Kết quả bóng đá trận Hải Phòng vs Thanh Hóa, 18:00 ngày 10/10/2026
V.League 1 · 18:00 ngày 10/10/2026
Hải Phòng 1 Kết thúc HT 1-1 2
Thanh Hóa
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 20 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 11 |
Chủ = Hải Phòng · Khách = Thanh Hóa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hải Phòng | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (14%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Hải Phòng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thanh Hóa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hải Phòng (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Thanh Hóa (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hải Phòng | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dinh Nghiem Chu | HLV | Choi Won Kwon |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.25 | 2.85 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.93 | 3.23 ↓ | 2.85 | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.93 | 0.50 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.10 | 4.10 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 82.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.40 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.15 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 2.80 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.15 ↑ | 2.85 ↓ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.15 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.35 | 2.94 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.09 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 2.75 | 4.10 | 0.85 | 2.75 | 0.72 | 0.86 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 4.32 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.67 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.34 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.