Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs FSV Mainz 05, 20:30 ngày 06/09/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 06/09/2026
Hamburger SV 0 Kết thúc HT 0-2 5
FSV Mainz 05
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Volksparkstadion Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Hamburger SV | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Becker S. (Kiến tạo: Kaishu Sano) | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Becker S. (Kiến tạo: Kaishu Sano) | |
| 31' | Caci A. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 16 | 32 |
| Mất bàn | 8 | 10 | 21 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 20 |
Chủ = Hamburger SV · Khách = FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamburger SV | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Hamburger SV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 15 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | 3 | 11 |
FSV Mainz 05
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 1 |
Đội hình
Hamburger SV
FSV Mainz 05
1Heuer Fernandes D.23Torunarigha J.24Capaldo N.33Bornauw S.3D.Wolfe4B.Nadir7Z.El Ouahdi21Remberg N.5Adeline M.11Gronbaek A.9Moffi T.1Schwolow A.3Gruber F.4Posch S.48Potulski K.2Mwene P.6Sano K.7L. Jae-Sung10Amiri N.19Caci A.9Tietz P.23Becker S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 352
- 1Schwolow A.
- 2Mwene P.
- 3Gruber F.
- 4Posch S.
- 6Sano K.🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 20'
- 7L. Jae-Sung
- 9Tietz P.
- 10Amiri N.
- 19Caci A.🟨 Thẻ vàng 31'
- 23Becker S.⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 20'
- 48Potulski K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
08
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
04
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
190114
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
69
Việt vị
10
Cứu thua
20
Quả ném biên
75
Chuyền dài
611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamburger SV (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FSV Mainz 05 (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hamburger SV | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-9-29 | Thành lập | 1905-3-16 |
| Volksparkstadion | Sân nhà | Opel Arena |
| 57000 | Sức chứa | 20300 |
| Merlin Polzin | HLV | Urs Fischer |
| Hamburg | Khu vực | Mainz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.71 | 3.35 | 2.25 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.67 ↑ | 2.25 | 1.32 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.35 | 0.87 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.55 | 2.54 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 80.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.65 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.83 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 50.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.55 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 ↓ | 2.39 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.55 | 2.54 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 80.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.75 | 2.37 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.30 | 2.53 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 28.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.75 | 2.60 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.73 ↓ | 2.29 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.60 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 100.00 ↑ | 50.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.89 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.44 | 2.58 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.63 ↑ | 2.39 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.60 | 2.37 ↓ | 0.63 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.64 | 3.76 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.28 | 0.95 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.08 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.60 | 2.35 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.55 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 ↓ | 2.30 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hamburger SV | 0 | 2 | 0 | 1 |
| FSV Mainz 05 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).