Kết quả bóng đá trận Ham-Kam vs Kristiansund BK, 22:00 ngày 30/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 30/08/2026
Ham-Kam
2 Kết thúc HT 0-0 2
Kristiansund BK
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Ham-Kam Phút Kristiansund BK
▲ Markus Johnsgard ▼ Aksel Baran Potur20' ⇄
▲ Johnsgard M. ▼ 20' ⇄
HT 0-0
46' ⇄▲ Adrian Ronning ▼ Tobias Hammer Svendsen
49'⚽ 0 - 1 Sander Svendsen(Assists:Adrian Ronning) (Kiến tạo: Adrian Ronning)
Blerton Isufi(Assists:Patrick Metcalfe) (Kiến tạo: Patrick Metcalfe) 1 - 1 ⚽51'
Blerton Isufi 60'
62'⚽ 1 - 2 Leander Naess Alvheim(Assists:Zymer Bytyqi)
65' ⇄▲ Haakon Haugen ▼ John Kitolano
▲ Henrik Udahl ▼ Duarte Moreira68' ⇄
▲ Danilo Al-Saed ▼ Blerton Isufi68' ⇄
69' ⇄▲ Gustav Christensen ▼ Zymer Bytyqi
▲ Alexander Andresen ▼ Vidar Ari Jonsson69' ⇄
70' Syver Skundberg Skeide
Danilo Al-Saed(Assists:Markus Johnsgard) (Kiến tạo: Markus Johnsgard) 2 - 2 ⚽73'
Luc Mares 76'
▲ Halvor Rodolen Opsahl ▼ Fredrik Sjolstad80' ⇄
82' ⇄▲ David Tufekcic ▼ Syver Skundberg Skeide
3 - 2 ⚽90'
(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR90'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 00 21
Bại 22 55
Ghi bàn 53 1616
Mất bàn 87 1921
Điểm 33 1113

Chủ = Ham-Kam · Khách = Kristiansund BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ham-Kam (30)Hiệp 1 / Cả trậnKristiansund BK (32)
9 (30%)Thắng/Thắng6 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng3 (9%)
4 (13%)Hòa/Hòa8 (25%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (33%)Bại/Bại11 (34%)

Bảng xếp hạng

Ham-Kam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1865726322310
Sân nhà95221614176
Sân khách91351018612
6 gần621398--

Kristiansund BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18441017291614
Sân nhà832310111113
Sân khách10127718515
6 gần621396--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Ham-Kam 4 (33%)Hòa 5 (42%)Kristiansund BK 3 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 3 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
INT CF18/02/26Kristiansund BK2-1 (1-1)Ham-Kam3-803B
NOR D126/10/25Kristiansund BK1-3 (0-0)Ham-Kam5-7-0.252.75T
NOR D130/03/25Ham-Kam2-1 (1-1)Kristiansund BK1-6+0.52.5T
NOR D127/10/24Ham-Kam1-0 (0-0)Kristiansund BK7-4+0.52.75T
NOR D105/05/24Kristiansund BK1-1 (1-1)Ham-Kam6-8-0.52.75H
NOR D130/07/22Ham-Kam0-1 (0-1)Kristiansund BK5-2+0.752.75B
NOR D124/04/22Kristiansund BK2-2 (1-1)Ham-Kam8-5-0.252.5H
NOR AL05/10/14Kristiansund BK2-2 (1-1)Ham-Kam12-1-2.754H
NOR AL21/04/14Ham-Kam0-0 (0-0)Kristiansund BK5-5+0.252.75H
NOR AL06/10/13Ham-Kam2-1 (1-1)Kristiansund BK-+0.53T
NOR AL06/07/13Kristiansund BK5-1 (2-1)Ham-Kam--0.52.5B

Thành tích gần đây — Ham-Kam

TBHTBBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC23/08/26Trysil FK0-5 (0-3)Ham-Kam---T
NOR D116/08/26Brann3-0 (1-0)Ham-Kam10-1-13.25B
NOR D109/08/26Ham-Kam1-1 (0-1)Aalesund FK8-4+0.53H
NOR D101/08/26Valerenga0-3 (0-1)Ham-Kam3-3-0.753T
NOR D126/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Ham-Kam4-3-0.753B
NOR D123/07/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Ham-Kam10-1-2.53.75B
NOR D118/07/26Ham-Kam1-4 (0-1)Tromso IL1-5-0.252.25B
NOR D112/07/26Sandefjord2-2 (1-0)Ham-Kam4-7-0.52.75H
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--T
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4-0.52.75H
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4-0.253H
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9-0.252.75T
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7-0.53B
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603T
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Ham-Kam2-1 (0-0)Start Kristiansand5-1+0.252.75T
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5T
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6-13B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6-0.52.75B
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2-0.53H

Thành tích gần đây — Kristiansund BK

TBTBBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26Tronder-Lyn0-5 (0-2)Kristiansund BK---T
NOR D117/08/26Fredrikstad1-0 (1-0)Kristiansund BK2-10-0.52.75B
NOR D110/08/26Kristiansund BK2-1 (1-0)Molde1-12-0.753T
NOR D102/08/26KFUM Oslo2-1 (2-0)Kristiansund BK3-3-0.752.75B
NOR D125/07/26Kristiansund BK1-2 (1-1)Start Kristiansand3-6+0.252.75B
NOR D118/07/26Kristiansund BK0-0 (0-0)Sarpsborg 084-8-0.252.75H
NOR D112/07/26Rosenborg BK3-0 (2-0)Kristiansund BK8-7-12.75B
INT CF03/07/26Brann1-2 (0-1)Kristiansund BK11-4-13.25T
INT CF27/06/26Kristiansund BK0-3 (0-1)Aalesund FK6-5-0.253B
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6-13.25B
NOR D124/05/26Kristiansund BK1-2 (0-1)Viking4-4-1.253.5B
NOR D121/05/26Lillestrom1-2 (0-1)Kristiansund BK8-3-1.253.25T
NOR D116/05/26Molde1-0 (1-0)Kristiansund BK3-6-1.53.25B
NOR D110/05/26Sandefjord2-0 (1-0)Kristiansund BK6-4-0.753B
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Aalesund FK1-1 (0-0)Kristiansund BK10-8-0.53H
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8-0.252.75T
NOR D111/04/26Tromso IL2-0 (0-0)Kristiansund BK9-0-1.253B
NOR D106/04/26Kristiansund BK0-3 (0-2)Bodo Glimt0-6-1.753.75B
INT CF28/03/26Kristiansund BK4-0 (4-0)Brattvag7-4+0.753.25T

Đội hình

Ham-KamKristiansund BK
12Marcus Sandberg3Ethan Amundsen-Day7Vidar Ari Jonsson22Snorre Strand Nilsen23CFredrik Sjolstad26Patrick Metcalfe14Luc Mares16Anders Trondsen17Aksel Baran Potur18Duarte Moreira29Blerton Isufi1Michael Lansing4Julius Mar Juliusson5CDan Peter Ulvestad6Jesper Isaksen25John Kitolano7Sander Svendsen10Heine Gikling Bruseth14Syver Skundberg Skeide11Zymer Bytyqi19Leander Naess Alvheim23Tobias Hammer Svendsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
19
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
103
94
Tấn công nguy hiểm
48
38
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
13
17
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
475
349
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
17
13
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
24
17
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
34
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71
1.12
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B3
T3 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ham-Kam (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kristiansund BK (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ham-Kam (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUO

Kristiansund BK (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO

Thời gian ghi bàn

37
0 Bàn
76
1 Bàn
53
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
84
B.thắng H1
1611
B.thắng H2
Ham-KamKristiansund BK

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
23
H/H
02
H/B
00
B/T
20
B/H
78
B/B
Ham-KamKristiansund BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
33
Thắng 1
63
Hòa
25
Thua 1
56
Thua 2+
Ham-KamKristiansund BK

Ham-Kam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Patrick Metcalfe
Tiền vệ trung tâm
813/231/402
22Snorre Strand Nilsen
Hậu vệ phải
7.12/065/752
16Anders Trondsen
Tiền vệ trung tâm
70/034/361
29Blerton Isufi
Tiền vệ tấn công
712/15/101🟨
23Fredrik Sjolstad
Trung vệ
6.70/054/570
12Marcus Sandberg
Thủ môn
6.40/032/460
17Aksel Baran Potur
Tiền vệ trung tâm
6.40/07/80
14Luc Mares
Tiền vệ phòng ngự
6.21/036/442🟨
3Ethan Amundsen-Day
Trung vệ
6.20/051/673
18Duarte Moreira
Trung phong
5.70/08/111
7Vidar Ari Jonsson
Tiền vệ phải
5.61/013/171
24Danilo Al-Saed (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.411/15/70
19Henrik Udahl (dự bị)
Trung phong
6.90/07/101
8Markus Johnsgard (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.711/121/270
5Alexander Andresen (dự bị)
Hậu vệ trái
6.51/010/110
4Halvor Rodolen Opsahl (dự bị)
Trung vệ
-0/09/90

Kristiansund BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Leander Naess Alvheim
Trung phong
7.915/116/191
11Zymer Bytyqi
Tiền đạo cánh trái
7.814/19/120
7Sander Svendsen
Tiền đạo cánh trái
7.513/211/131
5Dan Peter Ulvestad
Trung vệ
7.41/040/473
10Heine Gikling Bruseth
Tiền vệ trung tâm
6.70/038/441
4Julius Mar Juliusson
Trung vệ
6.61/032/422
14Syver Skundberg Skeide
Tiền vệ phòng ngự
6.50/019/223🟨
23Tobias Hammer Svendsen
Tiền vệ trung tâm
6.41/06/71
6Jesper Isaksen
Tiền vệ trung tâm
6.21/027/360
1Michael Lansing
Thủ môn
60/018/350
25John Kitolano
Hậu vệ trái
5.50/029/371
24Gustav Christensen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/02/50
27Adrian Ronning (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.510/015/211
22Haakon Haugen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/05/70
16David Tufekcic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-2/11/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ham-Kam Thông tin Kristiansund BK
1918-8-10 Thành lập
Briskeby Gressbane Sân nhà Atlanten stadion
12000 Sức chứa 0
Thomas Myhre HLV Amund Robertsen Skiri
Hamar Khu vực Kristiansund
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.833.453.450.752.750.970.830.500.95
Live1.833.453.450.95 ↑3.000.77 ↓0.830.500.95
EasybetsSớm1.903.504.000.882.750.920.880.500.92
Live17.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑8.50 ↑4.500.01 ↓0.10 ↓-0.254.00 ↑
VcbetSớm1.833.703.600.963.000.890.890.500.96
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑3.80 ↑4.500.18 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm1.883.753.550.963.000.900.880.501.00
Live13.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.953.453.800.702.501.050.900.500.80
Live30.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.863.303.650.802.750.83---
Live10.98 ↑1.10 ↓12.36 ↑4.95 ↑4.500.11 ↓---
12betSớm1.883.753.550.963.000.900.880.501.00
Live13.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm1.883.604.100.932.750.940.880.501.00
Live15.50 ↑1.04 ↓18.50 ↑5.88 ↑4.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.913.413.520.932.750.930.910.500.97
Live11.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑5.26 ↑4.500.09 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm1.953.733.740.962.750.900.950.500.93
Live6.10 ↑1.26 ↓8.15 ↑5.85 ↑4.500.07 ↓0.85 ↓0.001.05 ↑
LadbrokesSớm1.833.503.500.602.501.20---
Live12.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.903.453.700.902.750.850.900.500.84
Live16.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑7.27 ↑4.500.06 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.973.284.010.952.750.850.980.500.84
Live10.16 ↑1.13 ↓13.21 ↑4.16 ↑5.500.18 ↓0.68 ↓0.001.22 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.653.700.602.501.191.030.750.75
Live1.703.70 ↑3.65 ↓1.12 ↑3.250.64 ↓1.05 ↑0.750.77 ↑
BwinSớm1.873.703.700.602.501.20---
Live14.50 ↑1.06 ↓17.50 ↑8.00 ↑4.500.05 ↓---
1xBetSớm1.963.623.820.762.501.100.460.001.76
Live22.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑4.01 ↑4.500.18 ↓0.67 ↑0.001.23 ↓
SNAISớm1.853.603.75------
Live1.80 ↓3.75 ↑3.75------
Bet 365Sớm1.903.503.700.932.750.880.900.500.90
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm1.913.503.600.732.501.000.850.500.85
Live10.00 ↑1.11 ↓13.00 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓0.80 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ham-Kam+1/2Chưa có trận cùng mức
Kristiansund BK-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).