Kết quả bóng đá trận Haninge vs Djurgardens, 00:00 ngày 11/09/2026

Cupen (Thụy Điển) · 00:00 ngày 11/09/2026
Haninge
1 Hiệp 1 - 38' HT 0-0 1
Djurgardens
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 13°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Haninge Phút Djurgardens
1 - 0 2'
Dibba P. 2 - 0 2'
29' 2 - 1
HT 0-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 57
Hòa 10 21
Bại 10 32
Ghi bàn 97 2721
Mất bàn 50 184
Điểm 49 1722

Chủ = Haninge · Khách = Djurgardens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haninge (24)Hiệp 1 / Cả trậnDjurgardens (27)
9 (38%)Thắng/Thắng10 (37%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (11%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng6 (22%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (4%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (11%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (33%)Bại/Bại4 (15%)

Thành tích gần đây — Haninge

BHTBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D315/08/26Karlslunds IF HFK3-0 (1-0)Haninge---B
SWE D308/08/26Haninge2-2 (1-1)FOC Farsta1-6--H
SWE D302/08/26Fittja IF0-2 (0-0)Haninge3-7--T
INT CF25/07/26FC Arlanda6-1 (2-1)Haninge9-0--B
SWE D327/06/26Haninge6-1 (3-0)IK Sleipner4-5+0.53.5T
SWE D321/06/26Smedby AIS1-4 (0-3)Haninge6-4-0.253.25T
SWE D313/06/26Haninge3-0 (2-0)Orebro Syrianska IF1-3--T
SWE Cup10/06/26Vendelso IK1-4 (0-2)Haninge---T
SWE D306/06/26FC Nacka Iliria1-5 (0-2)Haninge4-703.25T
SWE D331/05/26Haninge3-1 (3-0)Eker Orebro6-2+1.254T
SWE D323/05/26FOC Farsta5-0 (3-0)Haninge4-3+0.253.5B
SWE D316/05/26Haninge1-0 (0-0)Karlslunds IF HFK6-6--T
SWE D309/05/26Haninge5-2 (3-0)Fittja IF10-5--T
SWE D302/05/26Syrianska FC3-4 (1-1)Haninge6-10--T
SWE D326/04/26Lindo FF0-2 (0-2)Haninge5-303.5T
SWE D318/04/26Haninge2-2 (0-1)Ragsveds IF---H
SWE D311/04/26Nykopings BIS6-1 (1-0)Haninge---B
SWE D305/04/26Haninge0-2 (0-1)BK Forward3-8--B
SWE D328/03/26IK Sleipner2-0 (1-0)Haninge7-2--B
INT CF14/02/26Nordic United FC5-0 (3-0)Haninge1-0--B

Thành tích gần đây — Djurgardens

BBTTHTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D116/08/26Djurgardens1-3 (0-3)AIK Solna5-1+1.253.25B
SWE D111/08/26Vasteras SK FK1-0 (1-0)Djurgardens4-7+0.753B
SWE D104/08/26Djurgardens6-0 (3-0)Vasteras SK FK5-1+1.253.25T
SWE D125/07/26Degerfors IF0-1 (0-1)Djurgardens6-6+0.752.75T
SWE D121/07/26Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens3-13+1.253.25H
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7+1.753.25T
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803T
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8+1.253B
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3+0.252.75B
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5T
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7+0.752.5T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2-0.252.75H
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7+0.252.5B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2+0.252.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4+0.752.75T
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10-0.252.75T
INT CF27/03/26Djurgardens4-2 (2-2)HJK Helsinki8-1+13.75T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---T
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5-0.53B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
2
5
Sút cầu môn
1
2
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
33%
67%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
0
2
Quả ném biên
7
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haninge (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Djurgardens (27 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Haninge (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU

Djurgardens (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HaningeDjurgardens

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HaningeDjurgardens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
24
Thắng 1
23
Hòa
06
Thua 1
71
Thua 2+
HaningeDjurgardens

Thông tin đội bóng

Haninge Thông tin Djurgardens
Thành lập 1891-3-12
Sân nhà Tele2 Arena
0 Sức chứa 14700
HLV Jani Honkavaara
Khu vực Stockholm
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm20.008.101.010.764.750.860.92-3.500.78
Live20.007.90 ↓1.010.70 ↓4.750.92 ↑1.00 ↑-3.500.70 ↓
EasybetsSớm18.009.001.100.834.500.930.81-3.000.96
Live34.00 ↑9.001.09 ↓1.02 ↑5.000.82 ↓0.84 ↑-2.500.99 ↑
VcbetSớm10.006.001.070.654.500.680.66-3.750.67
Live15.00 ↑5.00 ↓1.070.62 ↓4.750.72 ↑0.59 ↓-2.500.75 ↑
Mansion88Sớm15.007.501.110.944.750.860.69-3.501.12
Live30.00 ↑6.80 ↓1.09 ↓0.77 ↓4.751.12 ↑1.02 ↑-2.250.88 ↓
InterwettenSớm21.0011.001.050.754.500.90---
Live28.00 ↑7.50 ↓1.08 ↑1.50 ↑5.500.45 ↓---
12betSớm30.0010.001.030.904.750.900.70-3.501.11
Live30.006.90 ↓1.09 ↑1.06 ↑5.000.82 ↓1.04 ↑-2.250.86 ↓
CrownSớm18.0013.001.010.844.750.860.80-3.500.90
Live21.00 ↑8.40 ↓1.05 ↑0.79 ↓4.751.01 ↑0.83 ↑-2.500.99 ↑
LadbrokesSớm15.0011.001.060.363.501.90---
Live21.00 ↑7.50 ↓1.07 ↑0.01 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm24.0013.501.091.004.750.880.88-3.751.00
Live32.00 ↑7.25 ↓1.16 ↑1.09 ↑5.000.81 ↓1.01 ↑-2.250.87 ↓
1xBetSớm29.0013.001.050.804.500.910.73-3.501.00
Live27.00 ↓8.50 ↓1.09 ↑0.98 ↑5.000.83 ↓0.95 ↑-2.250.85 ↓
Bet 365Sớm23.0013.001.050.854.500.950.90-3.250.90
Live29.00 ↑8.50 ↓1.08 ↑1.00 ↑5.000.80 ↓0.83 ↓-2.500.98 ↑
SbobetSớm---1.025.750.800.95-3.750.89
Live---1.19 ↑5.000.66 ↓0.70 ↓-2.501.16 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.