Kết quả bóng đá trận Hammarby (W) vs Apolonia Fier W, 20:30 ngày 05/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 20:30 ngày 05/08/2026
Hammarby (W) Sắp đá --:--:--
Apolonia Fier W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 10 | 0 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 12 | 0 | 22 | 0 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 7 | 0 |
| Điểm | 9 | 0 | 22 | 0 |
Chủ = Hammarby (W) · Khách = Apolonia Fier W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hammarby (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Hammarby (W)
TTTBHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hammarby (W) | 5-0 (3-0) | Vaxjo (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-4 (0-3) | Hammarby (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Hammarby (W) | 3-0 (1-0) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Hammarby (W) | 1-3 (0-3) | Nordsjaelland (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Pitea IF (W) | 1-1 (1-0) | Hammarby (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Hammarby (W) | 4-1 (3-0) | AIK Solna (W) | +1.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Hammarby (W) | 0-1 (0-1) | BK Hacken (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-2 (1-1) | Hammarby (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Eskilstuna United (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | +1.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Hammarby (W) | 2-1 (1-0) | Malmo (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Hammarby (W) | 0-0 (0-0) | BK Hacken (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Djurgardens (W) | 0-2 (0-1) | Hammarby (W) | +1.25 | 3 | T |
| 07/05/26 | Hammarby (W) | 3-0 (3-0) | IK Uppsala (W) | +3.5 | 4 | T |
| 01/05/26 | BK Hacken (W) | 3-2 (2-1) | Hammarby (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hammarby (W) | 0-1 (0-1) | BK Hacken (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Brommapojkarna (W) | 0-3 (0-2) | Hammarby (W) | +2 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Hammarby (W) | 2-0 (1-0) | Sparta Praha (W) | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Hammarby (W) | 3-1 (3-0) | FC Rosengard (W) | +2 | 3.5 | T |
| 26/03/26 | Sparta Praha (W) | 2-3 (0-1) | Hammarby (W) | +0.75 | 2.75 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hammarby (W) (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Apolonia Fier W (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hammarby (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hammarby (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | |
| Hammarby IP | Sân nhà | |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Stockholm | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 14.00 | 19.00 | 0.81 | 4.75 | 0.76 | 0.73 | 4.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 | 14.50 ↑ | 24.00 ↑ | 0.74 ↓ | 4.75 | 0.87 ↑ | 0.78 ↑ | 4.25 | 0.83 | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 15.00 | 1.24 | 4.50 | 0.57 | 0.80 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.66 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | 0.80 | 4.25 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.05 | 15.00 | 29.00 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.98 | 4.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.85 | 4.75 | 0.95 | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.