Kết quả bóng đá trận Haimen Codion vs Ganzhou Ruishi, 13:30 ngày 07/11/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 07/11/2026
Haimen Codion 3 Kết thúc HT 1-0 0
Ganzhou Ruishi
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Haimen Codion | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Xin Cheng (Kiến tạo: Wang Yubo) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 26' | Guanjun Liu | |
| HT 1-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Wang J. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Gao Qili ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Wang J. ▼ | |
| ▲ Pei Guoguang ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Yin Hanlong ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Cao Y. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Pei Guoguang ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Yin Hanlong ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Cao Y. ▼ | 68' ⇄ | |
| Cheng Y. (Kiến tạo: Guoguang Pei) 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| 73' ⇄ | ▲ Zijun Zhang ▼ | |
| Cheng Y. (Kiến tạo: Guoguang Pei) 4 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Sun Qinan ▼ | 80' ⇄ | |
| Cao Y. (Kiến tạo: Yi Cheng) 5 - 0 ⚽ | 81' | |
| 87' ⇄ | ▲ Lu Yuefeng ▼ | |
| ▲ Yucheng Wu ▼ | 88' ⇄ | |
| 6 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 19 | 5 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 6 | 21 |
| Điểm | 9 | 0 | 22 | 5 |
Chủ = Haimen Codion · Khách = Ganzhou Ruishi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haimen Codion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Haimen Codion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 8 | 1 | 17 | 13 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 10 | 12 | 6 |
Ganzhou Ruishi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 8 | 8 | 19 | 32 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 15 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 4 | 17 | 12 | 10 |
Đội hình
Haimen Codion
Ganzhou Ruishi
22Gongbo Xie17Bai Xianyi23Hang Yu46Xu Kunxing54Wang Yubo8Xin Cheng19Lei Zheng21Chen Weijing53Cheng Y.9Ge Yan16Wang B.16Zhou Ziyao3Duolin Wang5Mufan Han15Guanjun Liu19Jian Jin29Han Fenglin30Zening Ren33Li Dongnan47Li Z.58Keli Yu22Abdukerim Qaharman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 8Xin Cheng⚽ Ghi bàn 18'
- 9Ge Yan
- 16Wang B.
- 17Bai Xianyi
- 19Lei Zheng
- 21Chen Weijing
- 22Gongbo Xie
- 23Hang Yu
- 46Xu Kunxing
- 53Cheng Y.⚽ Ghi bàn 73' · ⚽ Ghi bàn 74' · 🎯 Kiến tạo 81'
- 54Wang Yubo🎯 Kiến tạo 18'
Khách · 541
- 3Duolin Wang
- 5Mufan Han
- 15Guanjun Liu🟨 Thẻ vàng 26'
- 16Zhou Ziyao
- 19Jian Jin
- 22Abdukerim Qaharman
- 29Han Fenglin
- 30Zening Ren
- 33Li Dongnan
- 47Li Z.
- 58Keli Yu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Thẻ vàng
01
Sút bóng
202
Sút cầu môn
101
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
525221
TL chuyền bóng thành công
86%67%
Phạm lỗi
1816
Việt vị
20
Cứu thua
17
Quả ném biên
2517
Chuyền dài
1816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haimen Codion (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Ganzhou Ruishi (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Haimen Codion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Haimen sports center | Sân nhà | Dingnan teenagers training center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luqiang | HLV | Dragan Stancic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.15 | 4.80 | 10.00 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 22.00 ↑ | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 3.80 | 5.50 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 82.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.20 | 9.50 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.02 | 6.40 | 56.00 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.78 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.65 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.09 | 5.20 | 28.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 6.30 | 13.00 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.50 ↑ | 0.55 ↓ | 2.75 | 1.17 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.90 | 7.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.70 | 5.00 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 60.00 ↑ | 6.74 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 5.02 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 1.50 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.37 ↓ | 0.25 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haimen Codion | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ganzhou Ruishi | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).