Kết quả bóng đá trận Ham-Kam vs Rosenborg BK, 23:00 ngày 24/10/2026
Eliteserien (Na Uy) · 23:00 ngày 24/10/2026
Ham-Kam 0 Kết thúc HT 0-0 3
Rosenborg BK
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Ham-Kam | Phút | |
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 36 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 24 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 10 | 25 |
Chủ = Ham-Kam · Khách = Rosenborg BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ham-Kam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 13 (39%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (35%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Ham-Kam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 26 | 32 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 14 | 17 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 18 | 6 | 12 |
Rosenborg BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 26 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | 7 | 11 |
Đội hình
Ham-Kam
Rosenborg BK
12Sandberg M.2M.Gjone3E.Amundsen-Day5A.Andresen22Nilsen S.23Sjolstad F.11Ofkir M.14Mares L.26Metcalfe P.17A.Potur28David Benjamin1Wahlstedt L.4Konradsen Ceide M.16Witry A. F.19Pereira A.21Nemcik T.10Selnaes O.11Sahsah N.17Bomholt M.22Svensson J.18Chiakha A.35Ceide E. K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
210
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
15
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
105247
TL chuyền bóng thành công
71%86%
Phạm lỗi
76
Cứu thua
21
Quả ném biên
1215
Chuyền dài
1411
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ham-Kam (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ham-Kam | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-8-10 | Thành lập | 1917-5-19 |
| Briskeby Gressbane | Sân nhà | Lerkendal Stadion |
| 12000 | Sức chứa | 21166 |
| Thomas Myhre | HLV | |
| Hamar | Khu vực | Trondheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.55 | 4.30 | 1.48 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 5.10 ↑ | 4.60 ↑ | 1.41 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.64 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 1.04 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.60 | 0.91 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 4.05 | 1.66 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 1.06 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 4.05 | 1.66 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 1.06 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.65 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 1.07 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.36 | 3.86 | 1.58 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | -1.00 | 1.08 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.61 | 0.87 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.35 | 4.14 | 1.74 | 1.39 | 3.50 | 0.59 | 2.39 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 9.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.72 ↓ | 0.00 | 0.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.62 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ham-Kam | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Rosenborg BK | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).