Kết quả bóng đá trận Halmstads vs GAIS, 21:30 ngày 09/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 09/08/2026
Halmstads
0 Kết thúc HT 0-0 2
GAIS
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Orjans Vall Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

HalmstadsGAIS
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Niclas Karlsson
4'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị chặn
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (chân phải) — bị cản phá
12'
Phạt góc
13'
Phạt góc
13'
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị cản phá
17'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malte Persson (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Joel Allansson (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị cản phá
41'
44'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị chặn
48'
Phạt góc
48'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malte Persson (chân trái) — bị chặn
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Marvin Illary (chân phải) — bị cản phá
57'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
61'
🔁 Thay người: vào Max Andersson, ra Oscar Pettersson
61'
🔁 Thay người: vào August Wangberg, ra Robin Sixten Frej
61'
🔁 Thay người: vào Samuel Salter, ra Nikola Vasic
63'
🟨 Thẻ vàng - Max Andersson
63'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân trái) Post
65'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (chân phải) — vào lưới
66'
BÀN THẮNG - Samuel Salter 0-1, kiến tạo: Matteo de Brienne
🔁 Thay người: vào Rasmus Johansson, ra Rocco Ascone
69'
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Matteo de Brienne (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Omar Faraj, ra Malte Persson
73'
75'
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — chệch khung thành
77'
BÀN THẮNG - Samuel Salter 0-2, kiến tạo: August Wangberg
77'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Oliver Kapsimalis, ra Marvin Illary
78'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Oliver Kapsimalis (chân phải) — chệch khung thành
81'
82'
🔁 Thay người: vào Dennis Collander, ra William Milovanovic
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân trái) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Oliver Kapsimalis (chân phải) — bị cản phá
87'
88'
🔁 Thay người: vào Simon Jorgensen, ra Rasmus Johansson
88'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (chân phải) — bị chặn
89'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân phải) — bị chặn
90'
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Halmstads Phút GAIS
HT 0-0
61' ▲ Max Andersson ▼ Oscar Pettersson
61' ▲ August Wangberg ▼ Robin Sixten Frej
61' ▲ Samuel Salter ▼ Nikola Vasic
63' Max Andersson
65' 0 - 1 Samuel Salter(Assists:Matteo de Brienne) (Kiến tạo: Matteo de Brienne)
▲ Vincent Johansson ▼ Rocco Ascone69'
▲ Omar Faraj ▼ Malte Persson73'
77' 0 - 2 Samuel Salter(Assists:August Wangberg) (Kiến tạo: August Wangberg)
▲ Oliver Kapsimalis ▼ Marvin Illary78'
82' ▲ Dennis Collander ▼ William Milovanovic
88' ▲ Simon Jorgensen ▼ Rasmus Johansson
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 04
Hòa 00 33
Bại 32 73
Ghi bàn 02 89
Mất bàn 57 2313
Điểm 03 315

Chủ = Halmstads · Khách = GAIS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Halmstads (27)Hiệp 1 / Cả trậnGAIS (28)
3 (11%)Thắng/Thắng7 (25%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng7 (25%)
4 (15%)Hòa/Hòa4 (14%)
7 (26%)Hòa/Bại4 (14%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
9 (33%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Halmstads

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1714121134716
Sân nhà9126617516
Sân khách8026517215
6 gần6024514--

GAIS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176562116239
Sân nhà9432124155
Sân khách8224912811
6 gần6222410--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Halmstads 7 (35%)Hòa 6 (30%)GAIS 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D126/07/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads10-5-1.53H
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4-1.253.5H
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4-13B
SWE D126/07/25GAIS3-0 (2-0)Halmstads6-2-1.252.75B
INT CF19/06/25GAIS0-0 (0-0)Halmstads5-3-0.252.5H
SWE D115/05/25Halmstads1-3 (1-1)GAIS1-5-0.52B
SWE D118/08/24GAIS3-1 (2-0)Halmstads4-10-0.752.75B
INT CF19/06/24GAIS0-0 (0-0)Halmstads6-2-0.252.75H
SWE D101/06/24Halmstads4-0 (2-0)GAIS3-9-0.252.5T
SWE Cup21/02/21Halmstads0-2 (0-1)GAIS10-0+1.252.75B
SWE D210/10/20GAIS1-3 (0-2)Halmstads3-5+0.52.5T
SWE D208/08/20Halmstads0-0 (0-0)GAIS7-1+1.252.5H
SWE D214/09/19GAIS1-1 (0-0)Halmstads0-5+0.252.5H
SWE D215/05/19Halmstads1-2 (1-2)GAIS5-1+0.52.25B
INT CF26/01/19GAIS0-1 (0-0)Halmstads8-402.75T
SWE D219/09/18GAIS1-2 (0-1)Halmstads8-1202.75T
SWE D213/05/18Halmstads1-0 (1-0)GAIS5-10+0.252.5T
SWE D215/10/16GAIS2-1 (1-1)Halmstads6-11+0.252.5B
SWE D223/04/16Halmstads2-0 (1-0)GAIS5-4+0.752.5T
INT CF26/03/13Halmstads4-0 (4-0)GAIS-+0.252.75T

Thành tích gần đây — Halmstads

BHBBBHHBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/08/26Halmstads0-2 (0-2)IK Sirius FK2-10-1.253.25B
SWE D126/07/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads10-5-1.53H
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3-13.25B
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7-1.753.25B
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8-1.252.75H
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4-1.253.5H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5-12.75B
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5+0.252.5T
SWE D116/05/26Halmstads1-1 (1-0)Elfsborg2-8-0.52.5H
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3-0.752.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5B
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5-1.252.75B
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0-23H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2-0.252.5H
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6+0.252.25B
SWE D105/04/26AIK Solna2-1 (1-0)Halmstads2-3-12.5B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4-13B
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--B
INT CF16/03/26Halmstads0-0 (0-0)BK Olympic---H

Thành tích gần đây — GAIS

BHTBTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Nordsjaelland6-0 (3-0)GAIS2-1-12.75B
SWE D126/07/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads10-5+1.53H
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6-0.252.5T
SWE D118/07/26AIK Solna2-0 (0-0)GAIS4-502.5B
SWE D112/07/26GAIS1-0 (0-0)Elfsborg6-6+0.52.5T
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8+0.252.5H
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---T
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4+1.253.5H
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3+0.52.5T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4-0.52.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3-0.52.5T
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3+0.752.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5+0.252.5T
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2+1.252.75T
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3-0.252.75B
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5-0.52.5B
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10+0.252.75B
INT CF29/03/26GAIS2-0 (0-0)Halmstads2-4+13T

Đội hình

HalmstadsGAIS
1Tim Ronning3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor17Andre Boman24Rami Kaib6Joel Allansson14Hussein Carneil19Marvin Illary27CRocco Ascone11Ludvig Arvidsson18Malte Persson1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4COskar Agren12Robin Sixten Frej24Filip Beckman8William Milovanovic10Henry Sletsjoe17Robert Frosti Thorkelsson11Rasmus Johansson21Nikola Vasic32Oscar Pettersson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
20
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
74
122
Tấn công nguy hiểm
39
66
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
328
555
TL chuyền bóng thành công
82%
87%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
11
11
Quả ném biên
23
24
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
3
14
Chuyền dài
37
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.8
1.57
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Halmstads (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
GAIS (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Halmstads (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

GAIS (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
78
1 Bàn
22
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
66
B.thắng H1
513
B.thắng H2
HalmstadsGAIS

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
21
T/H
00
T/B
02
H/T
23
H/H
53
H/B
00
B/T
01
B/H
52
B/B
HalmstadsGAIS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
04
Thắng 1
76
Hòa
13
Thua 1
113
Thua 2+
HalmstadsGAIS

Halmstads

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Tim Ronning
Thủ môn
7.40/018/270
17Andre Boman
Hậu vệ phải
6.90/033/385
27Rocco Ascone
Tiền vệ trung tâm
6.90/023/272
14Hussein Carneil
Tiền vệ tấn công
6.83/222/301
3Gabriel Wallentin
Trung vệ
6.70/034/381
6Joel Allansson
Tiền vệ trung tâm
6.61/039/423
24Rami Kaib
Hậu vệ trái
6.60/027/411
11Ludvig Arvidsson
Tiền đạo cánh phải
6.53/29/111
5Pascal Gregor
Trung vệ
6.10/033/380
18Malte Persson
Trung phong
6.12/06/61
19Marvin Illary
Tiền đạo
61/114/192
9Omar Faraj (dự bị)
Trung phong
6.83/02/30
22Oliver Kapsimalis (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/13/31
13Vincent Johansson (dự bị)
Tiền vệ
6.20/05/51

GAIS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Matteo de Brienne
Hậu vệ trái
9.111/160/674
4Oskar Agren
Trung vệ
8.90/089/982
10Henry Sletsjoe
Tiền vệ trung tâm
8.20/064/676
1Mergim Krasniqi
Thủ môn
7.90/028/370
17Robert Frosti Thorkelsson
Tiền vệ trung tâm
7.84/230/331
8William Milovanovic
Tiền vệ trung tâm
7.60/033/381
24Filip Beckman
Trung vệ
7.50/095/1051
32Oscar Pettersson
Tiền đạo cánh phải
7.30/022/260
12Robin Sixten Frej
Trung vệ
70/027/341
11Rasmus Johansson
Tiền đạo cánh phải
6.85/210/162
21Nikola Vasic
Trung phong
6.74/04/80
20Samuel Salter (dự bị)
Trung phong
9.124/37/70
6August Wangberg (dự bị)
Hậu vệ phải
7.710/08/100
16Max Andersson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/04/60🟨
34Dennis Collander (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/30
14Simon Jorgensen (dự bị)
Tiền đạo
-1/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Halmstads Thông tin GAIS
1914-3-6 Thành lập 1894-11-3
Orjans Vall Sân nhà Ullevi Stadiums
15500 Sức chứa 42000
Johan Lindholm HLV Fredrik Holmberg
Halmstad Khu vực Goteborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.303.801.600.882.750.840.99-0.750.79
Live4.303.801.600.86 ↓2.750.86 ↑0.98 ↓-0.750.80 ↑
EasybetsSớm5.303.901.650.892.750.901.00-0.750.80
Live351.00 ↑34.00 ↑1.03 ↓7.60 ↑2.500.01 ↓1.90 ↑0.000.38 ↓
VcbetSớm4.803.801.600.892.750.881.00-0.750.80
Live56.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑2.500.25 ↓1.57 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm4.503.951.660.922.750.941.05-0.750.83
Live56.00 ↑6.10 ↑1.11 ↓1.69 ↑2.500.49 ↓0.46 ↓-0.251.85 ↑
InterwettenSớm4.803.851.670.752.500.950.65-1.001.10
Live60.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓0.70 ↑-1.001.05 ↓
10BETSớm4.703.801.630.752.500.93---
Live51.07 ↑6.11 ↑1.12 ↓2.77 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm4.553.951.650.922.750.941.05-0.750.83
Live56.00 ↑6.10 ↑1.11 ↓1.72 ↑2.500.48 ↓0.46 ↓-0.251.85 ↑
CrownSớm4.453.951.660.922.750.951.04-0.750.84
Live31.00 ↑7.40 ↑1.10 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.773.821.580.932.750.950.80-1.001.11
Live26.00 ↑6.20 ↑1.13 ↓3.44 ↑2.500.21 ↓1.69 ↑0.000.51 ↓
WewbetSớm4.493.911.750.842.501.020.90-0.750.98
Live31.00 ↑6.25 ↑1.13 ↓3.44 ↑2.500.19 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
LadbrokesSớm4.203.501.670.752.500.95---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm4.603.701.660.812.500.920.92-0.750.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.703.851.660.982.750.790.93-0.750.86
Live30.38 ↑6.08 ↑1.16 ↓4.04 ↑2.500.18 ↓1.56 ↑0.000.51 ↓
HK Jockey ClubSớm5.003.701.510.792.500.91---
Live4.90 ↓3.75 ↑1.510.89 ↑2.750.81 ↓---
BwinSớm4.503.701.720.752.500.93---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.72 ↓1.500.90 ↓---
1xBetSớm4.733.851.690.802.500.950.40-1.501.75
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.82 ↑2.500.07 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
SNAISớm4.753.751.62------
Live5.00 ↑3.751.65 ↑------
Bet 365Sớm4.753.801.670.802.501.000.95-0.750.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.09 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm4.403.501.730.752.500.950.80-0.750.92
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑2.500.18 ↓0.90 ↑-0.750.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Halmstads-3/4001
GAIS+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).