Kết quả bóng đá trận Haimen Codion vs Qingdao Red Lions, 18:30 ngày 19/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 19/08/2026
Haimen Codion
1 Kết thúc HT 0-0 1
Qingdao Red Lions
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Haimen sports center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Haimen Codion Phút Qingdao Red Lions
30' Huang Yuxuan
HT 0-0
46' ▲ Sun Weijia ▼ Jiajie Deng
Xianyi Bai 47'
Bowen Wang(Assists:Ge Yan) (Kiến tạo: Ge Yan) 1 - 0 49'
53' Bowei Dai
66' Zongru Li
72' 1 - 1 Zongru Li(Assists:Sun Weijia) (Kiến tạo: Sun Weijia)
▲ Qinan Sun ▼ Hang Yu73'
▲ Qi Bo ▼ Lei Zheng73'
Qinan Sun 74'
▲ Yuese Xu ▼ Guoguang Pei77'
80' ▲ Zhengkuan Wen ▼ Zhou Jianyi
80' ▲ Mei Jingxuan ▼ Zongru Li
▲ Yuetao Cao ▼ Bowen Wang88'
90+1' Zhengkuan Wen
90+2' ▲ Zitong Chen ▼ Abduhelil Osmanjan
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 21 54
Bại 01 23
Ghi bàn 52 1210
Mất bàn 33 116
Điểm 54 1413

Chủ = Haimen Codion · Khách = Qingdao Red Lions

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Haimen Codion (23)Hiệp 1 / Cả trậnQingdao Red Lions (25)
2 (9%)Thắng/Thắng5 (20%)
2 (9%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (8%)
8 (35%)Hòa/Hòa9 (36%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (12%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (13%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Haimen Codion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2251162523267
Sân nhà112811713148
Sân khách11335810126
6 gần631276--

Qingdao Red Lions

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2251072220259
Sân nhà11362149157
Sân khách11245811108
6 gần622273--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Haimen Codion 1 (33%)Hòa 0 (0%)Qingdao Red Lions 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D223/05/26Qingdao Red Lions0-1 (0-0)Haimen Codion10-9+0.252T
CHA D228/06/23Haimen Codion0-1 (0-1)Qingdao Red Lions7-1+0.752.25B
CHA D229/04/23Qingdao Red Lions1-0 (0-0)Haimen Codion6-7--B

Thành tích gần đây — Haimen Codion

TTTBHBHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D215/08/26Shanghai Second0-2 (0-0)Haimen Codion3-4--T
CHA D202/08/26Haimen Codion2-1 (2-0)Taian Tiankuang4-10+0.52.25T
CHA D229/07/26Bei Li Gong1-2 (0-0)Haimen Codion0-10+0.752.25T
CHA D226/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Haimen Codion2-10-0.252.25B
CHA D219/07/26Haimen Codion0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics6-2+0.52H
CHA D204/07/26Haimen Codion1-2 (1-0)Dalian Kewei3-2+0.252B
CHA D227/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Haimen Codion4-8+0.52.25H
CHA D223/06/26Haimen Codion2-2 (2-0)Shanghai Port B4-3+0.252.25H
CHA D219/06/26Dalian Yingbo B2-1 (0-1)Haimen Codion1-7+0.252B
CHA D213/06/26Shandong Taishan B0-0 (0-0)Haimen Codion5-6-0.252H
CHA D227/05/26Haimen Codion2-2 (1-2)Shanghai Second5-3+0.752.25H
CHA D223/05/26Qingdao Red Lions0-1 (0-0)Haimen Codion10-9+0.252T
CHA D209/05/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Haimen Codion2-1--B
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4+12.5H
CHA D230/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Haimen Codion4-1102H
CHA D225/04/26Haimen Codion2-2 (1-1)Bei Li Gong8-1--H
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Dalian Kewei1-0 (0-0)Haimen Codion3-202.25B
CHA D210/04/26Haimen Codion4-0 (2-0)Changchun XIdu Football Club7-2+0.752.25T
CHA D205/04/26Shanghai Port B2-1 (2-1)Haimen Codion4-8-0.252.25B

Thành tích gần đây — Qingdao Red Lions

THTBBHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D215/08/26Qingdao Red Lions1-0 (0-0)Yan An Ronghai4-2--T
CHA D201/08/26Qingdao Red Lions0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics5-4--H
CHA D227/07/26Qingdao Red Lions6-1 (3-0)Bei Li Gong2-4+0.752T
CHA D219/07/26Taian Tiankuang1-0 (1-0)Qingdao Red Lions7-4-0.252B
CHA D212/07/26Qingdao Red Lions0-1 (0-1)Shandong Taishan B4-6-0.252B
CHA D205/07/26Dalian Yingbo B0-0 (0-0)Qingdao Red Lions8-402H
CHA D227/06/26Shanghai Second0-2 (0-1)Qingdao Red Lions4-202T
CHA D223/06/26Qingdao Red Lions0-0 (0-0)Dalian Kewei5-4-0.252H
CFC20/06/26Qingdao Red Lions0-0 (0-0)Wuhan Three Towns0-12-0.752.5H
CHA D214/06/26Qingdao Red Lions2-1 (1-0)Shanghai Port B8-4-0.252T
CHA D207/06/26Changchun XIdu Football Club1-1 (0-1)Qingdao Red Lions6-002H
CHA D227/05/26Yan An Ronghai2-3 (0-2)Qingdao Red Lions4-3-0.52.25T
CHA D223/05/26Qingdao Red Lions0-1 (0-0)Haimen Codion10-9-0.252B
CFC15/05/26Qingdao Red Lions1-0 (0-0)Nanjing City1-10-0.252T
CHA D210/05/26Lanzhou Longyuan Athletics1-0 (0-0)Qingdao Red Lions2-6--B
CHA D204/05/26Bei Li Gong1-1 (0-0)Qingdao Red Lions2-7+0.252.25H
CHA D230/04/26Qingdao Red Lions1-1 (0-0)Taian Tiankuang6-302H
CHA D224/04/26Shandong Taishan B1-0 (1-0)Qingdao Red Lions5-5-0.52B
CFC18/04/26Chongqing Handa0-1 (0-1)Qingdao Red Lions6-2--T
CHA D215/04/26Qingdao Red Lions1-1 (0-0)Dalian Yingbo B1-402.25H

Đội hình

Haimen CodionQingdao Red Lions
22Gongbo Xie17CXianyi Bai23Hang Yu32Dan Qi54Wang Yubo6Hanlong Yin11Guoguang Pei19Lei Zheng21Weijing Chen9Ge Yan16Bowen Wang24He Zhizhe3Bowei Dai4Huang Yuxuan16Kaihua Jiang55Huang Xuheng8Zhou Jianyi11Jiajie Deng28CSun Xu39Zongru Li10Abduhelil Osmanjan17Chen Jiaqi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
96
61
Tấn công nguy hiểm
55
32
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
17
18
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
383
334
TL chuyền bóng thành công
76%
77%
Phạm lỗi
18
17
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
10
15
Quả ném biên
28
19
Cắt bóng
2
6
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
10
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.74
0.69
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Haimen Codion (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Qingdao Red Lions (25 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Haimen Codion (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Qingdao Red Lions (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 4 (25%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (19%)Hòa 3 (19%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU

Thời gian ghi bàn

67
0 Bàn
65
1 Bàn
42
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
108
B.thắng H1
810
B.thắng H2
Haimen CodionQingdao Red Lions

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
11
T/H
20
T/B
20
H/T
46
H/H
11
H/B
00
B/T
20
B/H
34
B/B
Haimen CodionQingdao Red Lions

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
35
Thắng 1
98
Hòa
55
Thua 1
10
Thua 2+
Haimen CodionQingdao Red Lions

Haimen Codion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Bowen Wang
Trung phong
7.114/27/110
23Hang Yu
Hậu vệ phải
6.91/017/230
54Wang Yubo
Hậu vệ
6.70/031/400
6Hanlong Yin
Tiền vệ
6.63/014/192
17Xianyi Bai
Hậu vệ
6.51/153/630🟨
11Guoguang Pei
Hậu vệ
6.41/19/130
22Gongbo Xie
Thủ môn
6.30/011/160
32Dan Qi
Hậu vệ trái
60/058/670
9Ge Yan
Tiền vệ
611/19/151
21Weijing Chen
Tiền vệ
60/032/442
19Lei Zheng
Tiền vệ
61/030/442
7Yuese Xu (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/41
12Qinan Sun (dự bị)
Hậu vệ
6.40/04/70🟨
30Qi Bo (dự bị)
Tiền đạo
6.30/011/140
39Yuetao Cao (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/30

Qingdao Red Lions

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24He Zhizhe
Thủ môn
7.50/017/270
4Huang Yuxuan
Hậu vệ
7.10/027/324🟨
39Zongru Li
Tiền đạo
7.112/111/151🟨
8Zhou Jianyi
Tiền vệ
71/118/233
11Jiajie Deng
Tiền đạo
6.72/06/90
16Kaihua Jiang
Hậu vệ
6.60/021/264
28Sun Xu
Hậu vệ
6.50/029/381
3Bowei Dai
Hậu vệ
6.50/039/441🟨
10Abduhelil Osmanjan
Tiền vệ
6.30/033/390
55Huang Xuheng
Hậu vệ
6.11/134/470
17Chen Jiaqi
Trung phong
5.91/09/140
33Sun Weijia (dự bị)
Tiền vệ
7.411/07/111
21Zitong Chen (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10
26Mei Jingxuan (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/30
14Zhengkuan Wen (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/51🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Haimen Codion Thông tin Qingdao Red Lions
Thành lập
Haimen sports center Sân nhà Guoxin Sports Center Training Field
0 Sức chứa 0
Luqiang HLV Wang Xiao
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.963.004.000.882.000.880.960.500.77
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.953.103.800.812.000.970.960.500.77
Live13.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑3.30 ↑2.500.18 ↓0.53 ↓0.001.49 ↑
Mansion88Sớm1.953.003.650.762.001.000.950.500.81
Live8.80 ↑1.03 ↓15.00 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓3.70 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm2.052.803.900.501.501.30---
Live17.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm1.992.904.000.872.000.81---
Live1.97 ↓2.95 ↑3.90 ↓0.71 ↓2.000.98 ↑---
12betSớm1.953.003.650.762.001.000.950.500.81
Live8.40 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓3.70 ↑0.250.03 ↓
CrownSớm1.942.993.350.762.000.940.940.500.76
Live11.00 ↑1.02 ↓13.50 ↑3.12 ↑2.500.02 ↓3.12 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.892.943.551.022.250.740.960.500.80
Live9.20 ↑1.05 ↓11.00 ↑4.16 ↑2.500.06 ↓0.56 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.952.903.740.842.000.860.950.500.75
Live8.75 ↑1.02 ↓18.60 ↑4.30 ↑2.500.01 ↓3.57 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.952.874.001.452.500.50---
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.953.003.800.752.000.860.860.500.75
Live19.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑6.32 ↑2.500.04 ↓4.06 ↑0.250.11 ↓
PinnacleSớm1.972.874.010.862.000.890.980.500.79
Live7.70 ↑1.14 ↓11.10 ↑2.74 ↑2.500.26 ↓0.54 ↓0.001.43 ↑
BwinSớm1.932.854.001.402.500.49---
Live26.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑1.402.500.46 ↓---
1xBetSớm2.022.904.230.481.501.460.370.001.85
Live23.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑4.26 ↑2.500.16 ↓0.50 ↑0.001.61 ↓
Bet 365Sớm1.953.103.500.902.000.901.030.500.78
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.002.803.700.441.501.45---
Live61.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.