Kết quả bóng đá trận Hamburger SV (W) vs RB Leipzig (W), 17:00 ngày 05/09/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 17:00 ngày 05/09/2026
Hamburger SV (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
RB Leipzig (W)
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Hamburger SV (W) | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Delice Boboy | |
| 31' | Tuin A. | |
| 32' | Tuin A. | |
| Linberg C. 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| 37' | Schasching A. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 13 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 18 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 16 |
Chủ = Hamburger SV (W) · Khách = RB Leipzig (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamburger SV (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Hamburger SV (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 11 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 3 | 5 | 9 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 8 | 0 | 13 |
RB Leipzig (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Thẻ vàng
02
Sút bóng
216
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
17
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
167256
TL chuyền bóng thành công
69%82%
Phạm lỗi
59
Việt vị
20
Cứu thua
30
Quả ném biên
812
Chuyền dài
154
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamburger SV (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
RB Leipzig (W) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hamburger SV (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| AOL Arena | Sân nhà | |
| 55000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Hamburger | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.40 | 1.99 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.78 ↑ | 3.41 ↑ | 1.90 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.88 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 1.95 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | 0.72 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 4.40 ↑ | 1.22 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.45 | 1.98 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.75 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.45 | 1.98 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.01 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.26 | 2.02 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.60 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.05 | 0.74 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.45 | 2.10 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 1.24 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 16.10 ↑ | 1.18 ↓ | 6.38 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.