Kết quả bóng đá trận Hamburger SV (Youth) vs Hannover 96 Am, 20:00 ngày 01/11/2026
Regionalliga (Đức) · 20:00 ngày 01/11/2026
Hamburger SV (Youth) 4 Kết thúc HT 2-0 2
Hannover 96 Am
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 21 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 15 |
Chủ = Hamburger SV (Youth) · Khách = Hannover 96 Am
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamburger SV (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Hamburger SV (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 10 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 11 |
Hannover 96 Am
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 8 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamburger SV (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Hannover 96 Am (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hamburger SV (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-9-29 | Thành lập | 1896-4-12 |
| Wolfgang-Meyer-Sportanlage | Sân nhà | Niedersachsenstadion |
| 3500 | Sức chứa | 48933 |
| HLV | ||
| Hamburg | Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 3.95 | 4.25 | 1.51 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.75 ↓ | 1.90 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.74 ↓ | -0.75 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.65 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.80 ↓ | 1.75 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.61 | 0.78 | 3.50 | 0.78 | 0.88 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 3.60 ↓ | 4.00 ↓ | 1.76 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.60 | 4.54 | 1.49 | 0.99 | 3.50 | 0.69 | 2.63 | 0.00 | 0.22 |
| Live | 3.69 ↓ | 3.95 ↓ | 1.71 ↑ | 0.92 ↓ | 3.75 | 0.76 ↑ | 1.26 ↓ | -0.25 | 0.51 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.