Kết quả bóng đá trận Haimen Codion vs Wuhan Three Towns B, 18:30 ngày 25/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 25/10/2026
Haimen Codion 3 Kết thúc HT 2-0 0
Wuhan Three Towns B
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Haimen Codion | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Jianqiu He 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| Jianqiu He 1 - 2 ⚽ | 28' | |
| Wang B. (Kiến tạo: Xu Kunxing) 2 - 2 ⚽ | 31' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 6 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 14 |
Chủ = Haimen Codion · Khách = Wuhan Three Towns B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haimen Codion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Haimen Codion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 8 | 1 | 17 | 13 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 10 | 12 | 6 |
Wuhan Three Towns B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 7 | 11 | 20 | 26 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 17 | 9 | 11 |
Đội hình
Haimen Codion
Wuhan Three Towns B
22Gongbo Xie17Bai Xianyi23Hang Yu46Xu Kunxing54Wang Yubo8Xin Cheng19Lei Zheng21Chen Weijing53Cheng Y.9Ge Yan16Wang B.1Jianqiu He4Memetimin Zikrulla11Wu Junhao35Tianle Yu43Zhang Tao17Halit Abdugheni24Jiang L.27Xia Zihao56Zhang Zhenyang16Min Zixi19Zhao Z.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 8Xin Cheng
- 9Ge Yan
- 16Wang B.⚽ Ghi bàn 31'
- 17Bai Xianyi
- 19Lei Zheng
- 21Chen Weijing
- 22Gongbo Xie
- 23Hang Yu
- 46Xu Kunxing🎯 Kiến tạo 31'
- 53Cheng Y.
- 54Wang Yubo
Khách · 442
- 1Jianqiu He⚽ Phản lưới 27' · ⚽ Phản lưới 28'
- 4Memetimin Zikrulla
- 11Wu Junhao
- 16Min Zixi
- 17Halit Abdugheni
- 19Zhao Z.
- 24Jiang L.
- 27Xia Zihao
- 35Tianle Yu
- 43Zhang Tao
- 56Zhang Zhenyang
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
100
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
60
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
14268
TL chuyền bóng thành công
86%74%
Phạm lỗi
37
Cứu thua
01
Quả ném biên
85
Chuyền dài
123
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haimen Codion (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Wuhan Three Towns B (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Haimen Codion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Haimen sports center | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luqiang | HLV | Chang WeiWei |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.10 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.82 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 68.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 0.79 | 2.00 | 1.00 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 2.94 | 3.15 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.60 ↑ | 60.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.85 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.72 | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 2.98 | 3.10 | 0.72 | 2.00 | 1.04 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.60 ↑ | 60.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.68 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.95 | 2.91 | 1.35 | 2.50 | 0.53 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.80 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haimen Codion | 0 | 3 | 2 | 0 |
| Wuhan Three Towns B | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).