Kết quả bóng đá trận Halifax Town vs Bradford City, 18:30 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:30 ngày 11/07/2026
Halifax Town
1 Kết thúc HT 1-4 6
Bradford City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Halifax Town Phút Bradford City
FT 1-6
77' 1 - 6 Bobby Pointon
76' 1 - 5 Harry Ibbitson
HT 1-4
45' 1 - 4 Will Swan
David Kawa 1 - 3 41'
11' 0 - 3 Nicholas Edward Powell
6' 0 - 2 Kayden Jackson
2' 0 - 1 Will Swan

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 00 23
Bại 21 53
Ghi bàn 38 1216
Mất bàn 93 2011
Điểm 36 1115

Chủ = Halifax Town · Khách = Bradford City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Halifax Town (58)Hiệp 1 / Cả trậnBradford City (55)
13 (22%)Thắng/Thắng14 (25%)
4 (7%)Thắng/Hòa1 (2%)
2 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
11 (19%)Hòa/Thắng9 (16%)
6 (10%)Hòa/Hòa7 (13%)
7 (12%)Hòa/Bại5 (9%)
1 (2%)Bại/Thắng3 (5%)
3 (5%)Bại/Hòa3 (5%)
11 (19%)Bại/Bại12 (22%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Halifax Town 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bradford City 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/17Halifax Town0-3 (0-0)Bradford City---B
ENG FAC09/11/14Halifax Town1-2 (1-0)Bradford City5-5-0.52.75B
INT CF16/07/05Halifax Town1-2 (1-1)Bradford City--0.52.75B

Thành tích gần đây — Halifax Town

BTBHHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Halifax Town1-3 (0-1)Sheffield United4-4-1.253B
ENG NL25/04/26Woking0-1 (0-0)Halifax Town7-5-0.252.5T
ENG NL18/04/26Halifax Town2-6 (1-3)Southend United4-2-0.252.75B
ENG NL11/04/26Yeovil Town0-0 (0-0)Halifax Town2-3+0.252.25H
ENG NL06/04/26Halifax Town2-2 (0-1)Tamworth6-4+0.52.75H
ENG NL03/04/26Altrincham0-1 (0-0)Halifax Town5-702.75T
ENG NL28/03/26Halifax Town1-2 (1-1)Scunthorpe United2-803B
ENG NL25/03/26Halifax Town0-1 (0-0)Carlisle United7-502.75B
ENG NL22/03/26Solihull Moors0-3 (0-2)Halifax Town4-3-0.252.75T
ENG NL14/03/26Halifax Town3-2 (2-1)Boreham Wood1-7-0.52.75T
ENG NL07/03/26Hartlepool United0-1 (0-0)Halifax Town5-1-0.52.5T
ENG NL28/02/26Halifax Town2-2 (1-1)Sutton United1-7+0.52.5H
ENG NL25/02/26Halifax Town2-2 (0-1)Rochdale6-1-0.752.5H
ENG NL21/02/26York City4-1 (3-0)Halifax Town6-10-1.53B
ENG NL18/02/26Halifax Town1-2 (0-1)Gateshead3-3+0.752.75B
ENG NL14/02/26Halifax Town1-0 (0-0)Truro City5-3+0.52.5T
ENG NL12/02/26Brackley Town1-1 (0-0)Halifax Town5-802.25H
ENG NL07/02/26Aldershot Town3-2 (0-1)Halifax Town6-3-0.253B
ENG FAT31/01/26Halifax Town1-1 (1-0)Kidderminster Harriers4-8+0.252.5H
ENL Cup28/01/26Tamworth1-0 (0-0)Halifax Town7-8-0.253B

Thành tích gần đây — Bradford City

TBBTHHHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26FC United of Manchester1-2 (0-0)Bradford City5-15+1.753T
ENG L115/05/26Bradford City0-1 (0-0)Bolton Wanderers8-302.75B
ENG L110/05/26Bolton Wanderers1-0 (0-0)Bradford City5-4-0.52.5B
ENG L102/05/26Exeter City1-2 (0-1)Bradford City6-7+0.252.5T
ENG L125/04/26Bradford City1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-502.5H
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4+0.252.5H
ENG L118/04/26Barnsley2-2 (0-0)Bradford City5-10+0.252.5H
ENG L111/04/26Bradford City0-1 (0-0)Stevenage Borough1-0+0.252B
ENG L106/04/26Wycombe Wanderers1-2 (1-0)Bradford City2-4-0.252.5T
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6+1.252.75T
ENG L121/03/26Burton Albion2-1 (1-0)Bradford City3-8+0.252.25B
ENG L118/03/26Bradford City1-1 (0-1)Mansfield Town11-5+0.52.5H
ENG L114/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Bradford City2-2+0.252.25B
ENG L112/03/26Port Vale0-2 (0-1)Bradford City2-1102.25T
ENG L107/03/26Bradford City2-1 (1-1)Leyton Orient11-2+0.52.5T
ENG L128/02/26Reading2-1 (0-0)Bradford City5-602.5B
ENG L125/02/26Bradford City1-0 (1-0)Rotherham United6-7+0.752.5T
ENG L121/02/26AFC Wimbledon3-1 (2-0)Bradford City3-2+0.252.25B
ENG L118/02/26Bradford City1-0 (0-0)Stockport County4-202.5T
ENG L114/02/26Bradford City2-0 (1-0)Peterborough United10-5+0.52.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
7
17
Sút cầu môn
4
10
Tấn công
49
78
Tấn công nguy hiểm
14
44
Sút ngoài cầu môn
3
7
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Halifax Town (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Bradford City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Halifax Town (46 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 25 (54%)Hòa 1 (2%)Bại 20 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 28 (61%)Hòa 1 (2%)Xỉu 17 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Halifax TownBradford City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Halifax TownBradford City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
57
Thắng 1
64
Hòa
55
Thua 1
32
Thua 2+
Halifax TownBradford City

Thông tin đội bóng

Halifax Town Thông tin Bradford City
1911 Thành lập 1903
The Shay Stadium Sân nhà Valley Parade
14000 Sức chứa 25136
HLV Graham Alexander
Halifax Town Khu vực Yorkshire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.904.001.530.902.750.800.81-1.000.92
Live51.00 ↑34.00 ↑1.03 ↓0.96 ↑6.750.88 ↑1.03 ↑-0.500.81 ↓
VcbetSớm5.754.401.440.773.000.910.75-1.250.97
Live36.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑6.750.78 ↓0.93 ↑-0.500.76 ↓
Mansion88Sớm5.003.801.520.912.750.850.82-1.000.94
Live80.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓0.96 ↑6.750.86 ↑1.04 ↑-0.500.80 ↓
10BETSớm7.805.601.310.853.250.86---
Live5.20 ↓4.10 ↓1.58 ↑0.88 ↑2.750.82 ↓---
12betSớm5.003.801.520.912.750.850.82-1.000.94
Live80.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓0.96 ↑6.750.86 ↑1.04 ↑-0.500.80 ↓
CrownSớm4.653.851.480.882.750.820.81-1.000.89
Live19.50 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑6.750.87 ↑1.00 ↑-0.500.84 ↓
SbobetSớm4.823.681.480.902.750.860.84-1.000.92
Live22.00 ↑8.80 ↑1.04 ↓1.00 ↑6.750.82 ↓1.01 ↑-0.500.83 ↓
WewbetSớm5.053.911.550.942.750.860.85-1.000.97
Live4.84 ↓3.82 ↓1.59 ↑0.93 ↓6.750.87 ↑1.03 ↑-0.500.79 ↓
LadbrokesSớm6.004.801.330.402.501.70---
Live71.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.03 ↓2.508.50 ↑---
18BetSớm6.505.001.360.833.250.890.80-1.500.92
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓5.750.95 ↑0.82 ↑-0.750.92
PinnacleSớm6.314.751.320.913.250.810.82-1.500.89
Live26.62 ↑11.62 ↑1.04 ↓0.83 ↓6.500.91 ↑0.98 ↑-0.500.76 ↓
BwinSớm6.254.801.341.053.500.68---
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓6.500.88 ↑---
1xBetSớm8.955.501.231.003.500.730.92-1.500.79
Live51.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.86 ↓6.750.94 ↑1.01 ↑-0.500.80 ↑
Bet 365Sớm6.505.501.290.903.250.900.98-1.500.83
Live51.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑6.750.85 ↓1.00 ↑-0.500.80 ↓
William HillSớm5.004.001.500.532.501.30---
Live151.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.67 ↑6.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.