Kết quả bóng đá trận Hajdunanas vs Kisvarda II, 22:30 ngày 12/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 12/08/2026
Hajdunanas Sắp đá --:--:--
Kisvarda II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 2 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 7 | 10 |
| Điểm | 0 | 5 | 0 | 17 |
Chủ = Hajdunanas · Khách = Kisvarda II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hajdunanas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích gần đây — Hajdunanas
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 2/8 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Godollo | 2-0 (2-0) | Hajdunanas | - | - | B |
| 25/07/26 | Debreceni VSC II | 5-2 (2-1) | Hajdunanas | - | - | B |
| 03/08/24 | Hajdunanas | 0-1 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kisvarda II
HHTHTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kisvarda II | 2-2 (1-1) | Diosgyori VTK II | - | - | H |
| 26/07/26 | Kisvarda II | 1-1 (1-1) | Mateszalkai MTK | - | - | H |
| 19/07/26 | Kisvarda II | 2-0 (2-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
| 11/07/26 | Lokomotiva Kosice | 0-0 (0-0) | Kisvarda II | - | - | H |
| 04/07/26 | Kisvarda II | 3-0 (1-0) | Slavia TU Kosice | - | - | T |
| 01/07/26 | Cigand SE | 4-1 (0-0) | Kisvarda II | - | - | B |
| 24/05/26 | Godollo | 1-1 (0-1) | Kisvarda II | - | - | H |
| 17/05/26 | Kisvarda II | 2-0 (0-0) | Cigand SE | - | - | T |
| 10/05/26 | Tiszaujvaros | 1-1 (0-0) | Kisvarda II | - | - | H |
| 03/05/26 | Kisvarda II | 4-1 (1-1) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
| 19/04/26 | Kisvarda II | 3-0 (1-0) | Hatvan | - | - | T |
| 05/04/26 | Kisvarda II | 4-1 (1-1) | Debreceni VSC II | - | - | T |
| 29/03/26 | Kisvarda II | 2-1 (1-0) | Eger SE | - | - | T |
| 22/03/26 | Nyiregyhaza B | 0-2 (0-1) | Kisvarda II | - | - | T |
| 14/03/26 | Kisvarda II | 1-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 01/03/26 | Kisvarda II | 0-0 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | H |
| 09/02/26 | Brabrand | 1-0 (1-0) | Kisvarda II | - | - | B |
| 07/02/26 | Miedz Legnica II | 0-0 (0-0) | Kisvarda II | - | - | H |
| 04/02/26 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 2-4 (0-2) | Kisvarda II | - | - | T |
| 15/11/25 | Kisvarda II | 1-0 (1-0) | DEAC | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
15 85
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hajdunanas (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kisvarda II (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hajdunanas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 3.90 ↓ | 1.60 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 3.95 | 1.55 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.70 | 4.00 ↑ | 1.57 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.47 | 3.85 | 1.48 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 4.62 ↑ | 3.78 ↓ | 1.48 | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.53 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.60 | 4.00 | 1.55 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.50 | 0.81 | 3.00 | 0.72 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.60 | 4.10 ↑ | 1.56 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.81 ↑ | -1.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.50 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.65 ↓ | 4.42 ↑ | 1.49 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.52 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.00 ↓ | 1.53 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.31 | 4.20 | 1.51 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 5.54 ↑ | 4.30 ↑ | 1.45 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 1.19 ↑ | -0.75 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.53 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.10 ↓ | 1.55 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.53 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 ↓ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.