Kết quả bóng đá trận Halmstads vs Kalmar, 22:30 ngày 29/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 22:30 ngày 29/08/2026
Halmstads
1 Kết thúc HT 0-0 0
Kalmar
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 8
Địa điểm: Orjans Vall Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Halmstads Phút Kalmar
Niilo Maenpaa 12'
Maenpaa N. 12'
HT 0-0
50' Alexander Almqvist
62' ⇄▲ Abdussalam Magashy ▼ Marius Soderback
62' ⇄▲ Malcolm Stolt ▼ Eskild Dall
▲ Ajdin Zeljkovic ▼ Omar Faraj68' ⇄
72' ⇄▲ Nassef Chourak ▼ Melker Hallberg
▲ Ludvig Arvidsson ▼ Marvin Illary76' ⇄
▲ Joel Allansson ▼ Niilo Maenpaa76' ⇄
83' ⇄▲ Noah Shamoun ▼ Charles Sagoe Jr
▲ Malte Persson ▼ Rocco Ascone87' ⇄
Tom Trybull 88'
Ludvig Arvidsson 1 - 0 ⚽90+3'
90+5' ⇄▲ Emeka Nnamani ▼ Victor Larsson
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 00 22
Bại 23 56
Ghi bàn 30 812
Mất bàn 57 1317
Điểm 30 118

Chủ = Halmstads · Khách = Kalmar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Halmstads (33)Hiệp 1 / Cả trậnKalmar (33)
3 (9%)Thắng/Thắng8 (24%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (9%)Hòa/Thắng4 (12%)
5 (15%)Hòa/Hòa3 (9%)
8 (24%)Hòa/Bại5 (15%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (30%)Bại/Bại10 (30%)

Bảng xếp hạng

Halmstads

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19251213351116
Sân nhà10226717816
Sân khách9036618315
6 gần612348--

Kalmar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19541021291913
Sân nhà95221411175
Sân khách10028718216
6 gần6222129--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Halmstads 5 (25%)Hòa 5 (25%)Kalmar 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3-0.752.5B
INT CF13/03/26Kalmar4-0 (2-0)Halmstads8-403B
INT CF21/03/25Kalmar0-1 (0-0)Halmstads---T
SWE D127/09/24Halmstads2-2 (1-2)Kalmar5-102.75H
SWE D104/05/24Kalmar5-2 (1-2)Halmstads4-4-0.52.25B
SWE D105/11/23Halmstads3-0 (1-0)Kalmar2-9+0.252.25T
INT CF21/06/23Halmstads0-3 (0-0)Kalmar---B
SWE D123/04/23Kalmar2-0 (1-0)Halmstads4-3-0.52.5B
SWE D119/09/21Halmstads0-1 (0-1)Kalmar2-5+0.252B
SWE D114/08/21Kalmar1-1 (1-1)Halmstads7-6-0.252H
INT CF27/03/21Halmstads0-0 (0-0)Kalmar-+0.252.75H
SWE D121/09/17Halmstads1-1 (0-1)Kalmar9-202.5H
SWE D101/05/17Kalmar2-0 (1-0)Halmstads3-5-0.752.5B
INT CF14/02/17Kalmar2-1 (1-1)Halmstads7-4-0.52.5B
SWE D124/09/15Kalmar1-0 (1-0)Halmstads8-7-0.752.5B
SWE D111/07/15Halmstads1-0 (0-0)Kalmar2-602.5T
INT CF31/01/15Halmstads2-0 (2-0)Kalmar-02.5T
SWE D118/10/14Kalmar1-3 (0-1)Halmstads12-4-0.252.5T
SWE D131/05/14Halmstads1-1 (0-0)Kalmar5-3-0.252.5H
SWE D101/09/13Kalmar1-0 (0-0)Halmstads6-6-12.5B

Thành tích gần đây — Halmstads

THBBBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup26/08/26Skovde AIK1-2 (1-1)Halmstads3-8+1.253T
SWE D122/08/26Orgryte1-1 (1-1)Halmstads3-10-0.52.75H
SWE D118/08/26Hacken1-0 (1-0)Halmstads11-1-1.53.25B
SWE D109/08/26Halmstads0-2 (0-0)GAIS7-7-0.752.75B
SWE D104/08/26Halmstads0-2 (0-2)IK Sirius FK2-10-1.253.25B
SWE D126/07/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads10-5-1.53H
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3-13.25B
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7-1.753.25B
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8-1.252.75H
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4-1.253.5H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5-12.75B
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5+0.252.5T
SWE D116/05/26Halmstads1-1 (1-0)Elfsborg2-8-0.52.5H
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3-0.752.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5B
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5-1.252.75B
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0-23H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2-0.252.5H
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6+0.252.25B

Thành tích gần đây — Kalmar

HTBBHTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D123/08/26Vasteras SK FK0-0 (0-0)Kalmar5-202.75H
SWE Cup19/08/26Angelholms FF0-7 (0-2)Kalmar3-9+1.53.25T
SWE D116/08/26Kalmar0-4 (0-1)Hammarby4-9-0.752.75B
SWE D109/08/26IFK Goteborg3-2 (1-1)Kalmar13-1-0.252.75B
SWE D101/08/26Hacken1-1 (1-1)Kalmar5-6-0.53H
SWE D125/07/26Kalmar2-1 (1-1)Mjallby AIF3-202.5T
SWE D121/07/26Kalmar2-2 (2-1)Malmo FF2-502.75H
SWE D112/07/26Hammarby2-0 (1-0)Kalmar5-1-1.253.25B
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4+12.75T
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4-0.753T
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3-0.52.5B
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8+0.52.25T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5B
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3+0.752.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6-12.75B
SWE D128/04/26Kalmar2-1 (1-1)Elfsborg1-302.25T
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5-0.252.25H
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5-0.752.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4-0.752.75B

Đội hình

HalmstadsKalmar
1Tim Ronning3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor17Andre Boman24Rami Kaib8Niilo Maenpaa14Hussein Carneil19Marvin Illary28Tom Trybull9Omar Faraj27CRocco Ascone1Samuel Brolin2Victor Larsson3Sivert Engh Overby20Alexander Almqvist39Lars Saetra5CMelker Hallberg10Marius Soderback23Robert Gojani24Charles Sagoe Jr13Charlie Rosenqvist19Eskild Dall

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
14
15
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
52
110
Tấn công nguy hiểm
33
68
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
411
530
TL chuyền bóng thành công
80%
85%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
16
14
Quả ném biên
14
21
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
7
8
Chuyền dài
30
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.78
1.2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10
T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Halmstads (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kalmar (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Halmstads (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Kalmar (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

87
0 Bàn
82
1 Bàn
28
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
713
B.thắng H1
58
B.thắng H2
HalmstadsKalmar

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
21
T/H
01
T/B
03
H/T
33
H/H
62
H/B
00
B/T
00
B/H
66
B/B
HalmstadsKalmar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
13
Thắng 1
74
Hòa
15
Thua 1
103
Thua 2+
HalmstadsKalmar

Halmstads

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Tom Trybull
Tiền vệ trung tâm
81/030/346🟨
1Tim Ronning
Thủ môn
7.60/017/270
8Niilo Maenpaa
Tiền vệ phòng ngự
7.50/036/407🟨
14Hussein Carneil
Tiền vệ tấn công
7.16/326/332
3Gabriel Wallentin
Trung vệ
70/043/520
17Andre Boman
Hậu vệ phải
6.90/031/390
24Rami Kaib
Hậu vệ trái
6.81/039/503
9Omar Faraj
Trung phong
6.82/07/103
5Pascal Gregor
Trung vệ
6.70/046/561
27Rocco Ascone
Tiền vệ trung tâm
6.71/018/260
19Marvin Illary
Tiền đạo
6.11/117/243
11Ludvig Arvidsson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.411/11/31
23Ajdin Zeljkovic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/09/100
6Joel Allansson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/06/60
18Malte Persson (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Kalmar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Melker Hallberg
Tiền vệ trung tâm
7.40/047/525
2Victor Larsson
Trung vệ
7.30/032/445
24Charles Sagoe Jr
Tiền đạo cánh trái
7.34/025/291
23Robert Gojani
Tiền vệ trung tâm
7.22/150/593
39Lars Saetra
Trung vệ
7.11/179/852
20Alexander Almqvist
Trung vệ
71/088/971🟨
3Sivert Engh Overby
Hậu vệ trái
6.60/038/452
13Charlie Rosenqvist
Trung phong
6.52/119/260
1Samuel Brolin
Thủ môn
6.40/030/370
10Marius Soderback
Tiền vệ tấn công
6.23/016/201
19Eskild Dall
Tiền đạo
5.80/07/101
9Malcolm Stolt (dự bị)
Trung phong
6.51/04/40
7Nassef Chourak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/09/102
21Abdussalam Magashy (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/07/90
25Noah Shamoun (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Halmstads Thông tin Kalmar
1914-3-6 Thành lập 1910
Orjans Vall Sân nhà Guldfageln Arena
15500 Sức chứa 9689
Johan Lindholm HLV Toni Koskela
Halmstad Khu vực Kalmar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.073.411.980.812.500.911.01-0.250.77
Live3.10 ↑3.411.980.812.500.911.02 ↑-0.250.76 ↓
EasybetsSớm3.403.502.090.792.500.950.82-0.500.91
Live13.00 ↑1.10 ↓8.00 ↑4.00 ↑0.500.14 ↓0.14 ↓-0.253.80 ↑
VcbetSớm3.203.402.050.842.500.941.00-0.250.80
Live18.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑4.05 ↑0.500.16 ↓1.66 ↑0.000.43 ↓
Mansion88Sớm3.253.452.020.892.500.971.05-0.250.83
Live20.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑6.66 ↑0.500.07 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
InterwettenSớm3.503.452.050.802.500.900.75-0.500.95
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.503.401.960.822.500.85---
Live10.42 ↑1.22 ↓6.01 ↑2.84 ↑0.500.25 ↓---
12betSớm3.253.452.020.892.500.971.05-0.250.83
Live24.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
CrownSớm3.203.552.060.882.500.991.06-0.250.82
Live23.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.66 ↑0.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.243.302.040.892.500.971.05-0.250.83
Live15.50 ↑1.10 ↓9.40 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm3.583.702.000.852.501.010.88-0.501.00
Live15.40 ↑1.10 ↓9.75 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
LadbrokesSớm3.403.401.910.802.500.91---
Live10.00 ↑1.11 ↓7.50 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.503.501.950.812.500.920.81-0.500.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.683.551.940.812.500.970.85-0.500.94
Live14.65 ↑1.13 ↓9.08 ↑4.03 ↑0.500.18 ↓1.58 ↑0.000.52 ↓
HK Jockey ClubSớm3.453.301.850.842.500.861.08-0.250.71
Live13.00 ↑1.09 ↓7.60 ↑4.15 ↑0.750.11 ↓0.23 ↓-0.252.80 ↑
BwinSớm3.603.601.950.782.500.90---
Live11.50 ↑1.15 ↓7.50 ↑0.90 ↑0.500.72 ↓---
1xBetSớm3.563.451.990.802.500.951.530.000.46
Live24.00 ↑1.07 ↓13.50 ↑7.32 ↑0.500.08 ↓1.76 ↑0.000.46
SNAISớm3.253.602.05------
Live3.253.602.05------
Bet 365Sớm3.603.501.910.832.500.980.85-0.500.95
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm3.503.301.950.802.500.910.75-0.500.95
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.92 ↑-0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Halmstads-1/2001
Kalmar+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).