Kết quả bóng đá trận Halmstads vs GAIS, 21:30 ngày 09/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 09/08/2026
Halmstads 0 Kết thúc HT 0-0 2
GAIS
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Orjans Vall Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Halmstads
GAIS
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Niclas Karlsson
4'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Malte Persson (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joel Allansson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Malte Persson (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marvin Illary (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ludvig Arvidsson (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Max Andersson, ra Oscar Pettersson
61'
🔁 Thay người: vào August Wangberg, ra Robin Sixten Frej
61'
🔁 Thay người: vào Samuel Salter, ra Nikola Vasic
63'
🟨 Thẻ vàng - Max Andersson
63'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân trái) Post
65'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (chân phải) — vào lưới
66'
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Salter 0-1, kiến tạo: Matteo de Brienne
🔁 Thay người: vào Rasmus Johansson, ra Rocco Ascone
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Matteo de Brienne (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Omar Faraj, ra Malte Persson
75'
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — chệch khung thành
77'
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Salter 0-2, kiến tạo: August Wangberg
77'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Oliver Kapsimalis, ra Marvin Illary
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Kapsimalis (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Dennis Collander, ra William Milovanovic
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hussein Carneil (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oliver Kapsimalis (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Simon Jorgensen, ra Rasmus Johansson
88'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (chân phải) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omar Faraj (chân phải) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Halmstads | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Max Andersson ▼ Oscar Pettersson | |
| 61' ⇄ | ▲ August Wangberg ▼ Robin Sixten Frej | |
| 61' ⇄ | ▲ Samuel Salter ▼ Nikola Vasic | |
| 63' | Max Andersson | |
| 65' | ⚽ 0 - 1 Samuel Salter(Assists:Matteo de Brienne) (Kiến tạo: Matteo de Brienne) | |
| ▲ Vincent Johansson ▼ Rocco Ascone | 69' ⇄ | |
| ▲ Omar Faraj ▼ Malte Persson | 73' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 Samuel Salter(Assists:August Wangberg) (Kiến tạo: August Wangberg) | |
| ▲ Oliver Kapsimalis ▼ Marvin Illary | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Dennis Collander ▼ William Milovanovic | |
| 88' ⇄ | ▲ Simon Jorgensen ▼ Rasmus Johansson | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 23 | 13 |
| Điểm | 0 | 3 | 3 | 15 |
Chủ = Halmstads · Khách = GAIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Halmstads | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (25%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 7 (26%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (33%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 4 | 12 | 11 | 34 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 17 | 5 | 16 |
| Sân khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 17 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | - | - |
GAIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 16 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 4 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 12 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Halmstads 7 (35%)Hòa 6 (30%)GAIS 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.5 | 3 | H |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1 | 3 | B |
| 26/07/25 | GAIS | 3-0 (2-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/06/25 | GAIS | 0-0 (0-0) | Halmstads | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/05/25 | Halmstads | 1-3 (1-1) | GAIS | -0.5 | 2 | B |
| 18/08/24 | GAIS | 3-1 (2-0) | Halmstads | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/06/24 | GAIS | 0-0 (0-0) | Halmstads | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/06/24 | Halmstads | 4-0 (2-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/21 | Halmstads | 0-2 (0-1) | GAIS | +1.25 | 2.75 | B |
| 10/10/20 | GAIS | 1-3 (0-2) | Halmstads | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/20 | Halmstads | 0-0 (0-0) | GAIS | +1.25 | 2.5 | H |
| 14/09/19 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/05/19 | Halmstads | 1-2 (1-2) | GAIS | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/01/19 | GAIS | 0-1 (0-0) | Halmstads | 0 | 2.75 | T |
| 19/09/18 | GAIS | 1-2 (0-1) | Halmstads | 0 | 2.75 | T |
| 13/05/18 | Halmstads | 1-0 (1-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/10/16 | GAIS | 2-1 (1-1) | Halmstads | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/16 | Halmstads | 2-0 (1-0) | GAIS | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/13 | Halmstads | 4-0 (4-0) | GAIS | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Halmstads
BHBBBHHBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-2) | IK Sirius FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.5 | 3 | H |
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | -1 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | -1 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | -2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | -1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | B |
| 16/03/26 | Halmstads | 0-0 (0-0) | BK Olympic | - | - | H |
Thành tích gần đây — GAIS
BHTBTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Nordsjaelland | 6-0 (3-0) | GAIS | -1 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.5 | 3 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | 0 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | T |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | GAIS | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1 | 3 | T |
Đội hình
Halmstads
GAIS
1Tim Ronning3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor17Andre Boman24Rami Kaib6Joel Allansson14Hussein Carneil19Marvin Illary27CRocco Ascone11Ludvig Arvidsson18Malte Persson1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4COskar Agren12Robin Sixten Frej24Filip Beckman8William Milovanovic10Henry Sletsjoe17Robert Frosti Thorkelsson11Rasmus Johansson21Nikola Vasic32Oscar Pettersson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Tim Ronning7.4
- 3Gabriel Wallentin6.7
- 5Pascal Gregor6.1
- 6Joel Allansson6.6
- 11Ludvig Arvidsson6.5
- 14Hussein Carneil6.8
- 17Andre Boman6.9
- 18Malte Persson▼ Rời sân 73'6.1
- 19Marvin Illary▼ Rời sân 78'6
- 24Rami Kaib6.6
- 27Rocco Ascone C▼ Rời sân 69'6.9
Khách · 433
- 1Mergim Krasniqi7.9
- 2Matteo de Brienne🎯 Kiến tạo 65'9.1
- 4Oskar Agren C8.9
- 8William Milovanovic▼ Rời sân 82'7.6
- 10Henry Sletsjoe8.2
- 11Rasmus Johansson▼ Rời sân 88'6.8
- 12Robin Sixten Frej▼ Rời sân 61'7
- 17Robert Frosti Thorkelsson7.8
- 21Nikola Vasic▼ Rời sân 61'6.7
- 24Filip Beckman7.5
- 32Oscar Pettersson▼ Rời sân 61'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1520
Sút cầu môn
68
Tấn công
74122
Tấn công nguy hiểm
3966
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
328555
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
11
Cứu thua
65
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
314
Chuyền dài
3737
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.81.57
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Halmstads (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
GAIS (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Halmstads (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
GAIS (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Halmstads
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Tim Ronning Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 17Andre Boman Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 33/38 | 5 | |||
| 27Rocco Ascone Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 23/27 | 2 | |||
| 14Hussein Carneil Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/2 | 22/30 | 1 | |||
| 3Gabriel Wallentin Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 6Joel Allansson Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 39/42 | 3 | |||
| 24Rami Kaib Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 27/41 | 1 | |||
| 11Ludvig Arvidsson Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/2 | 9/11 | 1 | |||
| 5Pascal Gregor Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 33/38 | 0 | |||
| 18Malte Persson Trung phong | 6.1 | 2/0 | 6/6 | 1 | |||
| 19Marvin Illary Tiền đạo | 6 | 1/1 | 14/19 | 2 | |||
| 9Omar Faraj (dự bị) Trung phong | 6.8 | 3/0 | 2/3 | 0 | |||
| 22Oliver Kapsimalis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 3/3 | 1 | |||
| 13Vincent Johansson (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 1 |
GAIS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Matteo de Brienne Hậu vệ trái | 9.1 | 1 | 1/1 | 60/67 | 4 | ||
| 4Oskar Agren Trung vệ | 8.9 | 0/0 | 89/98 | 2 | |||
| 10Henry Sletsjoe Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 0/0 | 64/67 | 6 | |||
| 1Mergim Krasniqi Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 28/37 | 0 | |||
| 17Robert Frosti Thorkelsson Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 4/2 | 30/33 | 1 | |||
| 8William Milovanovic Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 24Filip Beckman Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 95/105 | 1 | |||
| 32Oscar Pettersson Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 12Robin Sixten Frej Trung vệ | 7 | 0/0 | 27/34 | 1 | |||
| 11Rasmus Johansson Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 5/2 | 10/16 | 2 | |||
| 21Nikola Vasic Trung phong | 6.7 | 4/0 | 4/8 | 0 | |||
| 20Samuel Salter (dự bị) Trung phong | 9.1 | 2 | 4/3 | 7/7 | 0 | ||
| 6August Wangberg (dự bị) Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 0/0 | 8/10 | 0 | ||
| 16Max Andersson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 34Dennis Collander (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 14Simon Jorgensen (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Halmstads | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-3-6 | Thành lập | 1894-11-3 |
| Orjans Vall | Sân nhà | Ullevi Stadiums |
| 15500 | Sức chứa | 42000 |
| Johan Lindholm | HLV | Fredrik Holmberg |
| Halmstad | Khu vực | Goteborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.60 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.30 | 3.80 | 1.60 | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.98 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.90 | 1.65 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 351.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.60 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 3.95 | 1.66 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 1.05 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 56.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.11 ↓ | 1.69 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.85 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 60.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↑ | -1.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.63 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 51.07 ↑ | 6.11 ↑ | 1.12 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.95 | 1.65 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 1.05 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 56.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.11 ↓ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 3.95 | 1.66 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 1.04 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.77 | 3.82 | 1.58 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -1.00 | 1.11 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.13 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.49 | 3.91 | 1.75 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.90 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.13 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.66 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.70 | 3.85 | 1.66 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 30.38 ↑ | 6.08 ↑ | 1.16 ↓ | 4.04 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.51 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↓ | 3.75 ↑ | 1.51 | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.72 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.73 | 3.85 | 1.69 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.40 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.82 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.75 | 1.65 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.67 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Halmstads | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| GAIS | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).