Kết quả bóng đá trận Hallescher FC vs Schalke 04, 01:45 ngày 25/08/2026
Cúp Đức · 01:45 ngày 25/08/2026
Hallescher FC 2 Kết thúc HT 1-0 2
Schalke 04
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Tường thuật trực tiếp
Hallescher FC
Schalke 04
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matthias Jollenbeck
3'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Dejan Ljubicic (chân trái) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Hasan Kurucay (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Timo Becker
🎯 Dứt điểm - Fabrice Hartmann (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Soufian Benyamina (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — bị cản phá
22'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Dejan Ljubicic (đánh đầu) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Nikola Katic (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Vin Kastull 1-0
🎯 Dứt điểm - Niclas Stierlin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vin Kastull (chân trái) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Chukwubuike Adamu, ra Eric Junior Dina Ebimbe
🟨 Thẻ vàng - Timo Becker
51'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Timo Becker (đánh đầu) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Niklas Landgraf
54'
🎯 Dứt điểm - Nikola Katic (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
62'
⚽ BÀN THẮNG - Dejan Ljubicic 1-1
62'
🎯 Dứt điểm - Dejan Ljubicic (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Pascal Schmedemann, ra Fabrice Hartmann
64'
🔁 Thay người: vào Edin Dzeko, ra Nikola Katic
64'
🔁 Thay người: vào Robin Gosens, ra Timo Becker
68'
🎯 Dứt điểm - Dejan Ljubicic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stanley Ratifo (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Soufian Benyamina
74'
🎯 Dứt điểm - Soufian El-Faouzi (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Stanley Ratifo
🔁 Thay người: vào Bocar Baro, ra Soufian Benyamina
🔁 Thay người: vào Max Kulke, ra Timo Becker
78'
🎯 Dứt điểm - Edin Dzeko (chân phải) — chệch khung thành
81'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Edin Dzeko 1-2
81'
🎯 Dứt điểm - Edin Dzeko (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Osman Atilgan, ra Niklas Landgraf
🔁 Thay người: vào Emilio Stobbe, ra Stanley Ratifo
85'
🔁 Thay người: vào Mertcan Ayhan, ra Dejan Ljubicic
88'
🟨 Thẻ vàng - Mertcan Ayhan
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Niclas Stierlin 2-2
🎯 Dứt điểm - Niclas Stierlin (chân phải) — vào lưới
95'
⛳ Phạt góc
95'
🎯 Dứt điểm - Ron Schallenberg (đánh đầu) — chệch khung thành
97'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân trái) — bị cản phá
98'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — vào lưới
98'
⚽ BÀN THẮNG - Moussa Sylla 2-3, kiến tạo: Edin Dzeko
🎯 Dứt điểm - Niclas Stierlin (chân phải) — bị cản phá
105+1'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuike Adamu (đánh đầu) — vào lưới
106'
⚽ BÀN THẮNG - Chukwubuike Adamu 2-4, kiến tạo: Moussa Sylla
106'
🔁 Thay người: vào Satoshi Tanaka, ra Adil Aouchiche
🎯 Dứt điểm - Bocar Baro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Osman Atilgan (chân trái) — bị cản phá
112'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julien Damelang (chân phải) — chệch khung thành
117'
⚽ BÀN THẮNG - Edin Dzeko 2-5
117'
🎯 Dứt điểm - Edin Dzeko (chân trái) — bị cản phá
117'
🎯 Dứt điểm - Edin Dzeko (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Hallescher FC | Phút | |
| 13' | Timo Becker | |
| 13' | Becker T. | |
| Vin Kastull 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| Kastull V. 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Chukwubuike Adamu ▼ Eric Junior Dina Ebimbe | |
| 46' ⇄ | ▲ Adamu J. ▼ | |
| Lennard Becker | 48' | |
| Becker L. | 48' | |
| Niklas Landgraf | 54' | |
| Niklas Landgraf | 54' | |
| 62' | ⚽ 3 - 1 Dejan Ljubicic | |
| 62' | ⚽ 3 - 2 Ljubicic D. | |
| ▲ Pascal Schmedemann ▼ Fabrice Hartmann | 63' ⇄ | |
| ▲ Pascal Schmedemann ▼ | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Edin Dzeko ▼ Nikola Katic | |
| 64' ⇄ | ▲ Robin Gosens ▼ Vitalie Becker | |
| ▲ Pascal Schmedemann ▼ | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Dzeko E. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Gosens R. ▼ | |
| Soufian Benyamina | 71' | |
| Soufian Benyamina | 71' | |
| Stanley Ratifo | 75' | |
| Stanley Ratifo | 75' | |
| ▲ Bocar Baro ▼ Soufian Benyamina | 76' ⇄ | |
| ▲ Max Kulke ▼ Lennard Becker | 76' ⇄ | |
| ▲ Baro B. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Max Kulke ▼ | 76' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 3 - 3 Edin Dzeko | |
| 81' | ⚽ 3 - 4 Dzeko E. | |
| ▲ Osman Atilgan ▼ Niklas Landgraf | 85' ⇄ | |
| ▲ Emilio Stobbe ▼ Stanley Ratifo | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Mertcan Ayhan ▼ Dejan Ljubicic | |
| 85' ⇄ | ▲ Ayhan M. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Tanaka S. ▼ | |
| ▲ Osman Atilgan ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Emilio Stobbe ▼ | 85' ⇄ | |
| 88' | Mertcan Ayhan | |
| 88' | Ayhan M. | |
| Niclas Stierlin 4 - 4 ⚽ | 90' | |
| Niclas Stierlin 5 - 4 ⚽ | 90+1' | |
| 98' | ⚽ 5 - 5 Moussa Sylla(Assists:Edin Dzeko) (Kiến tạo: Edin Dzeko) | |
| 98' | ⚽ 5 - 6 Sylla M. (Kiến tạo: Edin Dzeko) | |
| 105' ⇄ | ▲ Tanaka S. ▼ | |
| 106' | ⚽ 5 - 7 Chukwubuike Adamu(Assists:Moussa Sylla) (Kiến tạo: Moussa Sylla) | |
| 106' ⇄ | ▲ Satoshi Tanaka ▼ Adil Aouchiche | |
| 106' | ⚽ 5 - 8 Adamu J. (Kiến tạo: Moussa Sylla) | |
| 106' ⇄ | ▲ Tanaka S. ▼ | |
| 117' | ⚽ 5 - 9 Edin Dzeko | |
| 117' | ⚽ 5 - 10 Dzeko E. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 11 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 16 |
Chủ = Hallescher FC · Khách = Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hallescher FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích gần đây — Hallescher FC
BHTHHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | VSG Altglienicke | 2-1 (1-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Hallescher FC | 0-0 (0-0) | Chemnitzer | +0.75 | 3 | H |
| 06/08/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-1 (0-0) | Hallescher FC | - | - | T |
| 02/08/26 | Hallescher FC | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt | - | - | H |
| 26/07/26 | Greifswalder FC | 2-2 (2-1) | Hallescher FC | - | - | H |
| 17/07/26 | FC Lokomotive Leipzig | 2-0 (0-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Schoningen08 | 1-4 (0-3) | Hallescher FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 16/05/26 | Eilenburg | 0-5 (0-3) | Hallescher FC | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Hallescher FC | 0-2 (0-2) | Carl Zeiss Jena | 0 | 3 | B |
| 30/04/26 | SV Babelsberg 03 | 4-1 (2-1) | Hallescher FC | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hallescher FC | 2-0 (1-0) | Hertha BSC Berlin Youth | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | FC Lokomotive Leipzig | 0-0 (0-0) | Hallescher FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hallescher FC | 2-3 (1-1) | VSG Altglienicke | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | FSV luckenwalde | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | ZFC Meuselwitz | 3-2 (1-2) | Hallescher FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Hallescher FC | 3-0 (2-0) | Zwickau | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | BFC Preussen | 1-3 (1-0) | Hallescher FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hallescher FC | 3-1 (3-0) | Chemnitzer | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Schalke 04
BBTTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Schalke 04 | 0-3 (0-2) | Real Madrid | -1.5 | 3.5 | B |
| 08/08/26 | Schalke 04 | 0-3 (0-2) | Atalanta | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Hessen Kassel | 0-5 (0-2) | Schalke 04 | +3.25 | 4.25 | T |
| 25/07/26 | Schalke 04 | 3-1 (2-1) | Fagiano Okayama | +1.25 | 3 | T |
| 22/07/26 | FC Kharkiv | 0-2 (0-0) | Schalke 04 | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Erzgebirge Aue | 2-4 (0-2) | Schalke 04 | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Gutersloh | 2-1 (1-0) | Schalke 04 | +2.25 | 4 | B |
| 17/05/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Schalke 04 | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Fortuna Dusseldorf | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | SC Paderborn 07 | 2-3 (2-2) | Schalke 04 | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Schalke 04 | 4-1 (2-0) | Preuben Munster | +1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | SV Elversberg | 1-2 (1-1) | Schalke 04 | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Schalke 04 | 1-0 (0-0) | Karlsruher SC | +1.25 | 3 | T |
| 27/03/26 | Schweinfurt 05 FC | 2-0 (0-0) | Schalke 04 | +1.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Darmstadt | 1-1 (1-1) | Schalke 04 | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Schalke 04 | 2-2 (2-0) | Hannover 96 | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-0) | Schalke 04 | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Schalke 04 | 5-3 (2-1) | Magdeburg | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Hallescher FC
Schalke 04
32Luca Bendel5CBurim Halili23Marius Hauptmann27Vin Kastull31Niklas Landgraf11Fabrice Hartmann13Niclas Stierlin25Lennard Becker43Julien Damelang30Ratifo S.30Stanley Ratifo90Soufian Benyamina1Loris Karius4Hasan Kurucay5CTimo Becker25Nikola Katic33Vitalie Becker6Ron Schallenberg23Soufian El-Faouzi24Adil Aouchiche29Eric Junior Dina Ebimbe9Moussa Sylla21Dejan Ljubicic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Burim Halili C6.3
- 11Fabrice Hartmann▼ Rời sân 63'6
- 13Niclas Stierlin⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+1'7.1
- 23Marius Hauptmann5.9
- 25Lennard Becker🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 76'6.3
- 27Vin Kastull⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45'5.1
- 30Ratifo S.
- 30Stanley Ratifo🟨 Thẻ vàng 75' · 🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 85'5.8
- 31Niklas Landgraf🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 85'5.7
- 32Luca Bendel6.2
- 43Julien Damelang5.6
- 90Soufian Benyamina🟨 Thẻ vàng 71' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 76'5.4
Khách · 442
- 1Loris Karius6.6
- 4Hasan Kurucay8.2
- 5Timo Becker C🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13'7.6
- 6Ron Schallenberg7.8
- 9Moussa Sylla⚽ Ghi bàn 98' · ⚽ Ghi bàn 98' · 🎯 Kiến tạo 106' · 🎯 Kiến tạo 106'9
- 21Dejan Ljubicic⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 85'8
- 23Soufian El-Faouzi7.9
- 24Adil Aouchiche▼ Rời sân 106'7.4
- 25Nikola Katic▼ Rời sân 64'6.7
- 29Eric Junior Dina Ebimbe▼ Rời sân 46'6.4
- 33Vitalie Becker▼ Rời sân 64'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1026
Sút cầu môn
512
Tấn công
56104
Tấn công nguy hiểm
1653
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
09
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
18%82%
Chuyền bóng
275817
TL chuyền bóng thành công
58%85%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
44
Cứu thua
63
Tắc bóng
818
Quả ném biên
3639
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
2337
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.74.18
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hallescher FC (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Schalke 04 (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hallescher FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hallescher FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Niclas Stierlin Tiền vệ | 7.1 | 1 | 3/2 | 15/28 | 2 | ||
| 5Burim Halili Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 27/35 | 5 | |||
| 25Lennard Becker Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/15 | 1 | 🟨 | ||
| 32Luca Bendel Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 10/31 | 0 | |||
| 11Fabrice Hartmann Tiền đạo | 6 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 23Marius Hauptmann Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 15/27 | 3 | |||
| 30Stanley Ratifo Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 10/15 | 0 | 🟨 | ||
| 31Niklas Landgraf Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 7/12 | 2 | 🟨 | ||
| 43Julien Damelang Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 14/25 | 1 | |||
| 90Soufian Benyamina Trung phong | 5.4 | 1/1 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 27Vin Kastull Tiền vệ | 5.1 | 1 | 1/1 | 8/15 | 0 | ||
| 24Pascal Schmedemann (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 9Bocar Baro (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 17Max Kulke (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 11/18 | 1 | |||
| 29Emilio Stobbe (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 10Osman Atilgan (dự bị) Tiền đạo | 5.7 | 1/1 | 4/11 | 0 |
Schalke 04
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Moussa Sylla Tiền đạo | 9 | 1 | 1 | 5/5 | 14/20 | 0 | |
| 4Hasan Kurucay Hậu vệ | 8.2 | 1/0 | 136/150 | 3 | |||
| 21Dejan Ljubicic Tiền vệ | 8 | 1 | 4/2 | 37/44 | 1 | ||
| 23Soufian El-Faouzi Tiền vệ | 7.9 | 1/0 | 56/68 | 3 | |||
| 6Ron Schallenberg Tiền vệ | 7.8 | 1/0 | 62/69 | 5 | |||
| 5Timo Becker Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 81/91 | 7 | 🟨 | ||
| 24Adil Aouchiche Tiền vệ | 7.4 | 6/1 | 57/72 | 4 | |||
| 33Vitalie Becker Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 33/38 | 0 | |||
| 25Nikola Katic Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 95/103 | 0 | |||
| 1Loris Karius Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 29Eric Junior Dina Ebimbe Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 10Edin Dzeko (dự bị) Tiền đạo | 9 | 2 | 1 | 4/3 | 20/29 | 0 | |
| 8Robin Gosens (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 20Chukwubuike Adamu (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 15/18 | 1 | ||
| 13Satoshi Tanaka (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 43Mertcan Ayhan (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 16/22 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hallescher FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966 | Thành lập | 1904-5-4 |
| ERDGAS Sportpark | Sân nhà | Veltins Arena |
| 15057 | Sức chứa | 61482 |
| Robert Schroder | HLV | Miron Muslic |
| Halle/Saale | Khu vực | Gelsenkirchen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.40 | 4.70 | 1.23 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.82 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 8.60 ↑ | 4.70 | 1.18 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.30 | 5.10 | 1.34 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.10 ↑ | 0.00 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | 0.95 | 3.25 | 0.82 | 0.87 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.60 | 4.75 | 1.32 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.40 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | -1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 5.20 | 1.41 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 27.69 ↑ | 1.06 ↓ | 9.80 ↑ | 6.57 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.60 | 4.75 | 1.32 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.80 | 5.00 | 1.32 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.88 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 4.97 | 1.34 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.45 | 4.64 | 1.37 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.97 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 75.00 ↑ | 9.95 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.80 | 1.36 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 4.70 | 1.36 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.08 ↓ | -0.50 | 5.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.19 | 5.56 | 1.26 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 0.81 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 23.21 ↑ | 1.72 ↓ | 2.31 ↑ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.11 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.75 | 5.30 | 1.22 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.72 | -1.75 | 1.07 |
| Live | 11.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.13 ↓ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | 0.98 ↑ | -1.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 5.25 | 1.42 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.43 | 5.40 | 1.36 | 1.35 | 3.50 | 0.57 | 0.75 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.08 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 4.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.33 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 4.25 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.35 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | -1.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.