Kết quả bóng đá trận Hajdunanas vs Kisvarda II, 22:30 ngày 12/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 12/08/2026
Hajdunanas 2 Kết thúc HT 0-2 3
Kisvarda II
🟨 4 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Diễn biến trận đấu
| Hajdunanas | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 3 | |
| 57' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 62' | |
| 75' | ||
| 82' | ||
| 85' | ||
| 2 - 3 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 9 |
| Điểm | 3 | 5 | 7 | 20 |
Chủ = Hajdunanas · Khách = Kisvarda II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hajdunanas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích gần đây — Hajdunanas
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 2/8 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Godollo | 2-0 (2-0) | Hajdunanas | - | - | B |
| 25/07/26 | Debreceni VSC II | 5-2 (2-1) | Hajdunanas | - | - | B |
| 03/08/24 | Hajdunanas | 0-1 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kisvarda II
HHTHTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kisvarda II | 2-2 (1-1) | Diosgyori VTK II | - | - | H |
| 26/07/26 | Kisvarda II | 1-1 (1-1) | Mateszalkai MTK | - | - | H |
| 19/07/26 | Kisvarda II | 2-0 (2-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
| 11/07/26 | Lokomotiva Kosice | 0-0 (0-0) | Kisvarda II | - | - | H |
| 04/07/26 | Kisvarda II | 3-0 (1-0) | Slavia TU Kosice | - | - | T |
| 01/07/26 | Cigand SE | 4-1 (0-0) | Kisvarda II | - | - | B |
| 24/05/26 | Godollo | 1-1 (0-1) | Kisvarda II | - | - | H |
| 17/05/26 | Kisvarda II | 2-0 (0-0) | Cigand SE | - | - | T |
| 10/05/26 | Tiszaujvaros | 1-1 (0-0) | Kisvarda II | - | - | H |
| 03/05/26 | Kisvarda II | 4-1 (1-1) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
| 19/04/26 | Kisvarda II | 3-0 (1-0) | Hatvan | - | - | T |
| 05/04/26 | Kisvarda II | 4-1 (1-1) | Debreceni VSC II | - | - | T |
| 29/03/26 | Kisvarda II | 2-1 (1-0) | Eger SE | - | - | T |
| 22/03/26 | Nyiregyhaza B | 0-2 (0-1) | Kisvarda II | - | - | T |
| 14/03/26 | Kisvarda II | 1-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 01/03/26 | Kisvarda II | 0-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
| 09/02/26 | Brabrand | 1-0 (1-0) | Kisvarda II | - | - | B |
| 07/02/26 | Miedz Legnica II | 0-0 (0-0) | Kisvarda II | - | - | H |
| 04/02/26 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 2-4 (0-2) | Kisvarda II | - | - | T |
| 15/11/25 | Kisvarda II | 1-0 (1-0) | DEAC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
40
Sút bóng
128
Sút cầu môn
35
Tấn công
7577
Tấn công nguy hiểm
4333
Sút ngoài cầu môn
93
Đá phạt trực tiếp
322
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Việt vị
21
Quả ném biên
3531
So Sánh Sức Mạnh
15 85
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hajdunanas (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kisvarda II (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hajdunanas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.57 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 18.00 ↑ | 9.53 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 3.90 ↓ | 1.60 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.95 | 1.55 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.70 | 4.00 ↑ | 1.57 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.47 | 3.85 | 1.48 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 18.60 ↑ | 7.95 ↑ | 1.02 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.53 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.50 | 0.81 | 3.00 | 0.72 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.60 | 4.10 ↑ | 1.56 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.81 ↑ | -1.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.50 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.65 ↓ | 4.42 ↑ | 1.49 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.52 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.31 | 4.20 | 1.51 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.53 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.53 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hajdunanas | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kisvarda II | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).