Haimen Codion vs Shanghai Port B 2-2 — Football Association Yi League (Trung Quốc)
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 23/06/2026 18:30 · Kết thúc
2 FT HT 2-0 2
Shanghai Port B
🟨 2-2 🟥 0-0 ⛳ 4-3
Haimen sports center
Đội hình ra sân 4132 - 4231
Haimen CodionShanghai Port B
26Zhenfu Liang6Hanlong Yin17CXianyi Bai23Hang Yu53Yi Cheng21Weijing Chen11Guoguang Pei19Lei Zheng59Yuanji Dai8Xin Cheng16Bowen Wang55Zhang Yuhang7CWang Yiwei20Hongyu Xie30Ruixuan Xu54Dongcheng Wang37Junjie Zhang46Cui Juncheng16Jiaqi Li24Ruilong Li35Junxiang Wen9Deming Li
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Haimen CodionShanghai Port B
| FT 2-2 | ||
| 89' | ⚽ 2 - 2 Qiandong Yang | |
| ▲ Dan Qi ▼ Hanlong Yin | 86' ⇄ | |
| ▲ Yuetao Cao ▼ Guoguang Pei | 86' ⇄ | |
| Hanlong Yin | 84' | |
| 82' | ⚽ 2 - 1 Tiecheng Liu(Assists:Wang Yiwei) (Kiến tạo: Wang Yiwei) | |
| 75' ⇄ | ▲ Xiaohang Ren ▼ Junjie Zhang | |
| ▲ Yuese Xu ▼ Yuanji Dai | 74' ⇄ | |
| ▲ Jianhua Ding ▼ Xin Cheng | 73' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Zhezhe Cao ▼ Cui Juncheng | |
| 68' ⇄ | ▲ Liang Jinhong ▼ Jiaqi Li | |
| 67' | Tiecheng Liu | |
| ▲ Xianfeng Zhou ▼ Bowen Wang | 53' ⇄ | |
| Hang Yu | 51' | |
| 46' ⇄ | ▲ Tiecheng Liu ▼ Hongyu Xie | |
| 46' ⇄ | ▲ Qiandong Yang ▼ Deming Li | |
| HT 2-0 | ||
| Bowen Wang(Assists:Yuanji Dai) (Kiến tạo: Yuanji Dai) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 23' | Cui Juncheng | |
| Bowen Wang(Assists:Hanlong Yin) (Kiến tạo: Hanlong Yin) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
Thống kê kỹ thuật
43
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
1311
Sút bóng
43
Sút cầu môn
8890
Tấn công
3935
Tấn công nguy hiểm
66
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
1312
Đá phạt trực tiếp
45%%55%%
TL kiểm soát bóng
44%%56%%
TL kiểm soát bóng (HT)
263449
Chuyền bóng
60%%76%%
TL chuyền bóng thành công
1213
Phạm lỗi
50
Việt vị
12
Cứu thua
1910
Tắc bóng
2728
Quả ném biên
32
Cắt bóng
73
Tạt bóng thành công
1924
Chuyền dài
0.710.64
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
11
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4132 vs 4231
Chủ nhà
- 6 Hanlong Yin
- 8 Xin Cheng
- 11 Guoguang Pei
- 16 Bowen Wang
- 17 Xianyi Bai C
- 19 Lei Zheng
- 21 Weijing Chen
- 23 Hang Yu
- 26 Zhenfu Liang
- 53 Yi Cheng
- 59 Yuanji Dai
- 7 Yuese Xu dự bị
- 18 Jingbo Tan dự bị
- 22 Gongbo Xie dự bị
- 27 Gaoju Luo dự bị
- 32 Dan Qi dự bị
- 39 Yuetao Cao dự bị
- 41 Jianhua Ding dự bị
- 42 Yucheng Wu dự bị
- 46 Xu Kunxing dự bị
- 47 Cai Wenxuan dự bị
- 51 Xianfeng Zhou dự bị
- 54 Wang Yubo dự bị
Khách
- 7 Wang Yiwei C
- 9 Deming Li
- 16 Jiaqi Li
- 20 Hongyu Xie
- 24 Ruilong Li
- 30 Ruixuan Xu
- 35 Junxiang Wen
- 37 Junjie Zhang
- 46 Cui Juncheng
- 54 Dongcheng Wang
- 55 Zhang Yuhang
- 1 Zihao Ren dự bị
- 8 Yangyang Fan dự bị
- 13 Tianle Jiang dự bị
- 18 Yang Han dự bị
- 27 Xiaohang Ren dự bị
- 43 Zhaopu Wang dự bị
- 44 Qiandong Yang dự bị
- 51 Tiecheng Liu dự bị
- 57 Liang Jinhong dự bị
- 58 Zhezhe Cao dự bị
- 59 Jinglei Wang dự bị
- 60 Dan Wang dự bị
So Sánh Sức Mạnh
39 61
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haimen Codion (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Shanghai Port B (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Haimen Codion (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Shanghai Port B (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 1 (9%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thông tin đội bóng
| Haimen Codion | Thông tin | Shanghai Port B |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Haimen sports center | Sân nhà | Shanghai Jinshan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luqiang | HLV | cheng yao dong |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.