Kết quả bóng đá trận Halifax Town vs Wolverhampton U21, 01:00 ngày 09/09/2026
Nacional Cúp Liên đoàn Anh · 01:00 ngày 09/09/2026
Halifax Town 3 Kết thúc HT 1-0 0
Wolverhampton U21
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Halifax Town | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Ben Tollitt (Kiến tạo: Amari Morgan-Smith) 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 8 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 17 | 10 |
Chủ = Halifax Town · Khách = Wolverhampton U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Halifax Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
81
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
65%35%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Halifax Town (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Wolverhampton U21 (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Halifax Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| The Shay Stadium | Sân nhà | |
| 14000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Halifax Town | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.84 | 3.50 | 0.99 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.20 | 0.63 | 3.50 | 0.70 | 0.71 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 118.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 118.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 4.05 | 3.30 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.60 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 8.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.89 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.70 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Halifax Town | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Wolverhampton U21 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).