Kết quả bóng đá trận Hajdina vs Carda Martjanci, 22:00 ngày 22/08/2026

3.Liga (Slovenia) · 22:00 ngày 22/08/2026
Hajdina
3 Kết thúc HT 2-1 2
Carda Martjanci
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3

Diễn biến trận đấu

Hajdina Phút Carda Martjanci
1 - 0 10'
2 - 0 22'
45' 2 - 1
HT 2-1
48' 2 - 2
3 - 2 52'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 89
Thắng 11 22
Hòa 10 10
Bại 12 57
Ghi bàn 56 611
Mất bàn 78 1822
Điểm 43 76

Chủ = Hajdina · Khách = Carda Martjanci

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hajdina (8)Hiệp 1 / Cả trậnCarda Martjanci (9)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (38%)Hòa/Bại2 (22%)
2 (25%)Bại/Bại5 (56%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Hajdina 1 (50%)Hòa 0 (0%)Carda Martjanci 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D309/04/25Carda Martjanci2-0 (0-0)Hajdina6-2--B
SLO D315/09/24Carda Martjanci1-3 (0-1)Hajdina---T

Thành tích gần đây — Hajdina

HBBBTBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D315/08/26NK Race1-1 (0-1)Hajdina7-1--H
SLO D304/04/26Hajdina0-2 (0-0)Prevalje10-2--B
SLO D321/03/26Hajdina0-2 (0-0)NK Brezice4-1--B
SLO D314/03/26Zavrc2-0 (1-0)Hajdina3-4--B
SLO D307/03/26Hajdina1-0 (0-0)NK Race4-2--T
SLO D309/11/25NK Fuzinar4-1 (1-1)Hajdina8-2--B
SLO D331/10/25Hajdina0-1 (0-0)SD Videm1-8--B
SLO D325/10/25Dobrovce0-2 (0-1)Hajdina6-2--T
SLO D318/10/25Hajdina0-0 (0-0)NK Rogaska4-6--H
SLO D304/10/25Hajdina2-1 (1-1)NK Ljutomer4-6--T
SLO D320/09/25Prevalje0-1 (0-1)Hajdina6-9--T
SLOC10/09/25Hajdina0-5 (0-3)NK Aluminij1-10-3.754.75B
SLO D306/09/25NK Brezice3-2 (2-0)Hajdina0-11--B
SLO D324/08/25NK Race1-1 (0-0)Hajdina2-1--H
SLO D316/08/25Hajdina1-1 (0-0)NK Podvinci3-2--H
SLO D319/04/25NK Podvinci0-0 (0-0)Hajdina5-2--H
SLO D309/04/25Carda Martjanci2-0 (0-0)Hajdina6-2--B
SLO D306/04/25Smartno1-1 (0-0)Hajdina6-4--H
SLO D323/03/25SD Videm1-0 (1-0)Hajdina7-5--B
SLO D315/03/25Hajdina0-0 (0-0)Krsko Posavlje---H

Thành tích gần đây — Carda Martjanci

TBBBTBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D316/08/26Carda Martjanci3-2 (1-0)Sampion Celje2-6--T
SLO D301/04/26Dobrovce2-1 (2-1)Carda Martjanci5-6--B
SLO D327/03/26Dobrovce2-1 (0-0)Carda Martjanci---B
SLO D322/03/26SD Videm1-0 (0-0)Carda Martjanci3-3--B
SLO D315/03/26Carda Martjanci3-2 (2-0)Smartno3-3--T
INT CF31/01/26NK Nafta5-0 (1-0)Carda Martjanci15-2--B
SLO D315/11/25Carda Martjanci1-3 (0-2)NK Brezice4-1--B
SLO D308/11/25NK Rogaska3-3 (0-2)Carda Martjanci4-2--H
SLO D312/10/25NK Ljutomer1-5 (0-2)Carda Martjanci10-4--T
SLO D305/10/25Carda Martjanci3-0 (1-0)NK Podvinci4-2--T
SLO D321/09/25Carda Martjanci0-0 (0-0)NK Fuzinar6-10--H
SLO D313/09/25Prevalje2-3 (2-0)Carda Martjanci3-12--T
SLO D307/09/25Carda Martjanci2-2 (1-0)SD Videm---H
SLOC03/09/25NK Ljutomer2-0 (1-0)Carda Martjanci4-4--B
SLO D331/08/25Smartno2-1 (2-1)Carda Martjanci6-4--B
SLO D324/08/25Carda Martjanci2-0 (1-0)Dobrovce9-4--T
SLO D317/08/25NK Brezice1-0 (1-0)Carda Martjanci2-4--B
SLO D313/04/25Carda Martjanci1-1 (0-1)Krsko Posavlje3-4--H
SLO D309/04/25Carda Martjanci2-0 (0-0)Hajdina6-2--T
SLO D323/03/25Carda Martjanci0-0 (0-0)Zavrc6-5--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hajdina (8 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Carda Martjanci (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HajdinaCarda Martjanci

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HajdinaCarda Martjanci

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
33
Thắng 1
75
Hòa
35
Thua 1
63
Thua 2+
HajdinaCarda Martjanci

Thông tin đội bóng

Hajdina Thông tin Carda Martjanci
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.203.452.900.652.501.05---
Live2.25 ↑3.20 ↓2.900.652.501.05---
10BETSớm2.193.402.850.812.750.86---
Live2.22 ↑3.30 ↓2.90 ↑0.812.750.86---
WewbetSớm2.123.262.640.812.750.870.880.250.80
Live2.123.262.640.812.750.870.880.250.80
LadbrokesSớm2.203.102.900.672.501.10---
Live2.203.102.900.672.501.10---
PinnacleSớm2.143.322.800.832.750.880.890.250.82
Live2.143.322.800.832.750.880.890.250.82
BwinSớm2.203.102.870.662.501.05---
Live2.203.102.870.662.501.05---
1xBetSớm2.223.402.890.672.501.080.630.001.14
Live2.16 ↓3.402.90 ↑0.65 ↓2.501.080.87 ↑0.250.81 ↓
Bet 365Sớm2.103.502.80------
Live2.103.502.80------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.