Kết quả bóng đá trận Hake Ya Dong in Sydney City vs Hearst Neville, 13:30 ngày 11/07/2026
New South Wales Super League (Úc) · 13:30 ngày 11/07/2026
Hake Ya Dong in Sydney City 1 Kết thúc HT 1-1 1
Hearst Neville
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Hake Ya Dong in Sydney City | Phút | |
| 11' | ||
| 13' | ⚽ 0 - 1 Alessandro Lacalandra | |
| Cameron Philpot 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 18 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = Hake Ya Dong in Sydney City · Khách = Hearst Neville
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hake Ya Dong in Sydney City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 7 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Hake Ya Dong in Sydney City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 9 | 7 | 40 | 38 | 30 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 19 | 18 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 18 | 19 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Hearst Neville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 6 | 10 | 34 | 38 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 17 | 19 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 16 | 21 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hake Ya Dong in Sydney City 0 (0%)Hòa 1 (100%)Hearst Neville 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/26 | Hearst Neville | 1-1 (0-0) | Hake Ya Dong in Sydney City | -0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Hake Ya Dong in Sydney City
HHTHTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Prospect United Soccer Club | 1-1 (0-0) | Hake Ya Dong in Sydney City | +0.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | Macarthur Rams | 1-1 (1-1) | Hake Ya Dong in Sydney City | -0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 1-0 (0-0) | Northern Tigers | -0.25 | 3 | T |
| 12/06/26 | Central Coast Mariners (Youth) | 2-2 (2-1) | Hake Ya Dong in Sydney City | -0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 2-1 (1-1) | Blacktown Spartans | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 1-2 (1-1) | Bankstown City Lions | 0 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 4-2 (1-1) | Dulwich Hill SC | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 1-3 (0-1) | Inter Lions | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 0-5 (0-2) | Rockdale City Suns | -1.5 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Newcastle Jets FC (Youth) | 3-5 (2-3) | Hake Ya Dong in Sydney City | -0.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 2-5 (0-2) | Canterbury Bankstown FC | +0.5 | 3 | B |
| 28/04/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 4-1 (2-1) | Bonnyrigg White Eagles | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Bulls Academy | 3-2 (0-1) | Hake Ya Dong in Sydney City | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 5-1 (2-0) | Western City Rangers FC | +0.5 | 3 | T |
| 15/04/26 | Canterbury Bankstown FC | 0-3 (0-1) | Hake Ya Dong in Sydney City | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Rydalmere Lions FC | 3-1 (1-0) | Hake Ya Dong in Sydney City | -0.5 | 3 | B |
| 02/04/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 2-0 (2-0) | Hills Brumbies | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Hearst Neville | 1-1 (0-0) | Hake Ya Dong in Sydney City | -0.25 | 3 | H |
| 22/03/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 1-2 (1-2) | Prospect United Soccer Club | - | - | B |
| 15/03/26 | Hake Ya Dong in Sydney City | 0-0 (0-0) | Macarthur Rams | +0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Hearst Neville
BTBHBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/4/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Hearst Neville | 1-2 (0-1) | Canterbury Bankstown FC | 0 | 3 | B |
| 27/06/26 | Hearst Neville | 2-1 (0-1) | Hills Brumbies | - | - | T |
| 20/06/26 | Bulls Academy | 4-1 (0-0) | Hearst Neville | - | - | B |
| 13/06/26 | Hearst Neville | 1-1 (0-0) | Western City Rangers FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Inter Lions | 2-1 (0-0) | Hearst Neville | +0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Hearst Neville | 1-0 (1-0) | Rydalmere Lions FC | +0.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Newcastle Jets FC (Youth) | 0-1 (0-0) | Hearst Neville | -0.5 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Hearst Neville | 2-1 (1-0) | Prospect United Soccer Club | +0.5 | 3 | T |
| 08/05/26 | Hearst Neville | 2-2 (1-0) | Blacktown Spartans | -0.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Hearst Neville | 1-2 (0-0) | Central Coast Mariners (Youth) | 0 | 3 | B |
| 24/04/26 | Hearst Neville | 2-3 (0-0) | Bankstown City Lions | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Hearst Neville | 0-3 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | - | - | B |
| 18/04/26 | Northern Tigers | 1-0 (0-0) | Hearst Neville | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Hearst Neville | 2-0 (1-0) | Macarthur Rams | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Dulwich Hill SC | 3-2 (1-2) | Hearst Neville | +0.25 | 3 | B |
| 27/03/26 | Hearst Neville | 1-1 (0-0) | Hake Ya Dong in Sydney City | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Canterbury Bankstown FC | 2-4 (2-1) | Hearst Neville | -0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Hills Brumbies | 3-2 (2-1) | Hearst Neville | - | - | B |
| 06/03/26 | Hearst Neville | 2-4 (0-2) | Bulls Academy | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Western City Rangers FC | 4-3 (2-2) | Hearst Neville | -0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
38
Sút cầu môn
24
Tấn công
7258
Tấn công nguy hiểm
5481
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hake Ya Dong in Sydney City (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Hearst Neville (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hake Ya Dong in Sydney City (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Hearst Neville (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 3 (17%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hake Ya Dong in Sydney City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.10 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.80 ↓ | 3.30 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.92 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 2.75 | 0.65 | 3.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.30 ↑ | 2.90 ↑ | 0.64 ↓ | 3.00 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.99 | 0.70 | 3.00 | 1.04 | 0.97 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.46 ↑ | 2.58 ↓ | 3.05 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.96 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.75 | 3.15 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.70 ↓ | 3.15 | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.05 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 2.67 ↓ | 3.21 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.99 | 0.70 | 3.00 | 1.04 | 0.97 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.46 ↑ | 2.58 ↓ | 3.05 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.96 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.80 | 2.99 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.37 ↑ | 2.53 ↓ | 3.30 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.23 | 2.81 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.57 ↓ | 2.83 ↑ | 1.08 ↑ | 3.75 | 0.72 ↓ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.68 | 2.97 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.96 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.49 ↑ | 2.62 ↓ | 3.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.37 ↓ | 3.30 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.05 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.70 ↓ | 3.20 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.71 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.64 | 2.92 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.70 ↑ | 2.96 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.40 ↓ | 3.40 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.14 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 2.32 ↑ | 2.78 ↓ | 3.46 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.37 ↑ | 2.75 ↓ | 3.25 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.00 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.50 ↓ | 2.88 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.