Kết quả bóng đá trận Hamilton Academical vs Peterhead, 23:30 ngày 03/10/2026
Hạng One Scotland · 23:30 ngày 03/10/2026
Hamilton Academical 2 Kết thúc HT 0-0 1
Peterhead
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: New Douglas Park Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Hamilton Academical | Phút | |
| Stuart McKinstry | 26' | |
| 32' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 32' | ❌ Mitchel Megginson Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 10 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 3 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 30 | 12 |
Chủ = Hamilton Academical · Khách = Peterhead
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamilton Academical | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (61%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Hamilton Academical
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 0 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | 4 | 2 |
Peterhead
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
10
Sút bóng
73
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
75
Cứu thua
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamilton Academical (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Peterhead (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hamilton Academical | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874 | Thành lập | 1891 |
| New Douglas Park | Sân nhà | Balmoor Stadium |
| 6078 | Sức chứa | 3150 |
| John Rankin | HLV | Jordon Brown |
| Hamilton | Khu vực | Peterhead |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.60 | 8.10 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.75 | 7.00 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.63 | 1.25 | 1.12 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.40 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 4.45 | 6.60 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.09 | 6.40 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 175.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.61 | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.75 | 0.75 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.44 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 7.27 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.03 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.45 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hamilton Academical | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Peterhead | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).