Kết quả bóng đá trận Hafnarfjordur (W) vs IBV Vestmannaeyjar (W), 21:00 ngày 04/10/2026
Ngoại hạng Nữ Iceland · 21:00 ngày 04/10/2026
Hafnarfjordur (W) 5 Kết thúc HT 2-0 0
IBV Vestmannaeyjar (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 9°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 13 | 24 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Hafnarfjordur (W) · Khách = IBV Vestmannaeyjar (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hafnarfjordur (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (39%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hafnarfjordur (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 4 | 3 | 54 | 31 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 26 | 14 | 16 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 28 | 17 | 18 | 2 |
IBV Vestmannaeyjar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 29 | 31 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 13 | 14 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 18 | 13 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hafnarfjordur (W) (30 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
IBV Vestmannaeyjar (W) (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hafnarfjordur (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.60 | 6.00 | 0.69 | 4.00 | 0.64 | 0.68 | 2.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 23.00 ↑ | 1.61 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 5.20 | 8.90 | 0.85 | 4.25 | 0.91 | 0.75 | 2.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.25 | 8.50 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 40.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.60 | 7.40 | 0.78 | 4.00 | 1.02 | 0.86 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.50 | 6.60 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.90 | 7.20 | 0.97 | 4.25 | 0.83 | 1.05 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 12.50 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 7.00 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.25 | 0.80 | 4.00 | 0.76 | 0.76 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 38.00 ↑ | 4.06 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.90 | 8.30 | 0.58 | 3.50 | 1.25 | 0.70 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 12.30 ↑ | 25.00 ↑ | 4.93 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.67 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hafnarfjordur (W) | +2 | 2 | 0 | 0 |
| IBV Vestmannaeyjar (W) | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).