Kết quả bóng đá trận Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt, 00:00 ngày 28/10/2026
Cúp Đức · 00:00 ngày 28/10/2026
Hamburger SV 1 Kết thúc HT 0-0 3
Eintracht Frankfurt
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Hamburger SV | Phút | |
| 17' | Collins N. | |
| 33' | Gotze M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 23 | 18 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = Hamburger SV · Khách = Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamburger SV | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Đội hình
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt
12S.Tangvik17Omari W.33Bornauw S.43Nandja S.3D.Wolfe5Adeline M.6Lokonga A. S.28Muheim M.7Z.El Ouahdi11Gronbaek A.9Moffi T.1Atubolu N.2Baum E.4Koch R.34Collins N.37Maluze J.8Chaibi F.20Doan R.25Onyedika R.27Gotze M.9Burkardt J.42Uzun C. Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 442
- 1Atubolu N.
- 2Baum E.
- 4Koch R.
- 8Chaibi F.
- 9Burkardt J.
- 20Doan R.
- 25Onyedika R.
- 27Gotze M.🟨 Thẻ vàng 33'
- 34Collins N.🟨 Thẻ vàng 17'
- 37Maluze J.
- 42Uzun C. Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
55
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
227247
TL chuyền bóng thành công
77%82%
Phạm lỗi
39
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
1111
Chuyền dài
129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamburger SV (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hamburger SV | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-9-29 | Thành lập | 1899-3-8 |
| Volksparkstadion | Sân nhà | Deutsche Bank Park |
| 57000 | Sức chứa | 51500 |
| Merlin Polzin | HLV | Adolf Hutter |
| Hamburg | Khu vực | Frankfurt |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.68 | 1.95 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | 1.07 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.47 ↓ | 1.87 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.34 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 1.01 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.45 | 2.29 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.45 | 2.29 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.80 | 2.27 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.36 | 2.27 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 0.96 | 3.25 | 0.77 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.46 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.55 | 2.45 | 0.70 | 2.75 | 1.07 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 473.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.90 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hamburger SV | 0 | 3 | 0 | 2 |
| Eintracht Frankfurt | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).