Kết quả bóng đá trận Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B, 18:30 ngày 12/09/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 12/09/2026
Haimen Codion 1 Kết thúc HT 1-0 1
Chengdu Rongcheng B
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Haimen Codion | Phút | |
| 21' | Wang Ziteng | |
| Ge Yan (Kiến tạo: Yi Cheng) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 19 | 11 |
Chủ = Haimen Codion · Khách = Chengdu Rongcheng B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haimen Codion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Haimen Codion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 8 | 1 | 17 | 13 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 10 | 12 | 6 |
Chengdu Rongcheng B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 18 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 12 | 13 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3 | 12 | 9 | 12 |
Đội hình
Haimen Codion
Chengdu Rongcheng B
22Gongbo Xie19Lei Zheng21Chen Weijing39Cao Y.53Cheng Y.9Ge Yan11Pei Guoguang23Hang Yu46Xu Kunxing54Wang Yubo32Dan Qi55Peng Haochen17Wenhao Dai27Wang Yueheng42Xiong J.59Wang Ziteng16Yao Younan23Li Wenle45Q.Ezimet48Li Moyu29Yao Zixuan52Shuai Weihao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Ge Yan⚽ Ghi bàn 25'
- 11Pei Guoguang
- 19Lei Zheng
- 21Chen Weijing
- 22Gongbo Xie
- 23Hang Yu
- 32Dan Qi
- 39Cao Y.
- 46Xu Kunxing
- 53Cheng Y.🎯 Kiến tạo 25'
- 54Wang Yubo
Khách · 442
- 16Yao Younan
- 17Wenhao Dai
- 23Li Wenle
- 27Wang Yueheng
- 29Yao Zixuan
- 42Xiong J.
- 45Q.Ezimet
- 48Li Moyu
- 52Shuai Weihao
- 55Peng Haochen
- 59Wang Ziteng🟨 Thẻ vàng 21'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
205108
TL chuyền bóng thành công
85%71%
Phạm lỗi
26
Quả ném biên
114
Chuyền dài
58
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haimen Codion (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Chengdu Rongcheng B (25 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Haimen Codion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Haimen sports center | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luqiang | HLV | Xu Jianye |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.30 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.15 | 3.65 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.50 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.15 | 3.65 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.35 | 5.50 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 6.74 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.60 | 5.09 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.47 | 1.25 | 0.46 |
| Live | 14.20 ↑ | 1.06 ↓ | 19.40 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haimen Codion | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Chengdu Rongcheng B | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).