Kết quả bóng đá trận Ham-Kam vs Molde, 22:00 ngày 13/09/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 13/09/2026
Ham-Kam 1 Kết thúc HT 0-1 5
Molde
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Ham-Kam | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 J.Abdullai (Kiến tạo: Niklas Odegard) | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 | |
| 6' | ||
| 6' | J.Abdullai | |
| 1 - 2 ⚽ | 8' | |
| 17' ⇄ | ▲ Dahl F. ▼ | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 16 | 38 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 19 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 22 |
Chủ = Ham-Kam · Khách = Molde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ham-Kam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 13 (43%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 10 (33%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Ham-Kam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 26 | 32 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 14 | 17 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 18 | 6 | 12 |
Molde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 3 | 6 | 36 | 29 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 11 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 18 | 11 | 6 |
Đội hình
Ham-Kam
Molde
12Sandberg M.2M.Gjone3E.Amundsen-Day7Jonsson V.22Nilsen S.23Sjolstad F.6W.Osnes-Ringen8Johnsgard M.14Mares L.11Ofkir M.28David Benjamin22A.Posiadała16Kilen S.23S.Granaas26Kabini S.33Risa B.10Breivik E.30D.Daga6Odegard N.8Lovik M.24Doherty T. K.9J.Abdullai
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Khách · 4231
- 6Odegard N.🎯 Kiến tạo 5'
- 8Lovik M.
- 9J.Abdullai⚽ Ghi bàn 5' · 🟨 Thẻ vàng 6'
- 10Breivik E.
- 16Kilen S.
- 22A.Posiadała
- 23S.Granaas
- 24Doherty T. K.
- 26Kabini S.
- 30D.Daga
- 33Risa B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
34
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
130108
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
14
Việt vị
20
Cứu thua
02
Quả ném biên
64
Chuyền dài
127
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ham-Kam (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Molde (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ham-Kam | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-8-10 | Thành lập | 1911-6-19 |
| Briskeby Gressbane | Sân nhà | Aker stadion |
| 12000 | Sức chứa | 11167 |
| Thomas Myhre | HLV | |
| Hamar | Khu vực | Molde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.97 | 4.25 | 1.57 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.91 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.35 ↑ | 1.52 ↓ | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.69 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.67 | 0.98 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.74 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 0.95 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.74 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 0.95 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 4.25 | 1.75 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.95 | 3.84 | 1.64 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.70 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.61 | 0.99 | 3.25 | 0.76 | 0.95 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 401.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.24 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 4.04 | 1.79 | 1.34 | 3.50 | 0.62 | 0.44 | -1.50 | 1.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.32 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.73 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ham-Kam | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Molde | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).