Kết quả bóng đá trận Halifax Town vs Derby County U21, 01:00 ngày 19/08/2026
Nacional Cúp Liên đoàn Anh · 01:00 ngày 19/08/2026
Halifax Town 6 Kết thúc HT 3-2 2
Derby County U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Halifax Town | Phút | |
| Conor Carty(Assists:Amari Morgan-Smith) (Kiến tạo: Amari Morgan-Smith) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Justin Oguntolu | |
| Amari Morgan-Smith(Assists:Ben Tollitt) (Kiến tạo: Ben Tollitt) 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| 44' | ⚽ 2 - 2 Owen Eames(Assists:Cruz Allen) (Kiến tạo: Cruz Allen) | |
| Amari Morgan-Smith 3 - 2 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-2 | ||
| Arian Allen(Assists:Tayt-Lemar Trusty) 4 - 2 ⚽ | 53' | |
| Will Flint | 60' | |
| 69' | Keilen Robinson | |
| Max Bardell 5 - 2 ⚽ | 70' | |
| Owen Bray(Assists:Connor Douglas) 6 - 2 ⚽ | 72' | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 8 | 32 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 7 |
Chủ = Halifax Town · Khách = Derby County U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Halifax Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích gần đây — Halifax Town
BBTTTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/26 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Halifax Town | 1-3 (0-1) | Boreham Wood | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Forest Green Rovers | 3-2 (0-1) | Halifax Town | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-0) | Halifax Town | +0.75 | 3 | T |
| 29/07/26 | Rochdale | 2-3 (2-2) | Halifax Town | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Spennymoor United | 1-3 (0-1) | Halifax Town | - | - | T |
| 22/07/26 | Gainsborough Trinity | 2-3 (0-1) | Halifax Town | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Avro FC | 4-3 (2-2) | Halifax Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Halifax Town | 3-2 (1-0) | Chesterfield | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Halifax Town | 1-6 (1-4) | Bradford City | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Halifax Town | 1-3 (0-1) | Sheffield United | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Woking | 0-1 (0-0) | Halifax Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Halifax Town | 2-6 (1-3) | Southend United | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Yeovil Town | 0-0 (0-0) | Halifax Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Halifax Town | 2-2 (0-1) | Tamworth | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Altrincham | 0-1 (0-0) | Halifax Town | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Halifax Town | 1-2 (1-1) | Scunthorpe United | 0 | 3 | B |
| 25/03/26 | Halifax Town | 0-1 (0-0) | Carlisle United | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-2) | Halifax Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Halifax Town | 3-2 (2-1) | Boreham Wood | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Hartlepool United | 0-1 (0-0) | Halifax Town | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Derby County U21
BBBBTTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Derby County U21 | 1-4 (1-1) | Hull U21 | +0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Derby County U21 | 0-3 (0-0) | Carlisle United | - | - | B |
| 28/04/26 | Brentford U21 | 2-0 (2-0) | Derby County U21 | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | Reading U21 | 4-1 (1-1) | Derby County U21 | -0.5 | 3 | B |
| 07/04/26 | Derby County U21 | 2-1 (0-1) | Sunderland U21 | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Derby County U21 | 1-0 (0-0) | Manchester City U21 | -1.25 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Derby County U21 | 1-0 (0-0) | Middlesbrough U21 | -0.5 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Derby County U21 | 4-2 (2-1) | West Ham U21 | - | - | T |
| 03/03/26 | West Bromwich U21 | 4-2 (1-1) | Derby County U21 | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | Burnley U21 | 1-1 (1-0) | Derby County U21 | -0.25 | 3.5 | H |
| 07/02/26 | Manchester United U21 | 1-1 (0-1) | Derby County U21 | -1.75 | 3.75 | H |
| 31/01/26 | Derby County U21 | 0-0 (0-0) | Nottingham Forest U21 | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/01/26 | Crystal Palace U21 | 6-0 (4-0) | Derby County U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 17/01/26 | Derby County U21 | 0-0 (0-0) | Aston Villa U21 | 0 | 3.5 | H |
| 07/01/26 | Derby County U21 | 1-2 (0-1) | Sheffield Utd U21 | +0.25 | 3.25 | B |
| 21/12/25 | Stoke City U21 | 1-1 (0-0) | Derby County U21 | -0.5 | 3.5 | H |
| 17/12/25 | Bristol City U21 | 3-2 (1-1) | Derby County U21 | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Derby County U21 | 2-2 (2-2) | Stoke City U21 | +0.25 | 3.25 | H |
| 11/11/25 | Blackburn Rovers U21 | 1-4 (0-4) | Derby County U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 01/11/25 | Derby County U21 | 0-3 (0-1) | Norwich City U21 | +0.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
11
Sút bóng
176
Sút cầu môn
94
Tấn công
8944
Tấn công nguy hiểm
6422
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
30
Cứu thua
13
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Halifax Town (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Derby County U21 (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Halifax Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Halifax Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| The Shay Stadium | Sân nhà | |
| 14000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Halifax Town | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 5.00 | 4.20 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.99 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.00 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | 0.66 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 23.00 ↑ | 1.72 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.35 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 130.00 ↑ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 4.20 | 2.85 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 4.60 ↑ | 3.45 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 4.10 | 2.75 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 4.50 ↑ | 3.35 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.35 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.15 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 3.70 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.06 | 0.88 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.80 ↑ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.79 | 2.80 | 0.98 | 3.50 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 4.50 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 4.30 | 2.70 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.14 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.26 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.10 ↑ | 17.86 ↑ | 3.03 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.50 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 4.40 | 2.86 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.23 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.11 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.33 | 2.75 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 8.50 | 0.19 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.60 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Halifax Town | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Derby County U21 | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).