Kết quả bóng đá trận Haguenau vs Chambly FC, 23:00 ngày 22/08/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 22/08/2026
Haguenau 0 Kết thúc HT 0-1 1
Chambly FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Haguenau | Phút | |
| 34' | ||
| 41' | ⚽ 0 - 1 Kemy Amiche | |
| HT 0-1 | ||
| 68' | ||
| 80' | ||
| 90+2' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 12 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 18 | 22 |
Chủ = Haguenau · Khách = Chambly FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Haguenau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Haguenau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 9 | 7 | 43 | 29 | 51 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 23 | 19 | 22 | 7 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 20 | 10 | 29 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Chambly FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 35 | 37 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 27 | 21 | 22 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 8 | 14 | 15 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Haguenau 1 (20%)Hòa 1 (20%)Chambly FC 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Haguenau | 1-0 (1-0) | Chambly FC | - | - | T |
| 20/09/25 | Chambly FC | 1-1 (0-0) | Haguenau | - | - | H |
| 16/03/25 | Chambly FC | 3-0 (2-0) | Haguenau | - | - | B |
| 19/10/24 | Haguenau | 2-4 (1-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 03/12/17 | Haguenau | 1-3 (0-0) | Chambly FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Haguenau
BHTHTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Nancy | 5-0 (1-0) | Haguenau | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Feignies | 1-1 (0-1) | Haguenau | - | - | H |
| 09/05/26 | Haguenau | 3-1 (2-0) | Dieppe | - | - | T |
| 02/05/26 | Beauvais | 1-1 (1-1) | Haguenau | - | - | H |
| 25/04/26 | Haguenau | 2-1 (1-1) | AS Furiani Agliani | - | - | T |
| 18/04/26 | Epinal | 0-4 (0-4) | Haguenau | - | - | T |
| 11/04/26 | Haguenau | 3-1 (2-0) | St Pryve St Hilaire | - | - | T |
| 03/04/26 | Biesheim | 0-0 (0-0) | Haguenau | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Haguenau | 2-4 (1-2) | Blois | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Chantilly | 0-1 (0-0) | Haguenau | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | ES Wasquehal | 0-1 (0-0) | Haguenau | - | - | T |
| 08/03/26 | Haguenau | 1-0 (1-0) | Chambly FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Bastia Borgo | 0-1 (0-0) | Haguenau | - | - | T |
| 15/02/26 | Haguenau | 0-0 (0-0) | Bourges | - | - | H |
| 08/02/26 | Thionville FC | 1-3 (0-2) | Haguenau | - | - | T |
| 31/01/26 | Haguenau | 2-3 (2-1) | Beauvais | - | - | B |
| 24/01/26 | Haguenau | 3-1 (2-0) | Colmar | - | - | T |
| 18/01/26 | Dieppe | 0-0 (0-0) | Haguenau | - | - | H |
| 13/12/25 | AS Furiani Agliani | 1-0 (1-0) | Haguenau | - | - | B |
| 07/12/25 | Haguenau | 0-0 (0-0) | Epinal | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chambly FC
TBTTBTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Chambly FC | 3-0 (1-0) | St. Maur Lusi | - | - | T |
| 31/07/26 | Amiens | 2-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Thionville FC | 0-4 (0-0) | Chambly FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Chambly FC | 6-0 (3-0) | Colmar | - | - | T |
| 02/05/26 | Feignies | 3-0 (1-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Chambly FC | 3-0 (0-0) | Dieppe | - | - | T |
| 18/04/26 | Beauvais | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Chambly FC | 3-2 (3-1) | AS Furiani Agliani | - | - | T |
| 04/04/26 | Epinal | 1-0 (1-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Chambly FC | 1-2 (1-0) | St Pryve St Hilaire | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Biesheim | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Chambly FC | 2-1 (1-1) | Blois | - | - | T |
| 08/03/26 | Haguenau | 1-0 (1-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Chambly FC | 4-2 (3-1) | Feignies | - | - | T |
| 22/02/26 | Chambly FC | 0-3 (0-2) | ES Wasquehal | - | - | B |
| 14/02/26 | Chantilly | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 07/02/26 | Bastia Borgo | 1-2 (1-2) | Chambly FC | - | - | T |
| 24/01/26 | Chambly FC | 0-0 (0-0) | Bourges | 0 | 2.25 | H |
| 17/01/26 | Colmar | 0-1 (0-0) | Chambly FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/12/25 | Dieppe | 1-1 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
56
Tấn công
100112
Tấn công nguy hiểm
3343
Sút ngoài cầu môn
611
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Haguenau (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Chambly FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Haguenau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Bruno Luzi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.30 | 3.80 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.88 | 3.25 | 3.70 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.80 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.35 ↑ | 3.90 ↑ | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.86 | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.85 | 1.20 | 2.50 | 0.65 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.85 | 3.25 | 3.85 | 1.20 | 2.50 | 0.65 | 0.40 | 0.00 | 1.75 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.75 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 | 3.25 | 3.75 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Haguenau | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chambly FC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).