 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.10 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.10 | 0.75 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haninge | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| FOC Farsta | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).