Kết quả bóng đá trận Hamburger SV U19 vs Werder Bremen U19, 18:00 ngày 15/08/2026
Junioren Bundesliga (Đức) · 18:00 ngày 15/08/2026
Hamburger SV U19 3 Kết thúc HT 1-0 1
Werder Bremen U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Hamburger SV U19 | Phút | |
| Henrik Bomers 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| Andrej Vasiljevic 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| 3 - 0 ⚽ | 76' | |
| 90+2' | ⚽ 3 - 1 | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 17 |
| Điểm | 6 | 2 | 17 | 14 |
Chủ = Hamburger SV U19 · Khách = Werder Bremen U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hamburger SV U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 10 (32%) |
Bảng xếp hạng
Hamburger SV U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 21 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 12 | 6 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Werder Bremen U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hamburger SV U19 10 (50%)Hòa 2 (10%)Werder Bremen U19 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | Hamburger SV U19 | 2-1 (1-0) | Werder Bremen U19 | - | - | T |
| 10/08/25 | Werder Bremen U19 | 2-4 (0-3) | Hamburger SV U19 | - | - | T |
| 07/02/24 | Werder Bremen U19 | 0-1 (0-1) | Hamburger SV U19 | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/08/23 | Hamburger SV U19 | 5-1 (2-1) | Werder Bremen U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/04/23 | Werder Bremen U19 | 2-5 (1-3) | Hamburger SV U19 | - | - | T |
| 01/10/22 | Werder Bremen U19 | 2-3 (0-2) | Hamburger SV U19 | - | - | T |
| 23/10/21 | Werder Bremen U19 | 4-2 (1-1) | Hamburger SV U19 | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/09/20 | Werder Bremen U19 | 1-1 (0-0) | Hamburger SV U19 | - | - | H |
| 23/11/19 | Hamburger SV U19 | 0-4 (0-3) | Werder Bremen U19 | -1 | 3.75 | B |
| 05/05/19 | Hamburger SV U19 | 2-4 (1-2) | Werder Bremen U19 | - | - | B |
| 25/11/18 | Werder Bremen U19 | 2-0 (1-0) | Hamburger SV U19 | - | - | B |
| 05/05/18 | Werder Bremen U19 | 2-2 (0-1) | Hamburger SV U19 | - | - | H |
| 25/11/17 | Hamburger SV U19 | 2-1 (1-1) | Werder Bremen U19 | +0.75 | 3.25 | T |
| 12/02/17 | Werder Bremen U19 | 7-2 (3-1) | Hamburger SV U19 | +0.75 | 3.5 | B |
| 27/08/16 | Hamburger SV U19 | 4-2 (0-1) | Werder Bremen U19 | +1 | 3.25 | T |
| 21/02/16 | Werder Bremen U19 | 3-1 (2-1) | Hamburger SV U19 | -1.25 | 3.5 | B |
| 29/08/15 | Hamburger SV U19 | 3-4 (2-1) | Werder Bremen U19 | +0.25 | 3.5 | B |
| 25/04/15 | Werder Bremen U19 | 2-4 (1-2) | Hamburger SV U19 | -0.75 | 3.25 | T |
| 22/11/14 | Hamburger SV U19 | 3-2 (1-0) | Werder Bremen U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 09/03/14 | Werder Bremen U19 | 5-0 (2-0) | Hamburger SV U19 | -1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Hamburger SV U19
BHBTHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | St. Pauli U19 | 3-1 (1-0) | Hamburger SV U19 | - | - | B |
| 02/08/26 | Nurnberg U19 | 2-2 (0-2) | Hamburger SV U19 | - | - | H |
| 02/05/26 | RB LeipzigU19 | 3-1 (2-0) | Hamburger SV U19 | - | - | B |
| 25/04/26 | Hamburger SV U19 | 3-1 (2-1) | Energie Cottbus U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | VfL Bochum U19 | 1-1 (1-1) | Hamburger SV U19 | - | - | H |
| 11/04/26 | Hamburger SV U19 | 3-2 (1-1) | VfB Stuttgart U19 | - | - | T |
| 29/03/26 | Koln U19 | 4-0 (4-0) | Hamburger SV U19 | - | - | B |
| 14/03/26 | Hamburger SV U19 | 0-2 (0-1) | SSV Ulm U19 | - | - | B |
| 07/03/26 | Energie Cottbus U19 | 2-1 (1-0) | Hamburger SV U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | Hamburger SV U19 | 0-5 (0-2) | VfL Bochum U19 | - | - | B |
| 21/02/26 | VfB Stuttgart U19 | 2-2 (1-2) | Hamburger SV U19 | - | - | H |
| 15/02/26 | Hamburger SV U19 | 0-2 (0-2) | Koln U19 | - | - | B |
| 07/02/26 | SSV Ulm U19 | 0-3 (0-0) | Hamburger SV U19 | - | - | T |
| 06/12/25 | Hamburger SV U19 | 4-2 (3-0) | Holstein Kiel U19 | - | - | T |
| 29/11/25 | Eintracht Braunschweig U19 | 3-5 (2-1) | Hamburger SV U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | Hamburger SV U19 | 2-2 (1-1) | Hannover 96 U19 | - | - | H |
| 01/11/25 | Hamburger SV U19 | 2-0 (2-0) | St. Pauli U19 | - | - | T |
| 25/10/25 | Blumenthaler SV U19 | 1-4 (0-2) | Hamburger SV U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | Hamburger SV U19 | 2-1 (1-0) | Werder Bremen U19 | - | - | T |
| 21/09/25 | Holstein Kiel U19 | 1-2 (1-1) | Hamburger SV U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Werder Bremen U19
TTBBTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Werder Bremen U19 | 3-1 (2-1) | Holstein Kiel U19 | - | - | T |
| 02/08/26 | TuS Koblenz U19 | 0-4 (0-2) | Werder Bremen U19 | - | - | T |
| 23/05/26 | Werder Bremen U19 | 1-2 (0-1) | Alemannia Aachen U19 | - | - | B |
| 17/05/26 | Rot-Weiss Essen U19 | 6-0 (4-0) | Werder Bremen U19 | - | - | B |
| 10/05/26 | Werder Bremen U19 | 2-1 (0-1) | Hombrucher SV U19 | - | - | T |
| 02/05/26 | SV Meppen U19 | 0-1 (0-0) | Werder Bremen U19 | - | - | T |
| 25/04/26 | Werder Bremen U19 | 2-3 (2-1) | Preuben Munster U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | SG Unterrath U19 | 1-3 (1-1) | Werder Bremen U19 | - | - | T |
| 11/04/26 | Werder Bremen U19 | 1-2 (0-1) | Fortuna Dusseldorf U19 | - | - | B |
| 04/04/26 | Werder Bremen U19 | 7-0 (2-0) | SG Unterrath U19 | - | - | T |
| 28/03/26 | Alemannia Aachen U19 | 1-2 (0-2) | Werder Bremen U19 | - | - | T |
| 21/03/26 | Hombrucher SV U19 | 3-0 (3-0) | Werder Bremen U19 | - | - | B |
| 14/03/26 | Werder Bremen U19 | 3-0 (0-0) | Rot-Weiss Essen U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Werder Bremen U19 | 5-2 (3-1) | SV Meppen U19 | - | - | T |
| 21/02/26 | Preuben Munster U19 | 4-1 (1-1) | Werder Bremen U19 | - | - | B |
| 07/02/26 | Fortuna Dusseldorf U19 | 2-1 (0-1) | Werder Bremen U19 | - | - | B |
| 06/12/25 | Werder Bremen U19 | 2-3 (2-1) | Eintracht Braunschweig U19 | - | - | B |
| 30/11/25 | Werder Bremen U19 | 2-1 (2-0) | St. Pauli U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | Werder Bremen U19 | 0-4 (0-2) | Blumenthaler SV U19 | - | - | B |
| 25/10/25 | Werder Bremen U19 | 1-2 (0-2) | Holstein Kiel U19 | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B8T8 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B3T3 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hamburger SV U19 (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Werder Bremen U19 (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hamburger SV U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Hamburg | Khu vực | Bremen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.20 | 0.73 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 4.10 | 3.20 | 0.74 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 4.31 | 3.42 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.75 | 4.31 | 3.42 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.87 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 4.24 | 3.37 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.75 | 4.24 | 3.37 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.83 | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 4.68 | 2.59 | 0.82 | 4.50 | 0.84 | 0.61 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.25 ↓ | 3.60 ↑ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.13 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.