Kết quả bóng đá trận Hajduk Split vs Istra 1961 Pula, 02:00 ngày 10/08/2026

1.Hạng Croatia · 02:00 ngày 10/08/2026
Hajduk Split
2 Kết thúc HT 1-1 2
Istra 1961 Pula
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: POLJUD Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Hajduk Split Phút Istra 1961 Pula
Rokas Pukstas(Assists:Simun Hrgovic) (Kiến tạo: Simun Hrgovic) 1 - 0 15'
42' 1 - 1 Emil Frederiksen
HT 1-1
48' Daouda Doumbia
▲ Andjelo Sutalo ▼ Abdoulie Sanyang56'
▲ Marko Livaja ▼ Michele Sego56'
▲ Dalisson de Almeida ▼ Luka Hodak56'
56' ▲ Antonio Mauric ▼ Daouda Doumbia
Marin Soticek 60'
64' Samuli Miettinen
67' ▲ Dukan Ahmeti ▼ Ivan Saranic
67' ▲ Vinko Rozic ▼ Nik Skafar Zuzic
80' ▲ Advan Kadusic ▼ Rene Hrvatin
▲ Mathieu Acapandie ▼ Niko Sigur80'
80' ▲ Matija Kablar ▼ Gustavo Albarracín
Marko Livaja 2 - 1 84'
▲ Dario Melnjak ▼ Marin Soticek87'
90+5' 2 - 2 Dukan Ahmeti(Assists:Hamza Jaganjac) (Kiến tạo: Hamza Jaganjac)
Andjelo Sutalo 90+7'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 11 35
Bại 01 22
Ghi bàn 87 2423
Mất bàn 25 1318
Điểm 74 1814

Chủ = Hajduk Split · Khách = Istra 1961 Pula

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hajduk Split (19)Hiệp 1 / Cả trậnIstra 1961 Pula (12)
9 (47%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (5%)Thắng/Hòa4 (33%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (21%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (11%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Hajduk Split

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311115104
Sân nhà32108273
Sân khách21013333
6 gần6303118--

Istra 1961 Pula

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5122111057
Sân nhà31117546
Sân khách20114516
6 gần62311411--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hajduk Split 9 (45%)Hòa 7 (35%)Istra 1961 Pula 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D107/04/26Istra 1961 Pula1-3 (0-1)Hajduk Split2-8+0.752.5T
CRO D125/01/26Hajduk Split1-2 (0-2)Istra 1961 Pula6-6+12.5B
CRO D119/10/25Istra 1961 Pula0-3 (0-2)Hajduk Split6-1+0.52.25T
CRO D104/08/25Hajduk Split2-1 (1-0)Istra 1961 Pula4-4+0.752.5T
CRO D123/04/25Hajduk Split0-1 (0-1)Istra 1961 Pula4-2+12.25B
CRO D115/02/25Istra 1961 Pula1-1 (1-1)Hajduk Split2-7+0.52.25H
CRO D109/11/24Hajduk Split1-1 (0-0)Istra 1961 Pula3-2+1.252.5H
CRO D125/08/24Istra 1961 Pula1-1 (1-0)Hajduk Split2-5+0.52.5H
CRO D113/05/24Istra 1961 Pula1-1 (1-1)Hajduk Split3-11+0.52.25H
CRO D102/03/24Hajduk Split1-0 (0-0)Istra 1961 Pula7-5+1.52.5T
CRO D126/11/23Istra 1961 Pula0-2 (0-1)Hajduk Split5-6+12.5T
CRO D103/09/23Hajduk Split0-1 (0-0)Istra 1961 Pula6-4+1.53B
CRO D107/04/23Hajduk Split2-2 (2-2)Istra 1961 Pula7-2+1.252.5H
CRO D129/01/23Istra 1961 Pula3-0 (1-0)Hajduk Split1-7+12.75B
CRO D118/09/22Hajduk Split2-2 (0-0)Istra 1961 Pula8-3+1.52.75H
CRO D118/07/22Istra 1961 Pula0-2 (0-1)Hajduk Split4-8+12.5T
CRO D115/05/22Hajduk Split3-1 (1-1)Istra 1961 Pula6-5+22.75T
CRO D106/03/22Istra 1961 Pula1-1 (0-1)Hajduk Split5-2+1.252.75H
CRO D127/11/21Hajduk Split4-0 (2-0)Istra 1961 Pula2-1+1.252.75T
CRO D112/09/21Istra 1961 Pula1-3 (0-0)Hajduk Split2-8+0.752.75T

Thành tích gần đây — Hajduk Split

TBBTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26FK Zalgiris Vilnius2-5 (1-2)Hajduk Split2-5+0.52.75T
CRO D102/08/26NK Varteks Varazdin2-1 (0-0)Hajduk Split1-6+0.252.5B
UEFA EL31/07/26Pafos FC2-0 (1-0)Hajduk Split9-2-0.52.5B
UEFA EL24/07/26Hajduk Split2-0 (0-0)Pafos FC8-7+0.252.25T
UEFA EL17/07/26MSK Zilina2-1 (0-1)Hajduk Split4-4+0.252.5B
UEFA EL10/07/26Hajduk Split2-0 (1-0)MSK Zilina6-3+12.75T
INT CF01/07/26NK Publikum Celje0-1 (0-1)Hajduk Split6-11+0.253T
INT CF27/06/26LNZ Cherkasy0-1 (0-1)Hajduk Split2-2+0.252.5T
INT CF23/06/26FK Shkendija 790-4 (0-2)Hajduk Split3-6+0.752.75T
CRO D122/05/26Hajduk Split6-3 (3-2)HNK Vukovar 918-3+1.753T
CRO D116/05/26NK Lokomotiva Zagreb1-1 (1-1)Hajduk Split8-4+0.52.75H
CRO D109/05/26Dinamo Zagreb2-0 (1-0)Hajduk Split3-2-0.753B
CRO D103/05/26Hajduk Split3-1 (2-1)NK Varteks Varazdin4-3+1.252.75T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D121/04/26Hajduk Split0-1 (0-0)ZNK Osijek2-4+1.252.5B
CRO D117/04/26Slaven Belupo2-2 (1-1)Hajduk Split6-1+0.52.25H
CRO D112/04/26Hajduk Split1-0 (1-0)HNK Gorica1-1+0.752.75T
CRO D107/04/26Istra 1961 Pula1-3 (0-1)Hajduk Split2-8+0.752.5T
CRO D121/03/26HNK Vukovar 910-6 (0-2)Hajduk Split3-2+0.752.5T
CRO D115/03/26Hajduk Split2-1 (2-0)NK Lokomotiva Zagreb5-10+0.752.25T

Thành tích gần đây — Istra 1961 Pula

BHTHTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D101/08/26Istra 1961 Pula2-3 (1-2)NK Lokomotiva Zagreb7-4+0.252.5B
INT CF25/07/26Lecce2-2 (0-1)Istra 1961 Pula6-2-0.52.75H
INT CF21/07/26Istra 1961 Pula5-2 (2-1)NK Orijent Rijeka9-3--T
INT CF18/07/26Udinese2-2 (0-1)Istra 1961 Pula---H
INT CF18/07/26Istra 1961 Pula2-1 (1-0)Milton Keynes Dons5-4-0.253T
INT CF11/07/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Istra 1961 Pula---H
CRO D123/05/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)Istra 1961 Pula2-3-0.252.5B
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4-0.752.5H
CRO D110/05/26ZNK Osijek0-1 (0-1)Istra 1961 Pula1-4-0.52.5T
CRO D104/05/26Istra 1961 Pula3-1 (2-1)Slaven Belupo6-1202.5T
CRO D127/04/26HNK Gorica1-0 (1-0)Istra 1961 Pula11-5-0.52.5B
CRO D123/04/26Istra 1961 Pula0-2 (0-2)Dinamo Zagreb2-4-1.753B
CRO D118/04/26Istra 1961 Pula1-2 (1-1)HNK Vukovar 918-3+0.52.5B
CRO D111/04/26NK Lokomotiva Zagreb2-0 (2-0)Istra 1961 Pula5-4-0.252.5B
CRO D107/04/26Istra 1961 Pula1-3 (0-1)Hajduk Split2-8-0.752.5B
CRO D121/03/26Istra 1961 Pula2-1 (0-1)NK Varteks Varazdin4-3+0.252.25T
CRO D115/03/26Rijeka0-2 (0-2)Istra 1961 Pula11-0-12.25T
CRO D107/03/26Istra 1961 Pula0-1 (0-0)ZNK Osijek7-202.25B
CRO D128/02/26Slaven Belupo1-0 (0-0)Istra 1961 Pula5-7-0.252.25B
CRO D121/02/26Istra 1961 Pula0-2 (0-1)HNK Gorica4-4+0.52.25B

Đội hình

Hajduk SplitIstra 1961 Pula
33CToni Silic5Alec Van Hoorenbeeck15Dario Maresic32Simun Hrgovic38Luka Hodak4Adrion Pajaziti8Niko Sigur21Rokas Pukstas7Abdoulie Sanyang11Michele Sego23Marin Soticek1CFranko Kolic3Mohamed Nasraoui13Niko Sepic16Samuli Miettinen44Rene Hrvatin25Gustavo Albarracín88Daouda Doumbia22Emil Frederiksen30Nik Skafar Zuzic80Ivan Saranic94Hamza Jaganjac

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
7
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
125
81
Tấn công nguy hiểm
79
38
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
17
15
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
528
322
TL chuyền bóng thành công
88%
82%
Phạm lỗi
15
17
Việt vị
1
2
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
14
11
Quả ném biên
21
17
Cắt bóng
2
8
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
28
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.67
0.94
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4
T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hajduk Split (23 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Istra 1961 Pula (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hajduk Split (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Istra 1961 Pula (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Hajduk SplitIstra 1961 Pula

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Hajduk SplitIstra 1961 Pula

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
43
Thắng 1
34
Hòa
35
Thua 1
25
Thua 2+
Hajduk SplitIstra 1961 Pula

Hajduk Split

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Rokas Pukstas
Tiền vệ tấn công
7.915/225/322
4Adrion Pajaziti
Tiền vệ phòng ngự
7.81/068/722
32Simun Hrgovic
Hậu vệ trái
7.612/037/421
5Alec Van Hoorenbeeck
Trung vệ
7.51/065/723
15Dario Maresic
Trung vệ
7.30/089/970
8Niko Sigur
Hậu vệ phải
7.10/039/472
7Abdoulie Sanyang
Tiền đạo cánh phải
70/019/203
38Luka Hodak
Hậu vệ phải
6.80/048/521
23Marin Soticek
Tiền đạo cánh trái
6.41/018/250🟨
11Michele Sego
Tiền đạo
5.70/03/50
33Toni Silic
Thủ môn
5.60/014/190
10Marko Livaja (dự bị)
Tiền đạo
7.613/18/110
16Andjelo Sutalo (dự bị)
Tiền đạo
7.13/310/121🟨
9Dalisson de Almeida (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/012/140
17Dario Melnjak (dự bị)
Hậu vệ trái
-1/13/31
22Mathieu Acapandie (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/04/50

Istra 1961 Pula

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Franko Kolic
Thủ môn
70/018/220
22Emil Frederiksen
Tiền đạo cánh phải
6.912/116/221
16Samuli Miettinen
Trung vệ
6.70/043/501🟨
94Hamza Jaganjac
Tiền đạo
6.612/012/153
44Rene Hrvatin
Hậu vệ phải
6.60/015/244
3Mohamed Nasraoui
Trung vệ
6.60/042/501
80Ivan Saranic
Tiền đạo
6.31/07/101
88Daouda Doumbia
Tiền vệ trung tâm
6.20/019/200🟨
13Niko Sepic
Hậu vệ trái
60/022/252
25Gustavo Albarracín
Tiền vệ
5.60/015/212
30Nik Skafar Zuzic
Hậu vệ phải
5.11/07/81
20Dukan Ahmeti (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.611/19/121
7Vinko Rozic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/07/71
8Antonio Mauric (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/018/191
97Advan Kadusic (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/06/80
34Matija Kablar (dự bị)
Tiền vệ
-0/08/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hajduk Split Thông tin Istra 1961 Pula
1911-2-13 Thành lập 1961
POLJUD Sân nhà Stadion Aldo Drosina
35000 Sức chứa 0
Gonzalo Garcia-Garcia HLV Javi Cabello
Split Khu vực Pula
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.374.607.200.822.750.940.871.250.91
Live1.02 ↓17.00 ↑351.00 ↑5.00 ↑3.500.04 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.364.507.000.842.750.970.881.250.93
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.70 ↑3.500.26 ↓0.38 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.364.506.200.822.750.940.831.250.93
Live1.01 ↓8.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.404.407.000.652.501.101.051.500.70
Live1.02 ↓16.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.95 ↓1.500.75 ↑
10BETSớm1.394.106.400.752.500.90---
Live1.01 ↓21.42 ↑100.00 ↑2.91 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm1.364.506.200.822.750.940.831.250.93
Live1.01 ↓8.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.354.506.300.832.750.970.871.250.95
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑4.00 ↑3.500.05 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.344.186.300.872.750.950.891.250.95
Live1.02 ↓7.30 ↑240.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.374.417.000.822.750.980.871.250.95
Live1.03 ↓9.20 ↑58.00 ↑5.00 ↑3.500.04 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.364.506.500.612.501.15---
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑1.45 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm1.464.006.000.872.500.820.791.000.89
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.484.086.060.902.500.850.831.000.93
Live3.48 ↑1.47 ↓10.18 ↑3.06 ↑3.500.24 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
BwinSớm1.394.807.000.612.501.15---
Live9.00 ↑1.06 ↓29.00 ↑0.93 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm1.344.957.900.762.751.010.721.250.92
Live12.70 ↑1.04 ↓31.00 ↑6.62 ↑3.500.09 ↓0.41 ↓0.001.99 ↑
Bet 365Sớm1.384.337.000.832.750.980.851.250.95
Live13.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.364.607.500.622.501.20---
Live71.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hajduk Split+1 1/4200
Istra 1961 Pula-1 1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).