Kết quả bóng đá trận Halkanoras Idaliou vs Iraklis Yerolakkou, 23:00 ngày 12/09/2026
2 Hạng Síp · 23:00 ngày 12/09/2026
Halkanoras Idaliou 0 Kết thúc HT 0-1 2
Iraklis Yerolakkou
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 8 |
| Điểm | 2 | 5 | 16 | 16 |
Chủ = Halkanoras Idaliou · Khách = Iraklis Yerolakkou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Halkanoras Idaliou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (33%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Halkanoras Idaliou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 2 | 8 | 23 | 26 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 12 | 13 | 4 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 14 | 4 | 14 |
Iraklis Yerolakkou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 7 | 6 | 11 | 19 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 11 | 5 | 13 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 8 | 8 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Halkanoras Idaliou (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Iraklis Yerolakkou (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Halkanoras Idaliou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.15 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.32 ↑ | 1.15 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.15 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.22 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.20 ↑ | 3.25 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.05 | 0.80 | 2.25 | 0.76 | 0.75 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↑ | 3.30 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 1.08 | 2.50 | 0.64 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.