Kết quả bóng đá trận Haimen Codion vs Qingdao Red Lions, 18:30 ngày 19/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 19/08/2026
Haimen Codion 1 Kết thúc HT 0-0 1
Qingdao Red Lions
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Haimen sports center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Haimen Codion | Phút | |
| 30' | Huang Yuxuan | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sun Weijia ▼ Jiajie Deng | |
| Xianyi Bai | 47' | |
| Bowen Wang(Assists:Ge Yan) (Kiến tạo: Ge Yan) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 53' | Bowei Dai | |
| 66' | Zongru Li | |
| 72' | ⚽ 1 - 1 Zongru Li(Assists:Sun Weijia) (Kiến tạo: Sun Weijia) | |
| ▲ Qinan Sun ▼ Hang Yu | 73' ⇄ | |
| ▲ Qi Bo ▼ Lei Zheng | 73' ⇄ | |
| Qinan Sun | 74' | |
| ▲ Yuese Xu ▼ Guoguang Pei | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Zhengkuan Wen ▼ Zhou Jianyi | |
| 80' ⇄ | ▲ Mei Jingxuan ▼ Zongru Li | |
| ▲ Yuetao Cao ▼ Bowen Wang | 88' ⇄ | |
| 90+1' | Zhengkuan Wen | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Zitong Chen ▼ Abduhelil Osmanjan | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 6 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Haimen Codion · Khách = Qingdao Red Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haimen Codion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 9 (36%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Haimen Codion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 8 | 1 | 17 | 13 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 10 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Qingdao Red Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 14 | 9 | 15 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 11 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Haimen Codion 1 (33%)Hòa 0 (0%)Qingdao Red Lions 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | T |
| 28/06/23 | Haimen Codion | 0-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | +0.75 | 2.25 | B |
| 29/04/23 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | - | - | B |
Thành tích gần đây — Haimen Codion
TTTBHBHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Haimen Codion | - | - | T |
| 02/08/26 | Haimen Codion | 2-1 (2-0) | Taian Tiankuang | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-0) | Haimen Codion | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | B |
| 27/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | B |
| 13/06/26 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Haimen Codion | - | - | B |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Haimen Codion | 4-0 (2-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (2-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Qingdao Red Lions
THTBBHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 01/08/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 27/07/26 | Qingdao Red Lions | 6-1 (3-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2 | T |
| 19/07/26 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | -0.25 | 2 | B |
| 12/07/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Qingdao Red Lions | 2-1 (1-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | T |
| 07/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | - | - | B |
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Chongqing Handa | 0-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | - | - | T |
| 15/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Haimen Codion
Qingdao Red Lions
22Gongbo Xie17CXianyi Bai23Hang Yu32Dan Qi54Wang Yubo6Hanlong Yin11Guoguang Pei19Lei Zheng21Weijing Chen9Ge Yan16Bowen Wang24He Zhizhe3Bowei Dai4Huang Yuxuan16Kaihua Jiang55Huang Xuheng8Zhou Jianyi11Jiajie Deng28CSun Xu39Zongru Li10Abduhelil Osmanjan17Chen Jiaqi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Hanlong Yin6.6
- 9Ge Yan🎯 Kiến tạo 49'6
- 11Guoguang Pei▼ Rời sân 77'6.4
- 16Bowen Wang⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 17Xianyi Bai C🟨 Thẻ vàng 47'6.5
- 19Lei Zheng▼ Rời sân 73'6
- 21Weijing Chen6
- 22Gongbo Xie6.3
- 23Hang Yu▼ Rời sân 73'6.9
- 32Dan Qi6
- 54Wang Yubo6.7
Khách · 442
- 3Bowei Dai🟨 Thẻ vàng 53'6.5
- 4Huang Yuxuan🟨 Thẻ vàng 30'7.1
- 8Zhou Jianyi▼ Rời sân 80'7
- 10Abduhelil Osmanjan▼ Rời sân 90+2'6.3
- 11Jiajie Deng▼ Rời sân 46'6.7
- 16Kaihua Jiang6.6
- 17Chen Jiaqi5.9
- 24He Zhizhe7.5
- 28Sun Xu C6.5
- 39Zongru Li⚽ Ghi bàn 72' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 55Huang Xuheng6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
24
Sút bóng
138
Sút cầu môn
53
Tấn công
9661
Tấn công nguy hiểm
5532
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1718
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
383334
TL chuyền bóng thành công
76%77%
Phạm lỗi
1817
Việt vị
12
Cứu thua
14
Tắc bóng
1015
Quả ném biên
2819
Cắt bóng
26
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.740.69
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haimen Codion (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Qingdao Red Lions (25 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Haimen Codion (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Qingdao Red Lions (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 4 (25%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (19%)Hòa 3 (19%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Haimen Codion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Bowen Wang Trung phong | 7.1 | 1 | 4/2 | 7/11 | 0 | ||
| 23Hang Yu Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 17/23 | 0 | |||
| 54Wang Yubo Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 31/40 | 0 | |||
| 6Hanlong Yin Tiền vệ | 6.6 | 3/0 | 14/19 | 2 | |||
| 17Xianyi Bai Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 53/63 | 0 | 🟨 | ||
| 11Guoguang Pei Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 9/13 | 0 | |||
| 22Gongbo Xie Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 32Dan Qi Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 58/67 | 0 | |||
| 9Ge Yan Tiền vệ | 6 | 1 | 1/1 | 9/15 | 1 | ||
| 21Weijing Chen Tiền vệ | 6 | 0/0 | 32/44 | 2 | |||
| 19Lei Zheng Tiền vệ | 6 | 1/0 | 30/44 | 2 | |||
| 7Yuese Xu (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 12Qinan Sun (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | 🟨 | ||
| 30Qi Bo (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 39Yuetao Cao (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/3 | 0 |
Qingdao Red Lions
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24He Zhizhe Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 4Huang Yuxuan Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 27/32 | 4 | 🟨 | ||
| 39Zongru Li Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 11/15 | 1 | 🟨 | |
| 8Zhou Jianyi Tiền vệ | 7 | 1/1 | 18/23 | 3 | |||
| 11Jiajie Deng Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 6/9 | 0 | |||
| 16Kaihua Jiang Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 21/26 | 4 | |||
| 28Sun Xu Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 29/38 | 1 | |||
| 3Bowei Dai Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 39/44 | 1 | 🟨 | ||
| 10Abduhelil Osmanjan Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 33/39 | 0 | |||
| 55Huang Xuheng Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 34/47 | 0 | |||
| 17Chen Jiaqi Trung phong | 5.9 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 33Sun Weijia (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 7/11 | 1 | ||
| 21Zitong Chen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 26Mei Jingxuan (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 14Zhengkuan Wen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Haimen Codion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Haimen sports center | Sân nhà | Guoxin Sports Center Training Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luqiang | HLV | Wang Xiao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.00 | 4.00 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.80 | 0.81 | 2.00 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.65 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.90 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 2.90 | 4.00 | 0.87 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 2.95 ↑ | 3.90 ↓ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.65 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 2.99 | 3.35 | 0.76 | 2.00 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 2.94 | 3.55 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.74 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.02 ↓ | 18.60 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.87 | 4.00 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.80 | 0.75 | 2.00 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.32 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.06 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 2.87 | 4.01 | 0.86 | 2.00 | 0.89 | 0.98 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.14 ↓ | 11.10 ↑ | 2.74 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 2.85 | 4.00 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.40 | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 2.90 | 4.23 | 0.48 | 1.50 | 1.46 | 0.37 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.70 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.