Kết quả bóng đá trận Hải Phòng vs Trường Tươi Đồng Nai, 18:00 ngày 31/10/2026

V.League 1 · 18:00 ngày 31/10/2026
Hải Phòng
1 Kết thúc HT 1-0 0
Trường Tươi Đồng Nai
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Hải Phòng Phút Trường Tươi Đồng Nai
Joel 1 - 0 ⚽45'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 10 21
Bại 12 56
Ghi bàn 41 168
Mất bàn 45 1715
Điểm 43 1110

Chủ = Hải Phòng · Khách = Trường Tươi Đồng Nai

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hải Phòng (29)Hiệp 1 / Cả trậnTrường Tươi Đồng Nai (26)
5 (17%)Thắng/Thắng10 (38%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng6 (23%)
4 (14%)Hòa/Hòa5 (19%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (15%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (4%)
8 (28%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Hải Phòng

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000002
Sân nhà00000002
Sân khách00000002

Trường Tươi Đồng Nai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2215524714501
Sân nhà11920325291
Sân khách11632159212

Đội hình

Hải PhòngTrường Tươi Đồng Nai
30Nguyễn Văn Toàn15Nguyễn Ngọc Tú35Vũ Quốc Anh39Nguyen Vu Tin97Orozco E.11Hồ Minh Đình19Lê Mạnh Dũng77Nguyễn Hữu Sơn99Mpande J.9Makaric M.95Joel17Phạm Văn Phong3Huỳnh Tân Sinh15Nguyễn Hữu Tuấn22Jovic F.2Dương Văn Khoa7Vulic M.12Uông Ngọc Tiến16Lê Văn Sơn9Ivan A.11Majdevac A.20Lưu Tú Nhân

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hải Phòng (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Trường Tươi Đồng Nai (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Hải Phòng Thông tin Trường Tươi Đồng Nai
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Dinh Nghiem Chu HLV Viet Thang Nguyen
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.403.834.900.742.500.880.951.000.75
Live1.50 ↑3.61 ↓4.30 ↓0.83 ↑2.500.79 ↓0.87 ↓0.750.83 ↑
EasybetsSớm1.523.805.400.812.500.940.971.000.79
Live1.67 ↑3.60 ↓4.80 ↓0.96 ↑2.500.84 ↓0.89 ↓0.750.99 ↑
Mansion88Sớm1.503.855.300.842.500.960.981.000.82
Live1.63 ↑3.70 ↓4.30 ↓0.76 ↓2.501.04 ↑1.11 ↑1.000.70 ↓
InterwettenSớm1.603.804.800.752.500.90---
Live1.65 ↑3.60 ↓4.70 ↓0.752.500.90---
12betSớm1.513.805.100.842.500.961.021.000.78
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓0.27 ↓0.002.32 ↑
CrownSớm1.534.005.100.802.500.900.901.000.80
Live1.71 ↑3.65 ↓4.15 ↓0.89 ↑2.500.93 ↑0.92 ↑0.750.92 ↑
SbobetSớm1.513.564.790.842.500.961.001.000.80
Live1.03 ↓5.80 ↑150.00 ↑5.00 ↑1.500.02 ↓0.33 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.573.804.600.802.500.91---
Live1.65 ↑3.50 ↓4.40 ↓0.802.500.91---
18BetSớm1.723.503.900.782.500.780.680.500.90
Live1.07 ↓6.50 ↑195.00 ↑2.00 ↑1.500.31 ↓1.72 ↑0.250.37 ↓
1xBetSớm1.574.005.330.802.500.901.231.250.58
Live1.61 ↑3.64 ↓4.71 ↓0.83 ↑2.500.84 ↓1.46 ↑1.250.43 ↓
Bet 365Sớm1.533.805.500.852.500.950.981.000.83
Live1.65 ↑3.60 ↓4.75 ↓0.852.500.950.981.000.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.