Kết quả bóng đá trận Halmstads vs Kalmar, 22:30 ngày 29/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 22:30 ngày 29/08/2026
Halmstads 1 Kết thúc HT 0-0 0
Kalmar
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Địa điểm: Orjans Vall Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Halmstads | Phút | |
| Niilo Maenpaa | 12' | |
| Maenpaa N. | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | Alexander Almqvist | |
| 62' ⇄ | ▲ Abdussalam Magashy ▼ Marius Soderback | |
| 62' ⇄ | ▲ Malcolm Stolt ▼ Eskild Dall | |
| ▲ Ajdin Zeljkovic ▼ Omar Faraj | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Nassef Chourak ▼ Melker Hallberg | |
| ▲ Ludvig Arvidsson ▼ Marvin Illary | 76' ⇄ | |
| ▲ Joel Allansson ▼ Niilo Maenpaa | 76' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Noah Shamoun ▼ Charles Sagoe Jr | |
| ▲ Malte Persson ▼ Rocco Ascone | 87' ⇄ | |
| Tom Trybull | 88' | |
| Ludvig Arvidsson 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Emeka Nnamani ▼ Victor Larsson | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 8 |
Chủ = Halmstads · Khách = Kalmar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Halmstads | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 5 | 12 | 13 | 35 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 17 | 8 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 18 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 4 | 10 | 21 | 29 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 7 | 18 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Halmstads 5 (25%)Hòa 5 (25%)Kalmar 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Kalmar | 4-0 (2-0) | Halmstads | 0 | 3 | B |
| 21/03/25 | Kalmar | 0-1 (0-0) | Halmstads | - | - | T |
| 27/09/24 | Halmstads | 2-2 (1-2) | Kalmar | 0 | 2.75 | H |
| 04/05/24 | Kalmar | 5-2 (1-2) | Halmstads | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/11/23 | Halmstads | 3-0 (1-0) | Kalmar | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/06/23 | Halmstads | 0-3 (0-0) | Kalmar | - | - | B |
| 23/04/23 | Kalmar | 2-0 (1-0) | Halmstads | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/09/21 | Halmstads | 0-1 (0-1) | Kalmar | +0.25 | 2 | B |
| 14/08/21 | Kalmar | 1-1 (1-1) | Halmstads | -0.25 | 2 | H |
| 27/03/21 | Halmstads | 0-0 (0-0) | Kalmar | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/09/17 | Halmstads | 1-1 (0-1) | Kalmar | 0 | 2.5 | H |
| 01/05/17 | Kalmar | 2-0 (1-0) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/02/17 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Halmstads | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/09/15 | Kalmar | 1-0 (1-0) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/15 | Halmstads | 1-0 (0-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | T |
| 31/01/15 | Halmstads | 2-0 (2-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | T |
| 18/10/14 | Kalmar | 1-3 (0-1) | Halmstads | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/14 | Halmstads | 1-1 (0-0) | Kalmar | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/09/13 | Kalmar | 1-0 (0-0) | Halmstads | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Halmstads
THBBBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Skovde AIK | 1-2 (1-1) | Halmstads | +1.25 | 3 | T |
| 22/08/26 | Orgryte | 1-1 (1-1) | Halmstads | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/08/26 | Hacken | 1-0 (1-0) | Halmstads | -1.5 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | GAIS | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-2) | IK Sirius FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.5 | 3 | H |
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | -1 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | -2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Kalmar
HTBBHTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Vasteras SK FK | 0-0 (0-0) | Kalmar | 0 | 2.75 | H |
| 19/08/26 | Angelholms FF | 0-7 (0-2) | Kalmar | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Kalmar | 0-4 (0-1) | Hammarby | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | IFK Goteborg | 3-2 (1-1) | Kalmar | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Hacken | 1-1 (1-1) | Kalmar | -0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Kalmar | 2-2 (2-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | -1 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Halmstads
Kalmar
1Tim Ronning3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor17Andre Boman24Rami Kaib8Niilo Maenpaa14Hussein Carneil19Marvin Illary28Tom Trybull9Omar Faraj27CRocco Ascone1Samuel Brolin2Victor Larsson3Sivert Engh Overby20Alexander Almqvist39Lars Saetra5CMelker Hallberg10Marius Soderback23Robert Gojani24Charles Sagoe Jr13Charlie Rosenqvist19Eskild Dall
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Tim Ronning7.6
- 3Gabriel Wallentin7
- 5Pascal Gregor6.7
- 8Niilo Maenpaa🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 76'7.5
- 9Omar Faraj▼ Rời sân 68'6.8
- 14Hussein Carneil7.1
- 17Andre Boman6.9
- 19Marvin Illary▼ Rời sân 76'6.1
- 24Rami Kaib6.8
- 27Rocco Ascone C▼ Rời sân 87'6.7
- 28Tom Trybull🟨 Thẻ vàng 88'8
Khách · 442
- 1Samuel Brolin6.4
- 2Victor Larsson▼ Rời sân 90+5'7.3
- 3Sivert Engh Overby6.6
- 5Melker Hallberg C▼ Rời sân 72'7.4
- 10Marius Soderback▼ Rời sân 62'6.2
- 13Charlie Rosenqvist6.5
- 19Eskild Dall▼ Rời sân 62'5.8
- 20Alexander Almqvist🟨 Thẻ vàng 50'7
- 23Robert Gojani7.2
- 24Charles Sagoe Jr▼ Rời sân 83'7.3
- 39Lars Saetra7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
53
Tấn công
52110
Tấn công nguy hiểm
3368
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
411530
TL chuyền bóng thành công
80%85%
Phạm lỗi
109
Việt vị
12
Cứu thua
34
Tắc bóng
1614
Quả ném biên
1421
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
78
Chuyền dài
3016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.781.2
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Halmstads (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kalmar (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Halmstads (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Kalmar (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Halmstads
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Tom Trybull Tiền vệ trung tâm | 8 | 1/0 | 30/34 | 6 | 🟨 | ||
| 1Tim Ronning Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 8Niilo Maenpaa Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 36/40 | 7 | 🟨 | ||
| 14Hussein Carneil Tiền vệ tấn công | 7.1 | 6/3 | 26/33 | 2 | |||
| 3Gabriel Wallentin Trung vệ | 7 | 0/0 | 43/52 | 0 | |||
| 17Andre Boman Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 24Rami Kaib Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 39/50 | 3 | |||
| 9Omar Faraj Trung phong | 6.8 | 2/0 | 7/10 | 3 | |||
| 5Pascal Gregor Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 46/56 | 1 | |||
| 27Rocco Ascone Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 18/26 | 0 | |||
| 19Marvin Illary Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 17/24 | 3 | |||
| 11Ludvig Arvidsson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 1/3 | 1 | ||
| 23Ajdin Zeljkovic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 6Joel Allansson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 18Malte Persson (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Kalmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Melker Hallberg Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 47/52 | 5 | |||
| 2Victor Larsson Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 32/44 | 5 | |||
| 24Charles Sagoe Jr Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 4/0 | 25/29 | 1 | |||
| 23Robert Gojani Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 50/59 | 3 | |||
| 39Lars Saetra Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 79/85 | 2 | |||
| 20Alexander Almqvist Trung vệ | 7 | 1/0 | 88/97 | 1 | 🟨 | ||
| 3Sivert Engh Overby Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 38/45 | 2 | |||
| 13Charlie Rosenqvist Trung phong | 6.5 | 2/1 | 19/26 | 0 | |||
| 1Samuel Brolin Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 30/37 | 0 | |||
| 10Marius Soderback Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/0 | 16/20 | 1 | |||
| 19Eskild Dall Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 9Malcolm Stolt (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 7Nassef Chourak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 9/10 | 2 | |||
| 21Abdussalam Magashy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 25Noah Shamoun (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Halmstads | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-3-6 | Thành lập | 1910 |
| Orjans Vall | Sân nhà | Guldfageln Arena |
| 15500 | Sức chứa | 9689 |
| Johan Lindholm | HLV | Toni Koskela |
| Halmstad | Khu vực | Kalmar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.07 | 3.41 | 1.98 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.41 | 1.98 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.09 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 4.05 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.45 | 2.02 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.45 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.96 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.42 ↑ | 1.22 ↓ | 6.01 ↑ | 2.84 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.45 | 2.02 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.55 | 2.06 | 0.88 | 2.50 | 0.99 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 3.30 | 2.04 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.40 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.58 | 3.70 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.10 ↓ | 9.75 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.95 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.68 | 3.55 | 1.94 | 0.81 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 14.65 ↑ | 1.13 ↓ | 9.08 ↑ | 4.03 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.85 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 1.08 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.60 ↑ | 4.15 ↑ | 0.75 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.95 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.56 | 3.45 | 1.99 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.53 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.50 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.46 | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.91 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Halmstads | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Kalmar | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).