Kết quả bóng đá trận Hammarby TFF vs Pitea IF, 21:00 ngày 23/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 23/08/2026
Hammarby TFF 1 Kết thúc HT 0-1 1
Pitea IF
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Hammarby TFF | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Liam Jordan | |
| William Gibson | 38' | |
| HT 0-1 | ||
| Keyano Marrah 1 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 22 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 7 | 20 |
| Điểm | 2 | 1 | 16 | 4 |
Chủ = Hammarby TFF · Khách = Pitea IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hammarby TFF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 12 (43%) |
Bảng xếp hạng
Hammarby TFF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 5 | 3 | 45 | 15 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 19 | 11 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 8 | 0 | 1 | 26 | 4 | 24 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 4 | - | - |
Pitea IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 6 | 11 | 21 | 40 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 8 | 22 | 3 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 18 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Hammarby TFF 7 (78%)Hòa 1 (11%)Pitea IF 1 (11%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Pitea IF | 1-4 (0-1) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 09/11/24 | Pitea IF | 1-4 (1-4) | Hammarby TFF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/05/24 | Hammarby TFF | 5-1 (2-1) | Pitea IF | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/08/23 | Pitea IF | 1-2 (0-2) | Hammarby TFF | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/23 | Hammarby TFF | 3-1 (1-0) | Pitea IF | +0.5 | 3 | T |
| 09/10/22 | Pitea IF | 1-2 (1-1) | Hammarby TFF | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/22 | Hammarby TFF | 3-2 (0-2) | Pitea IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/10/21 | Hammarby TFF | 0-1 (0-0) | Pitea IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/04/21 | Pitea IF | 2-2 (0-1) | Hammarby TFF | +0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Hammarby TFF
BHTTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | AFC Eskilstuna | 1-0 (0-0) | Hammarby TFF | +1 | 3.5 | B |
| 09/08/26 | Hammarby TFF | 1-1 (0-1) | FBK Karlstad | +1.25 | 3.25 | H |
| 04/08/26 | Hammarby TFF | 5-1 (1-0) | FC Arlanda | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | FBK Karlstad | 0-7 (0-2) | Hammarby TFF | +0.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Hammarby TFF | 1-1 (1-1) | Jarfalla | +1.75 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Karlbergs BK | 0-2 (0-0) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 06/06/26 | Gefle IF | 0-4 (0-2) | Hammarby TFF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Hammarby TFF | 1-2 (0-2) | AFC Eskilstuna | +1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Enkoping | 0-1 (0-1) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Hammarby TFF | 3-1 (0-0) | FC Stockholm Internazionale | - | - | T |
| 14/05/26 | Sollentuna United | 0-2 (0-1) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Hammarby TFF | 4-0 (1-0) | Assyriska | - | - | T |
| 02/05/26 | IF Karlstad Fotboll | 0-2 (0-1) | Hammarby TFF | - | - | T |
| 28/04/26 | Hammarby TFF | 2-2 (0-1) | Vasalunds IF | +0.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Pitea IF | 1-4 (0-1) | Hammarby TFF | +0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | IFK Stocksund | 2-4 (1-1) | Hammarby TFF | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Hammarby TFF | 1-2 (1-1) | Umea FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | GIF Sundsvall | 3-0 (1-0) | Hammarby TFF | - | - | B |
| 22/03/26 | Hammarby TFF | 0-3 (0-2) | Karlbergs BK | - | - | B |
| 14/03/26 | Orebro | 2-2 (0-0) | Hammarby TFF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pitea IF
BHHBBHBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Pitea IF | 0-3 (0-1) | AIK Solna | -3 | 4.25 | B |
| 16/08/26 | Pitea IF | 1-1 (0-0) | Vasalunds IF | -0.5 | 3 | H |
| 09/08/26 | FC Arlanda | 0-0 (0-0) | Pitea IF | -1.25 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Pitea IF | 0-2 (0-1) | Gefle IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | Karlbergs BK | 3-1 (2-0) | Pitea IF | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Pitea IF | 2-2 (1-1) | AFC Eskilstuna | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Umea FC | 2-0 (2-0) | Pitea IF | -1 | 3 | B |
| 07/06/26 | Pitea IF | 0-2 (0-1) | Enkoping | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/06/26 | Ostra Ersboda | 2-3 (1-1) | Pitea IF | - | - | T |
| 31/05/26 | Pitea IF | 2-2 (0-2) | FC Stockholm Internazionale | -1.5 | 3 | H |
| 24/05/26 | Sollentuna United | 2-2 (0-1) | Pitea IF | -1 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | IFK Stocksund | 2-3 (2-2) | Pitea IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Pitea IF | 1-5 (1-2) | FBK Karlstad | -0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Vasalunds IF | 1-2 (0-0) | Pitea IF | - | - | T |
| 03/05/26 | Pitea IF | 1-2 (0-1) | FC Arlanda | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Jarfalla | 1-0 (1-0) | Pitea IF | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Pitea IF | 1-4 (0-1) | Hammarby TFF | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Pitea IF | 0-2 (0-1) | Assyriska | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | IF Karlstad Fotboll | 2-1 (2-0) | Pitea IF | -1 | 3 | B |
| 28/03/26 | Pitea IF | 1-0 (0-0) | Umea FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
43
Tấn công
9459
Tấn công nguy hiểm
5419
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
614
Việt vị
20
Quả ném biên
2612
So Sánh Sức Mạnh
64 36
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B1T1 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hammarby TFF (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Pitea IF (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hammarby TFF (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Pitea IF (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hammarby TFF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 7.10 | 12.50 | 0.88 | 3.50 | 0.87 | 0.78 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 13.00 | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.80 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 6.80 | 12.00 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.00 | 11.00 | 0.85 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.93 ↑ | 1.25 ↓ | 18.50 ↑ | 2.18 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 6.80 | 12.00 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.11 | 6.50 | 10.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↑ | 6.20 ↓ | 8.90 ↓ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 5.70 | 8.20 | 0.88 | 3.50 | 0.90 | 0.78 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.18 ↓ | 11.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.10 | 7.20 | 20.00 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.95 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 7.55 ↑ | 1.06 ↓ | 25.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.50 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 6.50 | 9.00 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 6.50 | 12.50 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.12 | 8.11 | 10.67 | 0.87 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 5.14 ↑ | 1.22 ↓ | 15.30 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.31 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 6.75 | 9.75 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 6.75 | 9.75 | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.20 | 11.20 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 1.08 | 2.50 | 0.64 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.00 | 15.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.50 | 15.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.